Trang chủ 2020
Danh sách
Flucinar Ointment tube 15g – SĐK 3919/QLD-KD
Thuốc Flucinar Ointment - 3919/QLD-KD: tube 15g Hoạt chất Fluocinolone acetonide 0.25mg/g Fluocinolone acetonide 0.25mg/g. Pharceutical Works Jelfa S.A- Poland. Giá bán 33000 đồng/Tuýp
H-Inzole Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18555-14
Thuốc H-Inzole - VN-18555-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột) 20mg . Lark Laboratories (India) Ltd.. Giá bán 400 đồng/Viên
Pentoxipharm 100mg hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK 5450/QLD-KD
Thuốc Pentoxipharm 100mg - 5450/QLD-KD: hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pentoxifylin 100mg. Bulgaria. Giá bán 2290 đồng/Viên
Sterile water for injection Hộp 50 ống x 10ml – SĐK VN-20165-16
Thuốc Sterile water for injection - VN-20165-16: Hộp 50 ống x 10ml Hoạt chất Nước cất pha tiêm 5ml 10ml. Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. Giá bán 2000 đồng/Ống
Piracetam-Egis Hộp 1 lọ 20 viên – SĐK VN-19938-16
Thuốc Piracetam-Egis - VN-19938-16: Hộp 1 lọ 20 viên Hoạt chất Piracetam 1200 mg . Egis Pharmaceuticals Private Limited Company. Giá bán 4368 đồng/Viên
Anapink 250 Hộp 10 vỉ x 6 viên – SĐK VN-12560-11
Thuốc Anapink 250 - VN-12560-11: Hộp 10 vỉ x 6 viên Hoạt chất Azithormycin 250mg. M.J. Biopharm Pvt., Ltd. Giá bán 3200 đồng/Viên
Korulive Inj. Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-17718-14
Thuốc Korulive Inj. - VN-17718-14: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất L-Ornithine-L-Aspartate 500mg/5ml . Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 10000 đồng/Ống
Azee Dry Syrup Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 15ml – SĐK...
Thuốc Azee Dry Syrup - VN-5291-10: Hộp 1 lọ bột pha hỗn dịch uống 15ml Hoạt chất Azithromycin dihydrate USP 200mg/5ml. Cipla Ltd.. Giá bán 58000 đồng/Chai
Lydosinat 10mg hộp 5 lọ – SĐK 6729/QLD-KD
Thuốc Lydosinat 10mg - 6729/QLD-KD: hộp 5 lọ Hoạt chất Sodium Aescinate 10mg. Wuhan changlian. Giá bán 88000 đồng/Lọ
Troypofol Hộp 1 lọ 20ml – SĐK VN-16922-13
Thuốc Troypofol - VN-16922-13: Hộp 1 lọ 20ml Hoạt chất Propofol 200mg/20ml . Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 56500 đồng/Lọ
Clessol Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12100-11
Thuốc Clessol - VN-12100-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazole sodium sesquihydrate 40mg Pantoprazole. ACME Formulation (P) Ltd. Giá bán 4500 đồng/Viên
Rohcerine Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19829-16
Thuốc Rohcerine - VN-19829-16: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerein 50mg . M/S Windlas Biotech Limited. Giá bán 2600 đồng/Viên
Ideos Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên – SĐK VN-19910-16
Thuốc Ideos - VN-19910-16: Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên Hoạt chất Calcium (tương đương Calcium carbonate 1250 mg) 500mg; Cholecalciferol (Vitamin D3) 400 IU . Innothera Chouzy. Giá bán 3400 đồng/Viên
Hycid-20 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16095-12
Thuốc Hycid-20 - VN-16095-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng pellet bao tan trong ruột) 20mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 390 đồng/Viên
Avir Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16965-13
Thuốc Avir - VN-16965-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acyclovir 200mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 864 đồng/Viên
Rabeolone Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19805-16
Thuốc Rabeolone - VN-19805-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Triamcinolon 4mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 538 đồng/Viên
DACARBAZINE MEDAC 200MG Hộp 10 lọ bột – SĐK 7055/QLD-KD
Thuốc DACARBAZINE MEDAC 200MG - 7055/QLD-KD: Hộp 10 lọ bột Hoạt chất Dacarbazine 200mg. Đức. Giá bán 343500 đồng/Lọ
XLCefuz Hộp 1 vỉ x 10 viên nén phân tán – SĐK VN-16716-13
Thuốc XLCefuz - VN-16716-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén phân tán Hoạt chất Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) 100mg . XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2154 đồng/Viên
Dahamic Injection Hộp 10 ống – SĐK VN-16253-13
Thuốc Dahamic Injection - VN-16253-13: Hộp 10 ống Hoạt chất L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml . Huons Co. Ltd. Giá bán 42000 đồng/Ống
Goldcefta 1g Hộp 10 lọ – SĐK VN-20263-17
Thuốc Goldcefta 1g - VN-20263-17: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng bột hỗn hợp vô khuẩn Ceftazidime pentahydrate và natri carbonat) 1g - 1g . Facta Farmaceutici S.p.A. Giá bán 32000 đồng/Lọ