Danh sách

Promelain Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-17903-14

Thuốc Promelain - VN-17903-14: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Piracetam 1g/5ml . Zhejiang Ruixin Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Ống

Aleclo Hộp 10 ống 3ml – SĐK VN-8531-09

Thuốc Aleclo - VN-8531-09: Hộp 10 ống 3ml Hoạt chất Diclofenac Sodium 75mg/3ml. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 1700 đồng/Ống

Pentasa 1g Hộp 7 lọ x 100 ml và 7 bao nhựa PE –...

Thuốc Pentasa 1g - VN-19948-16: Hộp 7 lọ x 100 ml và 7 bao nhựa PE Hoạt chất Mỗi 100 ml hỗn dịch chứa: Mesalazine 1g . Ferring-Léciva a.s. Giá bán 222585 đồng/Lọ

Differin Cream 0,1% Tuýp 30g – SĐK VN-19652-16

Thuốc Differin Cream 0,1% - VN-19652-16: Tuýp 30g Hoạt chất Adapalene 0,1% . Laboratoires Galderma. Giá bán 140600 đồng/Tuýp

Human Albumin Grifols 20% Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-11884-11

Thuốc Human Albumin Grifols 20% - VN-11884-11: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Human albumin 20%, 200g/l. Instituto Grifols, S.A.. Giá bán 791700 đồng/Chai

Aciloc 150 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17188-13

Thuốc Aciloc 150 - VN-17188-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ranitidin 150mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 320 đồng/Viên

Tobrex Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml – SĐK VN-19385-15

Thuốc Tobrex - VN-19385-15: Hộp 1 lọ đếm giọt Droptainer 5 ml Hoạt chất Tobramycin 3 mg/ml . s.a. Alcon-Couvreur N.V. Giá bán 42000 đồng/Lọ

Travatan Hộp 1 lọ 2,5ml – SĐK VN-15190-12

Thuốc Travatan - VN-15190-12: Hộp 1 lọ 2,5ml Hoạt chất Travoprost 0,04mg/ml. s.a. Alcon-Couvreur N.V. Giá bán 252300 đồng/Lọ

Maxitrol Hộp 1 tuýp 3,5g – SĐK VN-12147-11

Thuốc Maxitrol - VN-12147-11: Hộp 1 tuýp 3,5g Hoạt chất Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate 1%; 3500IU/g; 6000IU/g. s.a.Alcon-Couvreur n.V.. Giá bán 49500 đồng/Tuýp

Rileptid Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16749-13

Thuốc Rileptid - VN-16749-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Risperidone 1mg . Egis Pharmaceuticals Public Limited Company. Giá bán 3000 đồng/Viên

Maxitrol Hộp 1 lọ x 5ml – SĐK VN-10720-10

Thuốc Maxitrol - VN-10720-10: Hộp 1 lọ x 5ml Hoạt chất Dexamethasone sulfate; Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate 0,1% Dexamethasone; 3500IU/ml Neomycin sulfate; 60. s.a.Alcon-Couvreur n.V.. Giá bán 39900 đồng/Lọ

Ciloxan Hộp 1 lọ x 5ml – SĐK VN-10719-10

Thuốc Ciloxan - VN-10719-10: Hộp 1 lọ x 5ml Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride monohydrate 0,3% Ciprofloxacin. s.a.Alcon-Couvreur n.V.. Giá bán 69000 đồng/Lọ

Pataday Hộp 1 chai 2.5ml – SĐK VN-13472-11

Thuốc Pataday - VN-13472-11: Hộp 1 chai 2.5ml Hoạt chất Olopatadine hydrochloride 0,2%. Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 131100 đồng/Chai

Timolol Maleate Eye Drops 0.5% Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-13978-11

Thuốc Timolol Maleate Eye Drops 0.5% - VN-13978-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Timolol maleate 0,5% Timolol. S.A. Alcon Couvreur N.V. Giá bán 42200 đồng/Lọ

Vigamox Hộp 1lọ 5ml – SĐK VN-15707-12

Thuốc Vigamox - VN-15707-12: Hộp 1lọ 5ml Hoạt chất Moxifloxacin HCl 0,5% moxifloxacin. Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 90000 đồng/Lọ

Vigadexa Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-12146-11

Thuốc Vigadexa - VN-12146-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Moxifloxacin hydrochloride, Dexamethasone phosphate 0,5%; 0,1%. Alcon Laboratorios do Brasil Ltda.. Giá bán 105500 đồng/Lọ

Erwinase 10.000IU Hộp 5 lọ – SĐK 17089/QLD-KD

Thuốc Erwinase 10.000IU - 17089/QLD-KD: Hộp 5 lọ Hoạt chất L-Asparaginase Erwinia Crisantaspase 10.000IU. Porton Biopharma Ltd. Giá bán 27000000 đồng/Lọ

DACARBAZINE MEDAC 200MG – SĐK 4272/QLD-KD

Thuốc DACARBAZINE MEDAC 200MG - 4272/QLD-KD: Hoạt chất Dacarbazine 200mg. Đức. Giá bán 343500 đồng/Lọ

Vomisetron 4ml Hộp 5 ống 4ml – SĐK VN-19926-16

Thuốc Vomisetron 4ml - VN-19926-16: Hộp 5 ống 4ml Hoạt chất Ondansetron (dưới dạng ondansetron HCl) 2mg/ml . Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 9900 đồng/Ống

Menulon tab Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15113-12

Thuốc Menulon tab - VN-15113-12: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên