Danh sách

Papaverin Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; chai...

Thuốc Papaverin - VD-22537-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên Hoạt chất Papaverin HCl 40mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. Giá bán 262 đồng/Viên

Cefimbrano 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22232-15

Thuốc Cefimbrano 200 - VD-22232-15: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. Giá bán 2570 đồng/Viên

Dentarfar Hộp 1 vỉ x 12 viên – SĐK VD-22233-15

Thuốc Dentarfar - VD-22233-15: Hộp 1 vỉ x 12 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 250mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. Giá bán 2690 đồng/Viên

Penicilin V Kali 400.000I.U hộp 50 vỉ x 12 viên – SĐK VD-20476-14

Thuốc Penicilin V Kali 400.000I.U - VD-20476-14: hộp 50 vỉ x 12 viên Hoạt chất Penicilin V (dưới dạng penicilin V kali) 400.000I.U . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. Giá bán 402 đồng/Viên

Penicilin V Kali 400.000I.U Hộp 10 vỉ x 10 viên; – SĐK VD-20476-14

Thuốc Penicilin V Kali 400.000I.U - VD-20476-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hoạt chất Penicilin V (dưới dạng penicilin V kali) 400.000I.U . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. Giá bán 380 đồng/Viên

Arthrobic 7,5 Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 50 viên –...

Thuốc Arthrobic 7,5 - VD-19109-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 50 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 336 đồng/Viên

Doxycycline 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-16085-11

Thuốc Doxycycline 100mg - VD-16085-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Doxycycline 100mg (dưới dạng Doxycyclin hyclate) . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 366 đồng/Viên

Kalecin 250 Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên...

Thuốc Kalecin 250 - VD-14490-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 14 viên nén dài bao phim Hoạt chất Clarithromycin 250mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 2182 đồng/Viên

Lantasim Hộp 10 vỉ x 10 viên nhai – SĐK VD-13558-10

Thuốc Lantasim - VD-13558-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nhai Hoạt chất Magnesium hydroxide 400mg, Aluminium hydroxide 400mg, simethicone 30mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 352 đồng/Viên

Mekociprox Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20318-13

Thuốc Mekociprox - VD-20318-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500 mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 900 đồng/Viên

Mekozitex 10 Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên...

Thuốc Mekozitex 10 - VD-19113-13: Hộp 10 vỉ x 15 viên, hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Cetirizine dihydrochloride 10 mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 156 đồng/Viên

Methionine 250mg Chai 100 viên – SĐK VD-20954-14

Thuốc Methionine 250mg - VD-20954-14: Chai 100 viên Hoạt chất DL-Methionin 250mg . Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar. Giá bán 193 đồng/Viên

Neo-Gynoternan Hộp 1 vỉ x 10 viên đặt phụ khoa – SĐK VD-13055-10

Thuốc Neo-Gynoternan - VD-13055-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên đặt phụ khoa Hoạt chất Neomycin sulfate 65.000IU, Metronidazole 500mg, Nystatin 100.000IU . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 2400 đồng/Viên

Paracold-MKP/650 Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim – SĐK VD-13563-10

Thuốc Paracold-MKP/650 - VD-13563-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên bao phim Hoạt chất Paracetamol 650mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 432 đồng/Viên

Roxithromycin 150mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nén, hộp 10 vỉ x 10...

Thuốc Roxithromycin 150mg - VD-17130-12: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén, hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Roxithromycin 150mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 710 đồng/Viên

Sodium chloride 0,9% Chai 100 ml dung dịch tiêm truyền – SĐK VD-10634-10

Thuốc Sodium chloride 0,9% - VD-10634-10: Chai 100 ml dung dịch tiêm truyền Hoạt chất Sodium chlorid 0,9% . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 8990 đồng/Chai

Taginko Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim – SĐK VD-11850-10

Thuốc Taginko - VD-11850-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên bao phim Hoạt chất Ginkgo biloba 40mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 606 đồng/Viên

Magnesi-B6 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21782-14

Thuốc Magnesi-B6 - VD-21782-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Magnesi lactat dihydrat 470 mg; Vitamin B6 5 mg . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 525 đồng/Viên

MethylPrednisolon 4 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21783-14

Thuốc MethylPrednisolon 4 - VD-21783-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 4 mg . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 893 đồng/Viên

Mebilax 7,5 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20575-14

Thuốc Mebilax 7,5 - VD-20575-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 1115 đồng/Viên