Trang chủ 2020
Danh sách
Amfarex 500 Hộp 1 vỉ x 7 viên. – SĐK VD-17380-12
Thuốc Amfarex 500 - VD-17380-12: Hộp 1 vỉ x 7 viên. Hoạt chất Clarithromycin 500 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A. Giá bán 5999 đồng/Viên
Diafase 850 Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK...
Thuốc Diafase 850 - VD-17321-12: Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Metformin HCl 850mg/ viên . Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco. Giá bán 670 đồng/Viên
Dipolac G Hộp 2 tuýp x 15g – SĐK VD-20117-13
Thuốc Dipolac G - VD-20117-13: Hộp 2 tuýp x 15g Hoạt chất Betamethason dipropionat 9,6mg/15g; Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/15g; Clotrimazol 150mg/15g . Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A. Giá bán 12002 đồng/Tuýp
Ancid Peppermint Hộp 25 vỉ x 4 viên – SĐK VD-21601-14
Thuốc Ancid Peppermint - VD-21601-14: Hộp 25 vỉ x 4 viên Hoạt chất Famotidin 10 mg; Calcium carbonat 800 mg; Magnesium hydroxid 165 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A. Giá bán 1250 đồng/Viên
Natri clorid 0,9% Chai nhựa 500ml; – SĐK VD-21954-14
Thuốc Natri clorid 0,9% - VD-21954-14: Chai nhựa 500ml; Hoạt chất Natri clorid 0,9g/100ml . Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam. Giá bán 9050 đồng/Chai
Ringer lactate Chai nhựa 500ml; – SĐK VD-22591-15
Thuốc Ringer lactate - VD-22591-15: Chai nhựa 500ml; Hoạt chất Mỗi 500ml chứa: Natri clorid 3g; Kali clorid 0,2g; Natri lactat 1,6g; Calci clorid.2H20 0,135g . Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam. Giá bán 9050 đồng/Chai
UracilSBK 500 Hộp 5 ống x 10ml – SĐK QLĐB-417-13
Thuốc UracilSBK 500 - QLĐB-417-13: Hộp 5 ống x 10ml Hoạt chất Fluorouracil 0,5g . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha. Giá bán 56400 đồng/Ống
Klamentin 250 Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống –...
Thuốc Klamentin 250 - VD-7876-09: Hộp 12 gói x 1,5g thuốc bột pha hỗn dịch uống Hoạt chất Amoxicilin trihydrat tương đương 250mg Amoxicilin; Potassium clavulanate & silicon dioxide tương đương 31,25 mg acid clavulanic . Công ty cổ phần Dược Hậu Giang. Giá bán 5500 đồng/Gói
Tibandex Hộp 1 lọ x 60 ml – SĐK VD-20843-14
Thuốc Tibandex - VD-20843-14: Hộp 1 lọ x 60 ml Hoạt chất Loratadin 60 mg/60 ml . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 17745 đồng/Lọ
Hoạt huyết dưỡng não Hộp 1,2,5,10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22624-15
Thuốc Hoạt huyết dưỡng não - VD-22624-15: Hộp 1,2,5,10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao đặc rễ đinh lăng 150mg; Cao khô lá bạch quả 5mg . Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco. Giá bán 850 đồng/Viên
Ceditax 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20695-14
Thuốc Ceditax 200 - VD-20695-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 200 mg . Công ty TNHH Dược phẩm Glomed. Giá bán 38500 đồng/Viên
Ceditax 90 Hộp 10 gói x 1,5g – SĐK VD-21635-14
Thuốc Ceditax 90 - VD-21635-14: Hộp 10 gói x 1,5g Hoạt chất Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten hydrat) 90 mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed. Giá bán 18200 đồng/Gói
Magaluzel Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml – SĐK VD-21296-14
Thuốc Magaluzel - VD-21296-14: Hộp 4 vỉ x 5 ống 10 ml Hoạt chất Piracetam 400 mg/10 ml . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 4500 đồng/Ống
Hoạt huyết dưỡng não ATM Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20628-14
Thuốc Hoạt huyết dưỡng não ATM - VD-20628-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao đặc rễ đinh lăng 10:1 (tương đương 1500mg đinh lăng) 150 mg; Cao bạch quả 40 mg . Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 900 đồng/Viên
Sâm nhung bổ thận P/H Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10...
Thuốc Sâm nhung bổ thận P/H - VD-21753-14: Hộp 1 lọ 12 hoàn x 9g. Hộp 10 hoàn x 9g Hoạt chất Mỗi viên hoàn mềm chứa: Thục địa 1,16g; Hoài sơn 0,39g; Đương quy 0,39g; Liên nhục 0,39g; Ba kích 0,27g; Hà thủ ô đỏ 0,27g; Bách hợp 0,27g; Bạch linh 0,27g; Thỏ ty tử 0,19g; Bạch truật 0,16g; Đảng sâm 0,16g; Xuyên khung 0,16g; Nhục thung dung 0,12g; Viễn . Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. Giá bán 8500 đồng/Viên
Rebastric Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22928-15
Thuốc Rebastric - VD-22928-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rebamipid 100 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun. Giá bán 2500 đồng/Viên
Pofakid Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g – SĐK VD-21598-14
Thuốc Pofakid - VD-21598-14: Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3g Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 7100 đồng/Gói
Tanaldecoltyl F Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21571-14
Thuốc Tanaldecoltyl F - VD-21571-14: Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mephenesin 500mg . Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 473 đồng/Viên
Tana-nasidon Hộp 2 vỉ x 15 viên – SĐK VD-23410-15
Thuốc Tana-nasidon - VD-23410-15: Hộp 2 vỉ x 15 viên Hoạt chất Nefopam HCl 30mg . Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 450 đồng/Viên
Tanasolene Hộp 2,10 vỉ x 25 viên – SĐK VD-22709-15
Thuốc Tanasolene - VD-22709-15: Hộp 2,10 vỉ x 25 viên Hoạt chất Alimemazin tartrat 5mg . Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 258 đồng/Viên