Danh sách

Cefzidimstad 1g Hộp 1 lọ – SĐK VD-24427-16

Thuốc Cefzidimstad 1g - VD-24427-16: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 1g . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 52000 đồng/Lọ

Cephalexin PMP 250 Hộp 10 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm/nhôm)...

Thuốc Cephalexin PMP 250 - VD-24429-16: Hộp 10 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 1050 đồng/Viên

Cephalexin PMP 500 Hộp 10 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm/nhôm)...

Thuốc Cephalexin PMP 500 - VD-24430-16: Hộp 10 vỉ (PVC/nhôm) x 10 viên, hộp 10 vỉ (nhôm/nhôm) x 10 viên Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 1750 đồng/Viên

Elossy Hộp 1 lọ 5 ml – SĐK VD-21121-14

Thuốc Elossy - VD-21121-14: Hộp 1 lọ 5 ml Hoạt chất Xylometazolin hydroclorid 2,5mg/5ml . Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN. Giá bán 8000 đồng/Lọ

Fegra 60 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24437-16

Thuốc Fegra 60 mg - VD-24437-16: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadin hydroclorid 60mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 2440 đồng/Viên

Feronsure Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml dung dịch tiêm, Hộp 6...

Thuốc Feronsure - VD-14018-11; QLSP-917-16: Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml dung dịch tiêm, Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml dung dịch tiêm, Hộp 12 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,5ml dung dịch tiêm Hoạt chất Recombinant Human Interferon alfa-2a 3M.I.U . Công ty TNHH Công nghệ sinh học dược Na No Gen. Giá bán 220000 đồng/Bơm tiêm

Foximstad 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1...

Thuốc Foximstad 1g - VD-24438-16: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 5ml, hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 5ml Hoạt chất Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 19850 đồng/Lọ

Glusamin 250 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24439-16

Thuốc Glusamin 250 - VD-24439-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 250mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 1020 đồng/Viên

Hasaderm Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-22355-15

Thuốc Hasaderm - VD-22355-15: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Betamethason dipropionat 0,0064g/10g; Acid Salicylic 0,3 g/10g . Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm. Giá bán 12000 đồng/Tuýp

Hoạt huyết trung ương 1 hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao đường...

Thuốc Hoạt huyết trung ương 1 - V770-H12-10: hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao đường Hoạt chất Cao đặc đinh lăng, cao bạch quả . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex.. Giá bán 550 đồng/Viên

Hỗn dịch Greenkids Hộp 1 lọ x 100ml – SĐK VD-21209-14

Thuốc Hỗn dịch Greenkids - VD-21209-14: Hộp 1 lọ x 100ml Hoạt chất Calci carbonat (tương đương 250 mg calci) 625mg; Vitamin D3 125 IU . Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh. Giá bán 55000 đồng/Lọ

Hỗn dịch Greenkids Hộp 1 lọ x 60ml – SĐK VD-21209-14

Thuốc Hỗn dịch Greenkids - VD-21209-14: Hộp 1 lọ x 60ml Hoạt chất Calci carbonat (tương đương 250 mg calci) 625mg; Vitamin D3 125 IU . Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh. Giá bán 39000 đồng/Lọ

Magpherol hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm – SĐK VD-15939-11

Thuốc Magpherol - VD-15939-11: hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm Hoạt chất Tocopherol acetat 500m, Magnesi oxyd 250mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 4400 đồng/Viên

Medihepa hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm – SĐK VD-5032-08

Thuốc Medihepa - VD-5032-08: hộp 12 vỉ x 5 viên nang mềm Hoạt chất Cao cardus marianus, B1, B2, B6, PP... . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 3700 đồng/Viên

Merinos 60 Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên...

Thuốc Merinos 60 - VD-23516-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Raloxiphen HCl 60mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam. Giá bán 8000 đồng/Viên

Metnyl Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21820-14

Thuốc Metnyl - VD-21820-14: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mephenesin 500 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A. Giá bán 799 đồng/Viên

Mibenolon (CSNQ: Mibe GMBH Arzneimittel; địa chỉ: 15 đường Munchener, D-06796 Brehna, Đức) Hộp...

Thuốc Mibenolon (CSNQ: Mibe GMBH Arzneimittel; địa chỉ: 15 đường Munchener, D-06796 Brehna, Đức) - VD-22016-14: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Mỗi 10g chứa: Triamcinolon acetonid 15 mg/15g . Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm. Giá bán 14250 đồng/Tuýp

Metronidazol 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23027-15

Thuốc Metronidazol 250mg - VD-23027-15: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metronidazol 250mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 367 đồng/Viên

Spiramycin 0,75M.IU Hộp 20 gói x 3g – SĐK VD-21358-14

Thuốc Spiramycin 0,75M.IU - VD-21358-14: Hộp 20 gói x 3g Hoạt chất Spiramycin 0,75M.IU . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 2310 đồng/Gói

Lincomycin 600mg/2ml Hộp 10 ống, hộp 50 ống x 2ml – SĐK VD-24290-16

Thuốc Lincomycin 600mg/2ml - VD-24290-16: Hộp 10 ống, hộp 50 ống x 2ml Hoạt chất Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600mg/2ml . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco.. Giá bán 2600 đồng/Ống