Trang chủ 2020
Danh sách
Maxilin Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ – SĐK VN-20410-17
Thuốc Maxilin - VN-20410-17: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ Hoạt chất Clarithromycin 500mg 500mg. Anfarm Hellas S.A.. Giá bán 290000 đồng/Lọ
Hepatect CP Hộp 1 lọ 10ml – SĐK 20332/QLD-KD
Thuốc Hepatect CP - 20332/QLD-KD: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất 1ml dung dịch có chứa protein huyết tương người 50mg trong đó: Immunoglobulin G tối thiểu 95% Nồng độ kháng thể kháng HbsAg 50IU 500IU. Germany. Giá bán 7020000 đồng/Hộp
Leeflox 0,5% Lọ nhựa 5ml – SĐK VN-11555-10
Thuốc Leeflox 0,5% - VN-11555-10: Lọ nhựa 5ml Hoạt chất Levofloxacin hemihydrate 5mg Levofloxacin/ml. Centaur Pharmaceuticals Pvt., Ltd. Giá bán 10934 đồng/Lọ
Medoclav Forte Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-18366-14
Thuốc Medoclav Forte - VN-18366-14: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg/5ml; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 62,5 mg/5ml . Medochemie Ltd.. Giá bán 88000 đồng/Lọ
Cipolon Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-15316-12
Thuốc Cipolon - VN-15316-12: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride 0,3% Ciprofloxacin. Chethana Pharmaceuticals. Giá bán 5102 đồng/Lọ
Jeil P-Cetam 1g/5ml Hộp 10 ống 5ml – SĐK VN-12047-11
Thuốc Jeil P-Cetam 1g/5ml - VN-12047-11: Hộp 10 ống 5ml Hoạt chất Piracetam 1g/5ml. Jeil Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 7000 đồng/Ống
Kivacef 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14415-11
Thuốc Kivacef 200 - VN-14415-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg Cefixime. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 2550 đồng/Viên
Ficdal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17655-14
Thuốc Ficdal - VN-17655-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 460 đồng/Viên
Gentadex Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-15318-12
Thuốc Gentadex - VN-15318-12: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Gentamycin Sulfate; Dexamethasone natri phosphate 0,3% Gentamycin; 0,1% Dexamethasone phosphate. Chethana Pharmaceuticals. Giá bán 7654 đồng/Lọ
Flecaine 100mg Hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài – SĐK 4549/QLD-KD
Thuốc Flecaine 100mg - 4549/QLD-KD: Hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài Hoạt chất Flecainide acetate 100mg. Uni (UK). Giá bán 9600 đồng/Viên
Flecaine 100mg Hộp 30 viên tác dụng kéo dài – SĐK 4180/QLD-KD
Thuốc Flecaine 100mg - 4180/QLD-KD: Hộp 30 viên tác dụng kéo dài Hoạt chất Flecainide acetate 100mg. Uni (UK). Giá bán 9600 đồng/Viên
Flecaine 100mg Hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài – SĐK 236/QLD-KD
Thuốc Flecaine 100mg - 236/QLD-KD: Hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài Hoạt chất Flecainide acetate 100mg. Uni (UK). Giá bán 9600 đồng/Viên
Digoxine Nativelle Hộp 1 chai 60ml – SĐK 14587/QLD-KD
Thuốc Digoxine Nativelle - 14587/QLD-KD: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Digoxine 0,05mg/ml. Pháp. Giá bán 110000 đồng/Chai
Natisray Hộp 1 lọ 18ml – SĐK 18280/QLD-KD
Thuốc Natisray - 18280/QLD-KD: Hộp 1 lọ 18ml Hoạt chất Trinitrine 0,30mg. France. Giá bán 215000 đồng/Lọ
Beatil 4mg/ 10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103,...
Thuốc Beatil 4mg/ 10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) - VN-20509-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Perindopril (dưới dạng Perindopril tert-butylamin) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 10mg; 4mg, 10mg. Gedeon Richter Polska Sp. zo.o.. Giá bán 5790 đồng/Viên
Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary)...
Thuốc Beatil 4mg/5mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) - VN-20510-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Perindopril tert- butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) 5mg 4mg, 5mg. Gedeon Richter Polska Sp. zo.o.. Giá bán 5790 đồng/Viên
Sterile water for injection Hộp 50 ống x 5ml – SĐK VN-20165-16
Thuốc Sterile water for injection - VN-20165-16: Hộp 50 ống x 5ml Hoạt chất Nước cất pha tiêm 5ml 5ml. Euro-Med Laboratoires Phil., Inc. Giá bán 1500 đồng/Ống
Daxotel 120mg/6ml Hộp 1 lọ 6ml – SĐK VN2-457-16
Thuốc Daxotel 120mg/6ml - VN2-457-16: Hộp 1 lọ 6ml Hoạt chất Docetaxel 120mg/6ml . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 1200000 đồng/Lọ
Daxotel 80mg/4ml Hộp 1 lọ 4ml – SĐK VN2-458-16
Thuốc Daxotel 80mg/4ml - VN2-458-16: Hộp 1 lọ 4ml Hoạt chất Docetaxel 80mg/4ml . Fresenius Kabi Oncology Ltd. Giá bán 900000 đồng/Lọ
Panto-denk 20 Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-19143-15
Thuốc Panto-denk 20 - VN-19143-15: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 20mg . Advance Pharma GmbH. Giá bán 6800 đồng/Viên