Trang chủ 2020
Danh sách
Hatabtrypsin Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 50 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17913-12
Thuốc Hatabtrypsin - VD-17913-12: Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Alphachymotrypsin 4,2 mg (tương ứng 21 microkatal). Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 1100 đồng/Viên
Kem Cefloxac Hộp 1 tuýp x 20g – SĐK VD-19171-13
Thuốc Kem Cefloxac - VD-19171-13: Hộp 1 tuýp x 20g Hoạt chất Bufexamac 1g/20g . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 55000 đồng/Tuýp
Kem Trozimed Hộp 1 tuýp x 30g kem bôi ngoài da – SĐK VD-14584-11
Thuốc Kem Trozimed - VD-14584-11: Hộp 1 tuýp x 30g kem bôi ngoài da Hoạt chất Calcipotriol 1,5mg . Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 200000 đồng/Tuýp
Kim tiền thảo Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang –...
Thuốc Kim tiền thảo - V29-H12-13: Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Mỗi viên chứa: 220mg cao khô kim tiền thảo; 100mg bột mịn kim tiền thảo . Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma. Giá bán 1232 đồng/Viên
Lục vị Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK V55-H12-13
Thuốc Lục vị - V55-H12-13: Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa: 248mg cao khô dược liệu tương đương Thục địa 800mg; Hoài sơn 300mg; Sơn thù 300mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 248mg; Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 100mg; Sơn thù 100mg; Mẫu đơn bì 52mg . Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma. Giá bán 1540 đồng/Viên
Lục vị- F Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Lục vị- F - VD-21494-14: Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 248mg tương đương: Thục địa 800mg, Hoài sơn 300mg, Sơn thù 300mg, Trạch tả 300mg, Phục linh 300mg, Mẫu đơn bì 248mg. Bột mịn dược liệu gồm: Hoài sơn 100mg, Sơn thù 100mg, Mẫu đơn bì 52mg. . Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma. Giá bán 1540 đồng/Viên
Methionin 250mg Chai 100 viên nang cứng (xanh-xanh) – SĐK VD-8400-09
Thuốc Methionin 250mg - VD-8400-09: Chai 100 viên nang cứng (xanh-xanh) Hoạt chất Methionin 250mg . Công ty Cổ phần Dược Becamex. Giá bán 333 đồng/Viên
Morientes-50 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19663-13
Thuốc Morientes-50 - VD-19663-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 50mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 8800 đồng/Viên
Nasrix Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài – SĐK VD-17228-12
Thuốc Nasrix - VD-17228-12: Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài Hoạt chất Simvastatin 20mg, Ezetimibe 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 8500 đồng/Viên
Okochi Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén – SĐK VD-16721-12
Thuốc Okochi - VD-16721-12: Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén Hoạt chất Mỗi viên chứa: Calci carbonat 998,9mg; Magnesi hydroxyd 359,85mg; Kẽm sulfat monohydrat 13,728mg; Colecalciferol 0,0025mg . Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 3500 đồng/Viên
Quy tỳ Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21495-14
Thuốc Quy tỳ - VD-21495-14: Chai 40 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 300mg tương đương: Bạch truật 248mg, Viễn chí 248mg, Long nhãn 248mg, Bạch linh 181,3mg, Đương quy 174,7mg, Đảng sâm 124mg, Toan táo nhân 107,3mg, Hoàng kỳ 87,3mg, Mộc hương 63mg, Đại táo 63mg, Cam thảo 55,4mg. Bột mịn dược liệu gồm: Đương quy 73,3mg, Bạch linh 66,7mg, Hoàng kỳ 36,7mg, Toan táo nhân 16,7mg, Cam thảo 6,6mg. . Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma. Giá bán 1716 đồng/Viên
Risenate Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim – SĐK VD-15280-11
Thuốc Risenate - VD-15280-11: Hộp 1 vỉ x 4 viên nén bao phim Hoạt chất Alendronat natri tương đương với acid alendronic 70mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 10000 đồng/Viên
Silvasten Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài – SĐK VD-16722-12
Thuốc Silvasten - VD-16722-12: Hộp 4 vỉ x 7 viên nén dài Hoạt chất Simvastatin 20mg, Ezetimibe 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 8900 đồng/Viên
Tarvilankit Hộp 1 vỉ x 6 viên: 02 viên nang Lansoprazol 30 mg, 2...
Thuốc Tarvilankit - VD-11052-10: Hộp 1 vỉ x 6 viên: 02 viên nang Lansoprazol 30 mg, 2 viên nén dài bao phim Clarithromycin 250 mg, 2 viên nén dài bao phim Tinidazol 500 mg Hoạt chất Lansoprazol 30 mg dưới dạng hạt bao tan trong ruột chứa 8,5% Lansoprazol, Clarithromycin 250 mg; Tinidazol 500 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.. Giá bán 12000 đồng/Vỉ
Thylnisone Hộp 3 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-12856-10
Thuốc Thylnisone - VD-12856-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Methyl prednisolon 16mg . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây.. Giá bán 1500 đồng/Viên
Trixlazi Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén – SĐK VD-16723-12
Thuốc Trixlazi - VD-16723-12: Hộp 3 vỉ nhôm/ PVC x 10 viên nén Hoạt chất Mỗi viên chứa: Calci carbonat 998,9mg; Magnesi hydroxyd 359,85mg; Kẽm sulfat monohydrat 13,728mg; Colecalciferol 0,0025mg . Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 3500 đồng/Viên
Vaslor-20 Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK VD-19672-13
Thuốc Vaslor-20 - VD-19672-13: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng calci atorvastatin) 20mg . Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 1200 đồng/Viên
Sovalimus 0,1% Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-21616-14
Thuốc Sovalimus 0,1% - VD-21616-14: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Tacrolimus 100mg/100g . Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh. Giá bán 275000 đồng/Tuýp
Thalidomid Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23930-15
Thuốc Thalidomid - VD-23930-15: Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thalidomid 50mg . Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. Giá bán 52500 đồng/Viên
Theophylin Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22054-14
Thuốc Theophylin - VD-22054-14: Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Theophylin 200mg . Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 246 đồng/Viên