Trang chủ 2020
Danh sách
Busmocalm Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên bao...
Thuốc Busmocalm - VD-16335-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên bao đường Hoạt chất Hyoscin butylbromid 10mg . Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 1350 đồng/Viên
Nalsarac Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23187-15
Thuốc Nalsarac - VD-23187-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 325 mg; Tramadol HCl 37,5 mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 2000 đồng/Viên
Merovast 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23183-15
Thuốc Merovast 10 - VD-23183-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 6000 đồng/Viên
pms-Mexcold 500 Thay đổi tên thuốc thành “Mexcold Imex 500” theo công văn số 14688/QLD-ĐK...
Thuốc pms-Mexcold 500
Thay đổi tên thuốc thành "Mexcold Imex 500" theo công văn số 14688/QLD-ĐK ngày 19/09/2017 - VD-22902-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 500 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 387 đồng/Viên
Adazol Hộp 1 vỉ x 1 viên; chai 100 viên, 500 viên – SĐK...
Thuốc Adazol - VD-22783-15: Hộp 1 vỉ x 1 viên; chai 100 viên, 500 viên Hoạt chất Albendazol 400mg . Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 3000 đồng/Viên
Colchicine galien Hộp 1 vỉ x 20 viên – SĐK VD-22784-15
Thuốc Colchicine galien - VD-22784-15: Hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Colchicin 1mg . Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 950 đồng/Viên
Irbesartan 150 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22785-15
Thuốc Irbesartan 150 - VD-22785-15: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan 150mg . Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 3255 đồng/Viên
Irbesartan 300 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22786-15
Thuốc Irbesartan 300 - VD-22786-15: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Irbesartan 300mg . Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 5145 đồng/Viên
Pantoprazol 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22787-15
Thuốc Pantoprazol 40 - VD-22787-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri pellet 15%) 40mg . Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 2940 đồng/Viên
Simze Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22788-15
Thuốc Simze - VD-22788-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 10mg; Ezetimib 10mg . Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 5040 đồng/Viên
Methylprednisolone MKP 4mg chai 200 viên – SĐK VD-20029-13
Thuốc Methylprednisolone MKP 4mg - VD-20029-13: chai 200 viên Hoạt chất Methylprednisolon 4mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 900 đồng/Viên
Methylprednisolone MKP 4mg chai 500 viên – SĐK VD-20029-13
Thuốc Methylprednisolone MKP 4mg - VD-20029-13: chai 500 viên Hoạt chất Methylprednisolon 4mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 900 đồng/Viên
Methylprednisolone MKP 4mg hộp 3 vỉ x 10 viên, – SĐK VD-20029-13
Thuốc Methylprednisolone MKP 4mg - VD-20029-13: hộp 3 vỉ x 10 viên, Hoạt chất Methylprednisolon 4mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 1050 đồng/Viên
Methylprednisolone MKP 4mg Hộp 10 vỉ x 10 viên, – SĐK VD-20029-13
Thuốc Methylprednisolone MKP 4mg - VD-20029-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hoạt chất Methylprednisolon 4mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 950 đồng/Viên
Methylprednisolone MKP 4mg chai 100 viên, – SĐK VD-20029-13
Thuốc Methylprednisolone MKP 4mg - VD-20029-13: chai 100 viên, Hoạt chất Methylprednisolon 4mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 1000 đồng/Viên
Amcefal hộp 1 lọ – SĐK VD-18225-13
Thuốc Amcefal - VD-18225-13: hộp 1 lọ Hoạt chất Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 1g . Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi. Giá bán 49000 đồng/Lọ
Amogentine 250mg/62,5mg Hộp 12 gói, hộp 20 gói x 1,7g – SĐK VD-22220-15
Thuốc Amogentine 250mg/62,5mg - VD-22220-15: Hộp 12 gói, hộp 20 gói x 1,7g Hoạt chất Gói 1,7g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỷ lệ 1:1) 62,5mg; . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 5000 đồng/Gói
Diệp hạ châu- Herbagreen Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên...
Thuốc Diệp hạ châu- Herbagreen - V353-H12-13: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô diệp hạ châu 600mg tương đương Diệp hạ châu 4200mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 2500 đồng/Viên
Melobic Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21544-14
Thuốc Melobic - VD-21544-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 950 đồng/Viên
Fenbrat 200M Hộp 3 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-14048-11
Thuốc Fenbrat 200M - VD-14048-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Fenofibrat (micronised) 200mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 950 đồng/Viên