Trang chủ 2020
Danh sách
Taginko Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24954-16
Thuốc Taginko - VD-24954-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô lá bạch quả (chứa 24% flavonol glycosides) 40mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 780 đồng/Viên
Vicaldex Hộp 18 ống 5ml – SĐK VD-22109-15
Thuốc Vicaldex - VD-22109-15: Hộp 18 ống 5ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Calci gluconat 0,55g; Vitamin C 0,05g; Vitamin D2 0,025mg; Vitamin PP 0,025g . Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar. Giá bán 3208 đồng/Ống
Amoxicillin 250mg Hộp 30 gói x 2,5g – SĐK VD-24948-16
Thuốc Amoxicillin 250mg - VD-24948-16: Hộp 30 gói x 2,5g Hoạt chất Mỗi gói 2,5g chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg . Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 1451 đồng/Gói
Prenuff Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-20957-14
Thuốc Prenuff - VD-20957-14: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Eperison HCl 50mg . Công ty cổ phần hoá - dược phẩm Mekophar. Giá bán 1950 đồng/Viên
Agimdogyl Hộp 02 vỉ x 10 viên – SĐK VD-24702-16
Thuốc Agimdogyl - VD-24702-16: Hộp 02 vỉ x 10 viên Hoạt chất Spiramycin 0,75 M IU; Metronidazol 125 mg . Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm. Giá bán 1900 đồng/Viên
Phloroglucinol 80mg Hộp 50 vỉ x 10 viên – SĐK VD-22896-15
Thuốc Phloroglucinol 80mg - VD-22896-15: Hộp 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Phloroglucinol dihydrat 80 mg . Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 2750 đồng/Viên
Homan Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-25373-16
Thuốc Homan - VD-25373-16: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid ursodeoxycholic 300 mg . Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l. Giá bán 9000 đồng/Viên
Vitamin C Stada 1g Hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 4 vỉ x...
Thuốc Vitamin C Stada 1g - VD-25486-16: Hộp 2 vỉ x 4 viên, hộp 4 vỉ x 4 viên, hộp 5 vỉ x 4 viên, hộp 1 tuýp x 10 viên, hộp 2 tuýp x 10 viên Hoạt chất Vitamin C 1g . Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 1900 đồng/Viên
Betahistine Stada 16mg Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Betahistine Stada 16mg - VD-25487-16: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Betahistin dihydrochlorid 16mg . Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.. Giá bán 2200 đồng/Viên
Fluzinstad Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Fluzinstad - VD-25479-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) 5mg . Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 1800 đồng/Viên
Nevitrio 30 Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên,...
Thuốc Nevitrio 30 - VD-25034-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên Hoạt chất Stavudin 30mg; Lamivudin 150mg; Nevirapin 200mg . Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam.. Giá bán 10000 đồng/Viên
Thevinin Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VD-23156-15
Thuốc Thevinin - VD-23156-15: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Vinpocetin 10mg/2ml . Công ty cổ phần dược-vật tư y tế Thanh Hoá. Giá bán 6800 đồng/Ống
Companity Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 40 ống nhựa...
Thuốc Companity - VD-25146-16: Hộp 10 ống, hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 40 ống nhựa x 7,5ml. Hộp 1 lọ 150ml, hộp 1 lọ 300ml Hoạt chất Lactulose 670mg/ml . Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 3300 đồng/Ống
Metiocolin Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x...
Thuốc Metiocolin - VD-25553-16: Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml Hoạt chất Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 100mg/10ml . Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 12000 đồng/Ống
Ulcogen 800 mg Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8...
Thuốc Ulcogen 800 mg - VD-25548-16: Hộp 2 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 8 vỉ x 5 ống nhựa x 8ml Hoạt chất Piracetam 800mg/8ml . Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 8000 đồng/Ống
Natri clorid Hộp 1 lọ 10 ml; hộp 50 lọ x 10 ml –...
Thuốc Natri clorid - VD-25161-16: Hộp 1 lọ 10 ml; hộp 50 lọ x 10 ml Hoạt chất Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội. Giá bán 3000 đồng/Lọ
Cao xoa định thống 20g Hộp 20g cao xoa – SĐK VD-24914-16
Thuốc Cao xoa định thống 20g - VD-24914-16: Hộp 20g cao xoa Hoạt chất Mỗi 8g cao chứa: Menthol 0,3817mg; Camphor 1,0928mg; Tinh dầu bạc hà 1,1974mg; Tinh dầu tràm 0,5020mg; Tinh dầu quế 0,2562mg; Methyl salicylat 1,4484mg . Công ty cổ phần dược trung ương 3. Giá bán 32000 đồng/Hộp
Artiflax 500 Hộp 1 chai 200 viên – SĐK VD-17666-12
Thuốc Artiflax 500 - VD-17666-12: Hộp 1 chai 200 viên Hoạt chất Glucosamine sulfat 500mg (dưới dạng Glucosamin sulfat sodium chloride) 500mg. Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 1500 đồng/Viên
Artiflax-Chondroitin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-17667-12
Thuốc Artiflax-Chondroitin - VD-17667-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin sulfat 750mg dưới dạng Glucosamin sulfat sodium chloride; chondroitin sulfat sodium 250mg .. Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 3500 đồng/Viên
Artiflax-Chondroitin Hộp 1 chai 100 viên – SĐK VD-17667-12
Thuốc Artiflax-Chondroitin - VD-17667-12: Hộp 1 chai 100 viên Hoạt chất Glucosamin sulfat 750mg dưới dạng Glucosamin sulfat sodium chloride; chondroitin sulfat sodium 250mg .. Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar. Giá bán 3450 đồng/Viên