Danh sách

Bosgaric Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ 100 viên – SĐK...

Thuốc Bosgaric - VD-23159-15: Hộp 2 vỉ x 20 viên, hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Cao Actiso (tương đương với 1000mg actiso) 100 mg; Cao diệp hạ châu đắng (tương đương với 500g dược liệu hạ châu đắng) 50mg; Bột bìm bìm biếc 7,5mg . Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa. Giá bán 800 đồng/Viên

Theresol Hộp 20 gói x 5,63g – SĐK VD-20942-14

Thuốc Theresol - VD-20942-14: Hộp 20 gói x 5,63g Hoạt chất Mỗi gói 5,63g chứa: Glucose khan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,3g . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 1800 đồng/Gói

SP Glimepiride (SXNQ: Shin Poong Pharmaceutical CO., Ltd; Địa chỉ: 7-Wonsi-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do,...

Thuốc SP Glimepiride (SXNQ: Shin Poong Pharmaceutical CO., Ltd; Địa chỉ: 7-Wonsi-ro, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Republic of Korea) - VD-21762-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glimepirid 2mg . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 1500 đồng/Viên

Bipro hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17752-12

Thuốc Bipro - VD-17752-12: hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol fumarat 5mg. Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 1400 đồng/Viên

Metronidazol Stada 400 mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VD-22682-15

Thuốc Metronidazol Stada 400 mg - VD-22682-15: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Metronidazol 400 mg . Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.. Giá bán 486 đồng/Viên

FDP Medlac Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi,...

Thuốc FDP Medlac - VD-18569-13: Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch Hoạt chất Acid Fructose-1,6-Diphosphoric (dưới dạng Fructose-1,6-Diphosphat Trisodium hydrat 5g) 3,75 g . Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy. Giá bán 315000 đồng/Hộp

Efferhasan 150 Hộp 12 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 960 mg...

Thuốc Efferhasan 150 - VD-22661-15: Hộp 12 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 960 mg Hoạt chất Mỗi gói 960 mg chứa: Paracetamol 150 mg . Công ty TNHH Ha san-Dermapharm. Giá bán 1000 đồng/Gói

Efferhasan 250 Hộp 12 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1,6g –...

Thuốc Efferhasan 250 - VD-22662-15: Hộp 12 gói, 30 gói, 50 gói, 100 gói x 1,6g Hoạt chất Mỗi gói 1,6g chứa: Paracetamol 250 mg . Công ty TNHH Ha san-Dermapharm. Giá bán 1400 đồng/Gói

Tilhazem 60 Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22666-15

Thuốc Tilhazem 60 - VD-22666-15: Hộp 3 vỉ , 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diltiazem hydrochlorid 60 mg . Công ty TNHH Ha san-Dermapharm. Giá bán 1000 đồng/Viên

Asigastrogit Hộp 30 gói x 3,2g – SĐK VD-23151-15

Thuốc Asigastrogit - VD-23151-15: Hộp 30 gói x 3,2g Hoạt chất Mỗi gói chứa: Attapulgit hoạt hóa 2,5g; Nhôm hydroxyd khô 250 mg; Magnesi carbonat 250 mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 2500 đồng/Gói

Strychnin sulfat Hộp 100 ống x 1ml – SĐK VD-23154-15

Thuốc Strychnin sulfat - VD-23154-15: Hộp 100 ống x 1ml Hoạt chất Strychnin sulfat pentahydrat 1mg/ml . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 612 đồng/Ống

Cloramphenicol 0,4% Hộp 1 lọ 8ml – SĐK VD-23152-15

Thuốc Cloramphenicol 0,4% - VD-23152-15: Hộp 1 lọ 8ml Hoạt chất Mỗi lọ 8ml chứa: Cloramphenicol 32 mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 2160 đồng/Lọ

Tetracyclin Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ...

Thuốc Tetracyclin - VD-23155-15: Hộp 20 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên, lọ 300 viên, lọ 500 viên Hoạt chất Tetracyclin hydroclorid 500 mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 500 đồng/Viên

Cancetil plus (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si,...

Thuốc Cancetil plus (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO., Ltd; Địa chỉ: 434-4 Moknae-dong, Danwon-gu, Ansan-si, Gyeonggi-do, Korea) - VD-21760-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Candesartan Cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 4800 đồng/Viên

Grangel hộp 20 gói x 10 ml – SĐK VD-18846-13

Thuốc Grangel - VD-18846-13: hộp 20 gói x 10 ml Hoạt chất Nhôm oxid (dưới dạng Nhôm hydroxid gel) 0,3922g; Magnesi hydroxid (dưới dạng Magnesi hydroxid 30% past) 0,6g; Simethicon (dưới dạng Simethicon 30% emulsion) 0,06g . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 2940 đồng/Gói

Piracetam Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23153-15

Thuốc Piracetam - VD-23153-15: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 400 mg . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 420 đồng/Viên

Bovega Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22091-15

Thuốc Bovega - VD-22091-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương ứng với 500 mg Diệp hạ châu đắng) 120 mg . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 950 đồng/Viên

Ingaron 200 DST Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21692-14

Thuốc Ingaron 200 DST - VD-21692-14: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 11000 đồng/Viên

Opesinkast 5 Hộp 4 vỉ x 7 viên nén – SĐK VD-11102-10

Thuốc Opesinkast 5 - VD-11102-10: Hộp 4 vỉ x 7 viên nén Hoạt chất Montelukast 5mg (dưới dạng Montelukast natri) . Công ty cổ phần Dược phẩm OPV. Giá bán 4500 đồng/Viên

Opesinkast 10 Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim – SĐK VD-12334-10

Thuốc Opesinkast 10 - VD-12334-10: Hộp 4 vỉ x 7 viên nén bao phim Hoạt chất Montelukast 10mg (dưới dạng Montelukast natri) . Công ty cổ phần Dược phẩm OPV. Giá bán 5000 đồng/Viên