Trang chủ 2020
Danh sách
Futiamine 500mg Hộp 4 vỉ x 15 viên – SĐK VD-19093-13
Thuốc Futiamine 500mg - VD-19093-13: Hộp 4 vỉ x 15 viên Hoạt chất Hesperidine 50 mg; Diosmine 450 mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 2210 đồng/Viên
Nước cất tiêm Hộp 2,10 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 50 ống, 100...
Thuốc Nước cất tiêm - VD-22389-15: Hộp 2,10 vỉ x 5 ống 5ml; Hộp 50 ống, 100 ống 5ml Hoạt chất Nước cất pha tiêm . Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120. Giá bán 1200 đồng/Ống
Nước cất tiêm Hộp 50 ống, 100 ống 2ml – SĐK VD-22389-15
Thuốc Nước cất tiêm - VD-22389-15: Hộp 50 ống, 100 ống 2ml Hoạt chất Nước cất pha tiêm . Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 120. Giá bán 700 đồng/Ống
Cozeter Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20244-13
Thuốc Cozeter - VD-20244-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Terpin hydrat 200mg; Codein phosphat 5mg . Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim. Giá bán 550 đồng/Viên
Thiamazole 10 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20332-13
Thuốc Thiamazole 10 mg - VD-20332-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiamazole 10 mg . Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình. Giá bán 900 đồng/Viên
Hobadex Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm – SĐK VD-14471-11
Thuốc Hobadex - VD-14471-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm Hoạt chất Dextromethorphan HBr 15 mg, Guaifenesin 100 mg . Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 900 đồng/Viên
Clomifene Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18482-13
Thuốc Clomifene - VD-18482-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clomifene citrate 50 mg 50 mg. Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình. Giá bán 140000 đồng/Hộp
Emidexa 16 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19602-13
Thuốc Emidexa 16 - VD-19602-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 16 mg . Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình. Giá bán 80000 đồng/Hộp
Emidexa 4 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19129-13
Thuốc Emidexa 4 - VD-19129-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methyl prednisolon 4mg . Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình. Giá bán 25000 đồng/Hộp
Thiamazole 10 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20332-13
Thuốc Thiamazole 10 mg - VD-20332-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiamazole 10 mg . Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình. Giá bán 40000 đồng/Hộp
Ambroxol- SK Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-9539-09
Thuốc Ambroxol- SK - VD-9539-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Ambroxol HCl 30mg . Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim. Giá bán 500 đồng/Viên
Colocol suppo 150 Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn đặt trực tràng –...
Thuốc Colocol suppo 150 - VD-16584-12: Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn đặt trực tràng Hoạt chất Paracetamol 150mg . Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim. Giá bán 2040 đồng/Viên
Doxycyclin 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-9543-09
Thuốc Doxycyclin 100mg - VD-9543-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Doxycyclin hydroclorid tương ứng với Doxycyclin base 100mg . Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim. Giá bán 600 đồng/Viên
Predegyl – 150mg Hộp 4 vỉ x 5 viên. Hộp 1 vỉ x 3...
Thuốc Predegyl - 150mg - VD-5011-08: Hộp 4 vỉ x 5 viên. Hộp 1 vỉ x 3 viên thuốc trứng đặt âm đạo Hoạt chất Econazol nitrat . Công ty TNHH dược phẩm Sao Kim. Giá bán 12500 đồng/Viên
Cefaclor 250mg Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên;...
Thuốc Cefaclor 250mg - VD-17293-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên nang (tím/ trắng) Hoạt chất Cefaclor 250mg/ viên . Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco. Giá bán 3000 đồng/Viên
Cefaclor 250mg Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên nang...
Thuốc Cefaclor 250mg - VD-17294-12: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 12 viên; Chai 100 viên nang (xanh/ xanh) Hoạt chất Cefaclor 250mg/ viên . Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco. Giá bán 3000 đồng/Viên
Draichin 500 Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100...
Thuốc Draichin 500 - VD-17295-12: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên, 200 viên nang (xanh/ vàng) Hoạt chất Cefadroxil 500mg/ viên . Xí nghiệp dược phẩm 150- Công ty cổ phần Armephaco. Giá bán 2000 đồng/Viên
Magnesi B6 Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ...
Thuốc Magnesi B6 - VD-12729-10: Hộp 5 vỉ, hộp 10 vỉ, hộp 20 vỉ, hộp 50 vỉ x 10 viên bao phim Hoạt chất Magnesi lactat đihdrat 470mg, Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 5mg . Công ty cổ phần Dược S. Pharm. Giá bán 295 đồng/Viên
Metronidazol Hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-14641-11
Thuốc Metronidazol - VD-14641-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Metronidazol 250mg/ viên . Công ty cổ phần Dược S. Pharm. Giá bán 190 đồng/Viên
Rutin C Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20939-14
Thuốc Rutin C - VD-20939-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rutin 50mg; Vitamin C 50mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 260 đồng/Viên