Danh sách

Carvedol 12.5 Hộp 10 vỉ/túi nhôm x 10 viên nén – SĐK VD-9097-09

Thuốc Carvedol 12.5 - VD-9097-09: Hộp 10 vỉ/túi nhôm x 10 viên nén Hoạt chất Carvedilol 12.5mg . Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc.. Giá bán 2900 đồng/Viên

Trustemtri Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm-PVC); Hộp 1...

Thuốc Trustemtri - QLĐB-483-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm-nhôm hoặc vỉ nhôm-PVC); Hộp 1 chai 30 viên (chai nhựa HDPE) Hoạt chất Emtricitabin 200 mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg . Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 35000 đồng/Viên

Carvedol 25 mg (NQ: Korea United Pharm. Inc.Đ/c:404-10, Nojang-Ri, Jeondong-Myeon, Yeongi-Kun, chungnam, Korea) Hộp...

Thuốc Carvedol 25 mg (NQ: Korea United Pharm. Inc.Đ/c:404-10, Nojang-Ri, Jeondong-Myeon, Yeongi-Kun, chungnam, Korea) - VD-19777-13: Hộp 01 bao nhôm x 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Carvedilol 25 mg . Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int' l. Giá bán 3500 đồng/Viên

Pracetam 400 Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên...

Thuốc Pracetam 400 - VD-22675-15: Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 400 mg . Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 900 đồng/Viên

Esogit Hộp 30 gói x 10ml hỗn dịch uống – SĐK VD-14201-11

Thuốc Esogit - VD-14201-11: Hộp 30 gói x 10ml hỗn dịch uống Hoạt chất Aluminium hydroxid 0,6084g (tương đương aluminium oxid 0,4g), magnesium hydroxid 0,8g, simethicon 0,1g . Công ty Cổ phần Dược Lâm Đồng - Ladophar.. Giá bán 3350 đồng/Gói

Picado Hộp 1 tuýp 10 g – SĐK VD-22190-15

Thuốc Picado - VD-22190-15: Hộp 1 tuýp 10 g Hoạt chất Dịch chiết cồn thân rễ đại hoàng (tương đương với đại hoàng 500mg) 3,8ml/10g; acid salicylic 100mg/10g . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC. Giá bán 23100 đồng/Tuýp

Glucosamin F Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21136-14

Thuốc Glucosamin F - VD-21136-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat 2.NaCl 943 mg tương đương với glucosamin 484,67 mg) 750 mg . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 2000 đồng/Viên

SpiraDHG 0.75M Hộp 10 gói, – SĐK VD-21144-14

Thuốc SpiraDHG 0.75M - VD-21144-14: Hộp 10 gói, Hoạt chất Spiramycin 750000 IU . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 2000 đồng/Gói

SpiraDHG 0.75M Hộp 24 gói x 3g – SĐK VD-21144-14

Thuốc SpiraDHG 0.75M - VD-21144-14: Hộp 24 gói x 3g Hoạt chất Spiramycin 750000 IU . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 2000 đồng/Gói

Spiramycin 0.75M Hộp 24 gói x 3g – SĐK VD-21145-14

Thuốc Spiramycin 0.75M - VD-21145-14: Hộp 24 gói x 3g Hoạt chất Spiramycin 750.000 IU . Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG. Giá bán 2000 đồng/Gói

Leninrazol 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên...

Thuốc Leninrazol 20 - VD-17941-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat vi hạt bao tan trong ruột (hàm lượng 8.5%)) 20mg. Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm). Giá bán 5200 đồng/Viên

SaVi Famotidine 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-16581-12

Thuốc SaVi Famotidine 10 - VD-16581-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Famotidin 10mg . Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm). Giá bán 360 đồng/Viên

SaViLope 2 Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên...

Thuốc SaViLope 2 - VD-18347-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Loperamid HCl 2 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi. (Savipharm J.S.C). Giá bán 400 đồng/Viên

Savi Bromhexine 8 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-19934-13

Thuốc Savi Bromhexine 8 - VD-19934-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromhexine HCl 8 mg . Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm J.S.C).. Giá bán 750 đồng/Viên

Doglitazon Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ,...

Thuốc Doglitazon - VD-22985-15: Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. Hộp 12 vỉ, 20 vỉ x 5 viên. Hoạt chất Cao Cardus marianus (tương đương 140 mg Silymarin, 60 mg Silybin) 200 mg . Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông. Giá bán 3465 đồng/Gói

Domenol 16 mg hộp 3 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-14835-11

Thuốc Domenol 16 mg - VD-14835-11: hộp 3 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Methylprednisolon 16mg . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 3150 đồng/Viên

Nabifar hộp 10 gói x 5 gam bột dùng ngoài – SĐK VD-15398-11

Thuốc Nabifar - VD-15398-11: hộp 10 gói x 5 gam bột dùng ngoài Hoạt chất Natri bicarbonat 5g . Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 756 đồng/Gói

Exad (CSNQ: Korea Prime Pharm.Co.,Ltd; Đ/c:616-3, Eungyo-ri, Iseo-Mycon Wanju-Gun, Korea) Hộp 3 vỉ x...

Thuốc Exad (CSNQ: Korea Prime Pharm.Co.,Ltd; Đ/c:616-3, Eungyo-ri, Iseo-Mycon Wanju-Gun, Korea) - VD-19856-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nizatidin 150 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 3500 đồng/Viên

Medrobcap Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24148-16

Thuốc Medrobcap - VD-24148-16: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 16 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 2650 đồng/Viên

m-Rednison 16 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24149-16

Thuốc m-Rednison 16 - VD-24149-16: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 16 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 2650 đồng/Viên