Trang chủ 2020
Danh sách
Trifungi Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VD-24453-16
Thuốc Trifungi - VD-24453-16: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22%) 100 mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 11000 đồng/Viên
Vaspycar MR Hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 1 vỉ x 30 viên...
Thuốc Vaspycar MR - VD-24455-16: Hộp 2 vỉ x 30 viên, hộp 1 vỉ x 30 viên Hoạt chất Trimetazidin HCl 35mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 1690 đồng/Viên
Ceftanir Hộp 1 vỉ x 4 viên nang cứng – SĐK VD-12510-10
Thuốc Ceftanir - VD-12510-10: Hộp 1 vỉ x 4 viên nang cứng Hoạt chất Cefdinir 300mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 12000 đồng/Viên
Nevoloxan Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23246-15
Thuốc Nevoloxan - VD-23246-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5 mg . Công ty cổ phần SPM. Giá bán 6000 đồng/Viên
Acetylcystein 200mg Hộp 20 gói x 2g thuốc bột – SĐK VD-14765-11
Thuốc Acetylcystein 200mg - VD-14765-11: Hộp 20 gói x 2g thuốc bột Hoạt chất N-Acetyl cystein 200mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 872 đồng/Gói
Acetylcystein 200mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-13874-11
Thuốc Acetylcystein 200mg - VD-13874-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất N - Acetylcystein 200 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 472 đồng/Viên
Alkasodin Hộp 1 chai x 40g thuốc cốm – SĐK VD-16035-11
Thuốc Alkasodin - VD-16035-11: Hộp 1 chai x 40g thuốc cốm Hoạt chất Acid citric 5,2g; natri bicarbonat 8g . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 5775 đồng/Lọ
Amogentine 875mg/125mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VD-23669-15
Thuốc Amogentine 875mg/125mg - VD-23669-15: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + cellulose vi tinh thể tỉ lệ 1:1) 125mg . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 7000 đồng/Viên
Amoxicilin 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23670-15
Thuốc Amoxicilin 250mg - VD-23670-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 630 đồng/Viên
Amoxicilin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22212-15
Thuốc Amoxicilin 500mg - VD-22212-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 819 đồng/Viên
Amoxicilin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17524-12
Thuốc Amoxicilin 500mg - VD-17524-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin trihydrat 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 819 đồng/Viên
Anacegine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17954-12
Thuốc Anacegine - VD-17954-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol, codein phosphat 500mg; 30mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1029 đồng/Viên
Augtipha 1g Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21356-14
Thuốc Augtipha 1g - VD-21356-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat+avicel) 125mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 6800 đồng/Viên
Augtipha 281,25mg Hộp 12 gói x 3,8g – SĐK VD-22213-15
Thuốc Augtipha 281,25mg - VD-22213-15: Hộp 12 gói x 3,8g Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng amoxxicilin trihydrat) 250mg/gói 3,8g; acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 31,25mg/gói 3,8g . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 3150 đồng/Gói
Augtipha 562,5mg Hộp 12 gói x 3,8g – SĐK VD-22214-15
Thuốc Augtipha 562,5mg - VD-22214-15: Hộp 12 gói x 3,8g Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg/gói 3,8g; acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg/gói 3,8g . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 4000 đồng/Gói
Augtipha 625mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21357-14
Thuốc Augtipha 625mg - VD-21357-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat+avicel) 125mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 3500 đồng/Viên
Bromhexin 8mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-14417-11
Thuốc Bromhexin 8mg - VD-14417-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromhexin HCl 8mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 130 đồng/Viên
Celorstad 500mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20988-14
Thuốc Celorstad 500mg - VD-20988-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 8422 đồng/Viên
Rostor 10 Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VD-23856-15
Thuốc Rostor 10 - VD-23856-15: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 5999 đồng/Viên
Livonic Hộp 2 vỉ x 20 viên – SĐK VD-20622-14
Thuốc Livonic - VD-20622-14: Hộp 2 vỉ x 20 viên Hoạt chất Cao khô lá tươi Actiso (tương đương với 2500 mg lá tươi actiso) 100 mg; Cao khô Diệp hạ châu … . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 850 đồng/Viên