Trang chủ 2020
Danh sách
Contussin New Hộp 1 chai x 30 ml – SĐK VD-19269-13
Thuốc Contussin New - VD-19269-13: Hộp 1 chai x 30 ml Hoạt chất Dextromethorphan HBr 30mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Guaifenesin 199,8mg; Natri benzoat 300mg; Natri citrat 798mg. . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 11550 đồng/Lọ
Neupencap Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23441-15
Thuốc Neupencap - VD-23441-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gabapentin 300 mg . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 4200 đồng/Viên
Phenytoin 100 mg Hộp 1 lọ x 100 viên – SĐK VD-23443-15
Thuốc Phenytoin 100 mg - VD-23443-15: Hộp 1 lọ x 100 viên Hoạt chất Phenytoin 100 mg; . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 380 đồng/Viên
Nesulix Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21204-14
Thuốc Nesulix - VD-21204-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amisulprid 200 mg . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 13250 đồng/Viên
Deflucold Day Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20631-14
Thuốc Deflucold Day - VD-20631-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 5mg; Dextromethorphan HBr 15 mg . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 924 đồng/Viên
Deflucold Night Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20632-14
Thuốc Deflucold Night - VD-20632-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 500 mg; Phenylephrin HCl 5mg; Clorpheniramin maleat 2 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 924 đồng/Viên
Ranitidin 50mg/2ml Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm – SĐK VD-18190-13
Thuốc Ranitidin 50mg/2ml - VD-18190-13: Hộp 10 ống x 2ml dung dịch tiêm Hoạt chất Ranitidin (dưới dạng Ranitidin hydroclorid) 50 mg/2 ml . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 7350 đồng/Ống
Vitamin K1 10 mg/1ml Hộp 10 ống x 1 ml – SĐK VD-18191-13
Thuốc Vitamin K1 10 mg/1ml - VD-18191-13: Hộp 10 ống x 1 ml Hoạt chất Vitamin K1 10mg/1 ml . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 4500 đồng/Ống
Vitamin K1 1 mg/1ml Hộp 10 ống x 1 ml – SĐK VD-18908-13
Thuốc Vitamin K1 1 mg/1ml - VD-18908-13: Hộp 10 ống x 1 ml Hoạt chất Vitamin K1 1 mg . Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 3600 đồng/Ống
Colchicin 1 mg Hộp 1 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-16781-12
Thuốc Colchicin 1 mg - VD-16781-12: Hộp 1 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Colchicin 1 mg . Công ty CP Dược Danapha. Giá bán 1100 đồng/Viên
Tenamydgel SM Hộp 20 gói x 10 gam – SĐK VD-23199-15
Thuốc Tenamydgel SM - VD-23199-15: Hộp 20 gói x 10 gam Hoạt chất Mỗi gói 10g chứa: Nhôm oxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd) 400mg; Magnesi hydroxyd 800,4mg; Simethicon 80mg . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 3600 đồng/Gói
Cefurobiotic 500 Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x...
Thuốc Cefurobiotic 500 - VD-20979-14: Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; viên nén dài bao phim Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 6500 đồng/Viên
Busfan 4 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23867-15
Thuốc Busfan 4 - VD-23867-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiocolchicosid 4mg . Công ty cổ phần SPM. Giá bán 4000 đồng/Viên
Busfan 8 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23868-15
Thuốc Busfan 8 - VD-23868-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiocolchicosid 8mg . Công ty cổ phần SPM. Giá bán 6500 đồng/Viên
Cetecoasuta 21 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23734-15
Thuốc Cetecoasuta 21 - VD-23734-15: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin (tương đương với 4,2 mg) 4200 IU USP . Công ty cổ phần dược trung ương 3. Giá bán 1000 đồng/Viên
Cetecoasuta 42 Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23735-15
Thuốc Cetecoasuta 42 - VD-23735-15: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Chymotrypsin (tương đương với 8,4 mg) 8400 IU USP . Công ty cổ phần dược trung ương 3. Giá bán 1400 đồng/Viên
Atimezol – 20 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x...
Thuốc Atimezol - 20 mg - VD-15251-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Omeprazol 20mg (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) . Công ty dược trung ương 3. Giá bán 850 đồng/Viên
Quy tỳ an thần hoàn P/H Hộp 10 hoàn mềm x 9g – SĐK...
Thuốc Quy tỳ an thần hoàn P/H - VD-23919-15: Hộp 10 hoàn mềm x 9g Hoạt chất Mỗi viên hoàn mềm 9g chứa: Bột Táo nhân 0,72g; Bột Bạch linh 0,65g; Bột Bạch truật 0,65g; Bột Hoàng Kỳ 0,6g; Bột Đương quy 0,35g; Bột Đảng sâm 0,32g; Bột Viễn chí 0,32g; Bột Cam thảo 0,26g; Bột đại táo 0,25g; Bột Mộc hương 0,16g; Bột long nhãn 0,6g . Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng. Giá bán 6000 đồng/Viên
Acitys Hộp 30 gói, hộp 10 gói – SĐK VD-18820-13
Thuốc Acitys - VD-18820-13: Hộp 30 gói, hộp 10 gói Hoạt chất Acetylcystein 200mg . Công ty cổ phần SPM. Giá bán 1200 đồng/Gói
Cerepril 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21727-14
Thuốc Cerepril 10 - VD-21727-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 10mg . Công ty cổ phần SPM. Giá bán 1100 đồng/Viên