Trang chủ 2020
Danh sách
Caldiol soft capsule (Cơ sở đóng gói: Medica Korea Co., Ltd -Korea …) Hộp...
Thuốc Caldiol soft capsule (Cơ sở đóng gói: Medica Korea Co., Ltd -Korea ...) - VN-19630-16: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcifediol 20mcg . RP Corp., Inc. Giá bán 9900 đồng/Viên
Cefabact Hộp 1 lọ – SĐK VN-20028-16
Thuốc Cefabact - VN-20028-16: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g . Lyka Labs Ltd.. Giá bán 11600 đồng/Lọ
Craba Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN-19137-15
Thuốc Craba - VN-19137-15: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Pregabalin 150mg . Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 19000 đồng/Viên
DUOSOL WITH 2mmol/ l Potassium for haemofiltration Kiện/ 2 túi nhựa 5000ml – SĐK...
Thuốc DUOSOL WITH 2mmol/ l Potassium for haemofiltration - 17594/QLD-KD: Kiện/ 2 túi nhựa 5000ml Hoạt chất Sodium chlorid, Potassium chloride, Calcium chlorid dihydrate, Magnesium chloride hexahydrate... . Germany. Giá bán 670000 đồng/Túi
Fitin 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-3678-07
Thuốc Fitin 5 - VN-3678-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine dihydrochloride 5mg. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 870 đồng/Viên
GOLDOFLO Hộp 10 túi x 40ml – SĐK 23888/QLD-KD
Thuốc GOLDOFLO - 23888/QLD-KD: Hộp 10 túi x 40ml Hoạt chất Ofloxacin 200mg/40ml . Thụy Sỹ. Giá bán 160000 đồng/Túi
Hishiphagen combination intravenous Hộp 50 ống x 20ml – SĐK 3103/QLD-ĐK
Thuốc Hishiphagen combination intravenous - 3103/QLD-ĐK: Hộp 50 ống x 20ml Hoạt chất Monoammnium Glycyrrhizinate 53mg (tương đương với Glycyrrhizic acid 40mg)Glycine 400mg L-Cysteine hydrochloride hydrate 22mg Monoammnium Glycyrrhizinate 53mg (tương đương với. Nipro pharma Corporation Ise plant- Japan. Giá bán 110000 đồng/Ống
Azatyl Hộp 10 lọ – SĐK VN-20255-17
Thuốc Azatyl - VN-20255-17: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri trisesquihydrat) 1000mg - 1000mg . Remedina S.A.. Giá bán 73500 đồng/Lọ
Piperacillin panpharma 1g Hộp 25 lọ – SĐK 250/QLD-KD
Thuốc Piperacillin panpharma 1g - 250/QLD-KD: Hộp 25 lọ Hoạt chất Piperacillin 1g. Pháp. Giá bán 89000 đồng/Lọ
Fynkhepar Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7559-09
Thuốc Fynkhepar Tablets - VN-7559-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Silymarin 200mg. M/s FYNK Pharmaceuticals. Giá bán 3800 đồng/Viên
Cravit 1.5% Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-20214-16
Thuốc Cravit 1.5% - VN-20214-16: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Levofloxacin hydrat 15mg/ml 15mg/ml. Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto. Giá bán 116000 đồng/Lọ
Helmadol Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16674-13
Thuốc Helmadol - VN-16674-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp Sắt (III) hydroxid polymaltose) 100mg; Folic acid 0,35mg . M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.. Giá bán 3400 đồng/Viên
Konimag Hộp 30 gói x 7 ml – SĐK VN-20140-16
Thuốc Konimag - VN-20140-16: Hộp 30 gói x 7 ml Hoạt chất Mỗi 7 ml hỗn dịch chứa: Gel khô nhôm hydroxyd 300mg; Magnesi trisilicat 300mg; Simethicon 25mg 300mg, 300mg, 25mg. PT. Konimex. Giá bán 1218 đồng/Gói
Progestogel 1% Hộp 1 ống 80g – SĐK VN-15147-12
Thuốc Progestogel 1% - VN-15147-12: Hộp 1 ống 80g Hoạt chất Progesterone 0.01. Besins Manufacturing Belgium. Giá bán 179000 đồng/Ống
Recormon® Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0.3ml) và 6 kim tiêm –...
Thuốc Recormon® - QLSP-821-14: Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0.3ml) và 6 kim tiêm Hoạt chất Epoetin Beta 2000IU/0.3ml 2000IU/0.3ml. Roche Diagnostics GmbH - Đức. Giá bán 229355 đồng/Bơm tiêm
Alclav Bid Dry Syrup 228.5 mg/5ml Hộp 1 chai bột để pha 100 ml...
Thuốc Alclav Bid Dry Syrup 228.5 mg/5ml - VN-19553-16: Hộp 1 chai bột để pha 100 ml hỗn dịch Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 200mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 28,5mg . Alkem Laboratories Ltd.. Giá bán 109000 đồng/Chai
Metrex Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-16008-12
Thuốc Metrex - VN-16008-12: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Methotrexate 2,5mg. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2200 đồng/Viên
Previscan 20mg Hộp 30 viên – SĐK 26561/QLD-KD
Thuốc Previscan 20mg - 26561/QLD-KD: Hộp 30 viên Hoạt chất Fluindione 20mg. France. Giá bán 4000 đồng/Viên
Sulfarlem Hộp 60 viên – SĐK 26565/QLD-KD
Thuốc Sulfarlem - 26565/QLD-KD: Hộp 60 viên Hoạt chất Anetholtrithione 12,5mg. France. Giá bán 967 đồng/Viên
Sulfarlem Hộp 60 viên – SĐK 26565/QLD-KD
Thuốc Sulfarlem - 26565/QLD-KD: Hộp 60 viên Hoạt chất Anetholtrithione 25mg. France. Giá bán 1600 đồng/Viên