Trang chủ 2020
Danh sách
Pamolcap Chai nhựa HD 80 viên – SĐK VD-24205-16
Thuốc Pamolcap - VD-24205-16: Chai nhựa HD 80 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Cafein 40mg; Clorpheniramin maleat 2mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 600 đồng/Viên
Pamolcap Chai nhựa HD 500 viên – SĐK VD-24205-16
Thuốc Pamolcap - VD-24205-16: Chai nhựa HD 500 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa: Paracetamol 400mg; Cafein 40mg; Clorpheniramin maleat 2mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 600 đồng/Viên
Agifamcin 300 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-14223-11
Thuốc Agifamcin 300 - VD-14223-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Rifampicin 300mg/ viên . Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 1970 đồng/Viên
Goutcolcin Hộp 2 vỉ x 20 viên nén – SĐK VD-24115-16
Thuốc Goutcolcin - VD-24115-16: Hộp 2 vỉ x 20 viên nén Hoạt chất Colchicin 1mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 1490 đồng/Viên
Todergim Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-24117-16
Thuốc Todergim - VD-24117-16: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Neomycin sulfat 34.000IU . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 14900 đồng/Gói
Natacina đổi tên thành “Medixnacin” theo cv số 9226/QLD-ĐK ngày 25/5/2018 của Cục QLD Hộp...
Thuốc Natacina
đổi tên thành "Medixnacin" theo cv số 9226/QLD-ĐK ngày 25/5/2018 của Cục QLD - VD-23039-15: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Natamycin 25mg . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.. Giá bán 16500 đồng/Viên
Acetylcystein Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-16815-12
Thuốc Acetylcystein - VD-16815-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetylcystein 200mg/ viên . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.. Giá bán 425 đồng/Viên
Acyclovir 200mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-16816-12
Thuốc Acyclovir 200mg - VD-16816-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Acilovir 200mg/ viên . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9.. Giá bán 1312 đồng/Viên
Co- Padein Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17867-12
Thuốc Co- Padein - VD-17867-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol; Codein phosphat Mỗi viên: Paracetamol 500mg; Codein phosphat 10mg. Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar. Giá bán 667 đồng/Viên
Diệp hạ châu Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22778-15
Thuốc Diệp hạ châu - VD-22778-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô diệp hạ châu 180mg tương ứng Diệp hạ châu 3g . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar. Giá bán 1260 đồng/Viên
Domridon Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22779-15
Thuốc Domridon - VD-22779-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar. Giá bán 278 đồng/Viên
Nadyfer Hộp 20 ống 10ml – SĐK VD-22430-15
Thuốc Nadyfer - VD-22430-15: Hộp 20 ống 10ml Hoạt chất Mỗi 10ml chứa: Sắt (sắt gluconat) 25mg; Mangan ( mangan gluconat) 2,47mg; Đồng (đồng gluconat) 0,14mg . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar. Giá bán 278 đồng/Ống
Promethazin Hộp 5 vỉ x 20 viên – SĐK VD-19300-13
Thuốc Promethazin - VD-19300-13: Hộp 5 vỉ x 20 viên Hoạt chất Promethazin HCl 15mg . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar. Giá bán 310 đồng/Viên
Sicongast Hộp 10 vỉ xé x 10 viên. – SĐK VD-22107-15
Thuốc Sicongast - VD-22107-15: Hộp 10 vỉ xé x 10 viên. Hoạt chất Simethicon 80mg . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar. Giá bán 840 đồng/Viên
Tizanad 2mg Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19302-13
Thuốc Tizanad 2mg - VD-19302-13: Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tizanidin (dưới dạng Tizanidin HCl) 2mg . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar. Giá bán 1500 đồng/Viên
Dextromethorphan 15mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17962-12
Thuốc Dextromethorphan 15mg - VD-17962-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Dextromethorphan HBr 15mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 300 đồng/Viên
Alimemazin 5mg Hộp 2 vỉ x 25 viên – SĐK VD-23662-15
Thuốc Alimemazin 5mg - VD-23662-15: Hộp 2 vỉ x 25 viên Hoạt chất Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 250 đồng/Viên
Rovacent Hộp 20 gói x 3g thuốc bột – SĐK VD-16733-12
Thuốc Rovacent - VD-16733-12: Hộp 20 gói x 3g thuốc bột Hoạt chất Spiramycin 750.000 IU/ gói . Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3. Giá bán 1800 đồng/Gói
Roxythromycin 150mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VD-16734-12
Thuốc Roxythromycin 150mg - VD-16734-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Roxythromycin 150mg/ viên . Công ty TNHH một thành viên Dược Trung ương 3. Giá bán 1200 đồng/Viên
SaVi Carvedilol 6.25 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23654-15
Thuốc SaVi Carvedilol 6.25 - VD-23654-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 6,25 mg . Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Giá bán 1500 đồng/Viên