Trang chủ 2020
Danh sách
Tanalocet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-21170-14
Thuốc Tanalocet - VD-21170-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizin hydroclorid 5mg . Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 531 đồng/Viên
Kupmebamol (NQ: Korea United Pharm. Inc. Đ/c: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeongdong-Myeon, Sejong, Hàn Quốc) Hộp...
Thuốc Kupmebamol (NQ: Korea United Pharm. Inc. Đ/c: 25-23, Nojanggongdan-gil, Jeongdong-Myeon, Sejong, Hàn Quốc) - VD-24419-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methocarbamol 500 mg . Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l. Giá bán 2021 đồng/Viên
Vimatine hộp 5 vỉ x 12 viên – SĐK V202-H12-13
Thuốc Vimatine - V202-H12-13: hộp 5 vỉ x 12 viên Hoạt chất Mã tiền chế, thương truật, hương phụ tứ chế, mộc hương, địa liền, quế chi 50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN. Giá bán 1100 đồng/Viên
Shinpoong Fugacin (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO Hộp 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Shinpoong Fugacin (SXNQ: Shin Poong Pharm. CO - VD-21079-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 1900 đồng/Viên
Cefapezone Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm – SĐK...
Thuốc Cefapezone - VD-16157-11: Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1 gam bột pha tiêm Hoạt chất Cefoperazon natri tương ứng 1g Cefoperazon . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 42000 đồng/Lọ
Shinpoong Rosiden Hộp 1 tuýp 20 gam – SĐK VD-23301-15
Thuốc Shinpoong Rosiden - VD-23301-15: Hộp 1 tuýp 20 gam Hoạt chất Mỗi 20g chứa: Piroxicam 100mg . Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo. Giá bán 24000 đồng/Tuýp
Gensilron Hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da – SĐK VD-15322-11
Thuốc Gensilron - VD-15322-11: Hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da Hoạt chất Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg . Công ty cổ phần Dược S. Pharm. Giá bán 15500 đồng/Tuýp
Grial- Kid Hộp 25 gói tráng PE x 1,5g thuốc bột uống – SĐK...
Thuốc Grial- Kid - VD-15323-11: Hộp 25 gói tráng PE x 1,5g thuốc bột uống Hoạt chất Mỗi gói chứa: Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg . Công ty cổ phần Dược S. Pharm. Giá bán 1550 đồng/Gói
Neoclogyn Hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da – SĐK VD-15324-11
Thuốc Neoclogyn - VD-15324-11: Hộp 1 tuýp nhựa 10g kem bôi da Hoạt chất Mỗi 10g kem chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Neomycin sulfat 35mg . Công ty cổ phần Dược S. Pharm. Giá bán 15200 đồng/Tuýp
DMSA (1,5mg) Hộp 5 lọ, thuốc bột đông khô – SĐK QLĐB-156-10
Thuốc DMSA (1,5mg) - QLĐB-156-10: Hộp 5 lọ, thuốc bột đông khô Hoạt chất Meso-2,3-dimercapto succinic axit . Viện nghiên cứu hạt nhân. Giá bán 250000 đồng/Lọ
DTPA (5.0mg) Hộp 5 lọ, thuốc bột đông khô – SĐK QLĐB-157-10
Thuốc DTPA (5.0mg) - QLĐB-157-10: Hộp 5 lọ, thuốc bột đông khô Hoạt chất Diethylentriamin penta acetic acid . Viện nghiên cứu hạt nhân. Giá bán 387000 đồng/Lọ
MDP (5.0mg) Hộp 5 chai, thuốc bột đông khô – SĐK QLĐB-158-10
Thuốc MDP (5.0mg) - QLĐB-158-10: Hộp 5 chai, thuốc bột đông khô Hoạt chất Methylen diphosphonat . Viện nghiên cứu hạt nhân. Giá bán 231000 đồng/Chai
Natri iodua [131I] 10-50mCi/ml Hộp 1 lọ dung dịch tiêm – SĐK QLĐB-159-10
Thuốc Natri iodua [131I] 10-50mCi/ml - QLĐB-159-10: Hộp 1 lọ dung dịch tiêm Hoạt chất NaI-131 . Viện nghiên cứu hạt nhân. Giá bán 315000 đồng/Lọ (10mCi)
Natri pertechnetat (Natri pertechnetat 10-50 mCi/ml) Hộp 1 lọ dung dịch tiêm – SĐK...
Thuốc Natri pertechnetat (Natri pertechnetat 10-50 mCi/ml) - QLĐB-160-10: Hộp 1 lọ dung dịch tiêm Hoạt chất Na99mTcO4 . Viện nghiên cứu hạt nhân. Giá bán 29725000 đồng/Lọ (270mCi)
Natri phosphat [32P] (natri phosphat) Hộp 1 lọ dung dịch tiêm – SĐK QLĐB-161-10
Thuốc Natri phosphat [32P] (natri phosphat) - QLĐB-161-10: Hộp 1 lọ dung dịch tiêm Hoạt chất 32P-Ortophosphate (Na2H32PO4 ) . Viện nghiên cứu hạt nhân. Giá bán 265000 đồng/Lọ (1.0mCi)
Phytec (natri phytat 25 mg) Hộp 5 lọ, thuốc bột đông khô – SĐK...
Thuốc Phytec (natri phytat 25 mg) - QLĐB-162-10: Hộp 5 lọ, thuốc bột đông khô Hoạt chất Sodium Phytate . Viện nghiên cứu hạt nhân. Giá bán 231000 đồng/Lọ
Uscimix 400 Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Uscimix 400 - VD-22821-15: Hộp 2 vỉ x 5 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 400 mg . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 8000 đồng/Viên
Vigentin 500mg/ 125mg Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên – SĐK VD-21363-14
Thuốc Vigentin 500mg/ 125mg - VD-21363-14: Hộp 2 vỉ nhôm/ nhôm x 7 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 7500 đồng/Viên
Vudu-Cefixim 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 50 viên...
Thuốc Vudu-Cefixim 200 - VD-11710-10: Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 50 viên nang Hoạt chất Cefixim 200mg (dưới dang Cefixim trihydrat 224mg) . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 6900 đồng/Viên
Ampicilline 500mg Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23999-15
Thuốc Ampicilline 500mg - VD-23999-15: Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) 500mg . Công ty TNHH một thành viên dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 800 đồng/Viên