Trang chủ 2020
Danh sách
Cophatrim 480 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18169-13
Thuốc Cophatrim 480 - VD-18169-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg . Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150. Giá bán 700 đồng/Viên
Docarmin Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17700-12
Thuốc Docarmin - VD-17700-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diacerein 50mg. Công ty cổ phần SPM. Giá bán 6825 đồng/Viên
Drofaxin Hộp 10 gói x 3 gam – SĐK VD-20981-14
Thuốc Drofaxin - VD-20981-14: Hộp 10 gói x 3 gam Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg . Công ty cổ phần LD dược phẩm Medipharco-Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 2800 đồng/Gói
Ostovel Hộp 2 vỉ x 2 viên bao phim – SĐK VD-9481-09
Thuốc Ostovel - VD-9481-09: Hộp 2 vỉ x 2 viên bao phim Hoạt chất Risedronat natri 35mg . Công ty cổ phần Dược phẩm OPV. Giá bán 36000 đồng/Viên
Prednisolon Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp...
Thuốc Prednisolon - VD-24366-16: Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 20 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ x 30 viên Hoạt chất Prednisolon 5mg . Công ty cổ phần dược Vacopharm. Giá bán 185 đồng/Viên
SaVi Telmisartan 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23008-15
Thuốc SaVi Telmisartan 40 - VD-23008-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40 mg . Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Giá bán 3700 đồng/Viên
Tenamydcefa 500 hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-17195-12
Thuốc Tenamydcefa 500 - VD-17195-12: hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin . Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 1900 đồng/Viên
Terpinon Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp...
Thuốc Terpinon - VD-24367-16: Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 12 viên Hoạt chất Terpin hydrat 100mg; Natri benzoat 50mg . Công ty cổ phần dược Vacopharm. Giá bán 230 đồng/Viên
Turanon Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp...
Thuốc Turanon - VD-24368-16: Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên Hoạt chất Eprazinon dihydroclorid 50mg . Công ty cổ phần dược Vacopharm. Giá bán 780 đồng/Viên
Turanon Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp...
Thuốc Turanon - VD-24369-16: Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ, 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 15 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên Hoạt chất Eprazinon dihydroclorid 50mg . Công ty cổ phần dược Vacopharm. Giá bán 770 đồng/Viên
Vacoomez Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp...
Thuốc Vacoomez - VD-24370-16: Hộp 10 vỉ, 20 vỉ, 50 vỉ, 100 vỉ x 10 viên; hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 25 vỉ, 50 vỉ x 20 viên Hoạt chất Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) 20mg . Công ty cổ phần dược Vacopharm. Giá bán 600 đồng/Viên
Vitamin B6 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường – SĐK...
Thuốc Vitamin B6 250mg - VD-13891-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao đường Hoạt chất Pyridoxin hydroclorid 250mg . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 800 đồng/Viên
Vitamin PP Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-15156-11
Thuốc Vitamin PP - VD-15156-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nicotinamid 500mg . Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà. Giá bán 388 đồng/Viên
Acetyl Cystein Hộp 25 gói x 2g – SĐK VD-17430-12
Thuốc Acetyl Cystein - VD-17430-12: Hộp 25 gói x 2g Hoạt chất Acetylcystein 200 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 1500 đồng/Gói
Acetylcystein Boston 200 Hộp 30 gói x 1g thuốc bột uống – SĐK VD-13770-11
Thuốc Acetylcystein Boston 200 - VD-13770-11: Hộp 30 gói x 1g thuốc bột uống Hoạt chất Acetyl cystein 200mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam. Giá bán 1700 đồng/Gói
Actidine 50 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21245-14
Thuốc Actidine 50 - VD-21245-14: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acarbose 50mg . Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam. Giá bán 3000 đồng/Viên
Beprosazone Hộp 1 tuýp x 15g – SĐK VD-18279-13
Thuốc Beprosazone - VD-18279-13: Hộp 1 tuýp x 15g Hoạt chất Acid salicylic 0,45 g; Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 7,5 mg 3%; 0,05%. Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 25000 đồng/Tuýp
Spiramicin 0,750 MIU hộp 20 gói x 3 gam – SĐK VD-18218-13
Thuốc Spiramicin 0,750 MIU - VD-18218-13: hộp 20 gói x 3 gam Hoạt chất Spiramycin 750.000IU . Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 1600 đồng/Gói
Synervit.F hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19308-13
Thuốc Synervit.F - VD-19308-13: hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiamin nitrat 242,5mg; Pyridoxin hydroclorid 250mg; Cyanocobalamin 1000mcg . Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. Giá bán 950 đồng/Viên
Tacerax 125 mg Hộp 10, 14, 20 gói x 3g – SĐK VD-24057-15
Thuốc Tacerax 125 mg - VD-24057-15: Hộp 10, 14, 20 gói x 3g Hoạt chất Mỗi gói 3g chứa: Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125 mg; . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 4974 đồng/Gói