Danh sách

D.E.P Hộp 20 lọ x 10g – SĐK VS-4958-16

Thuốc D.E.P - VS-4958-16: Hộp 20 lọ x 10g Hoạt chất Diethyl phtalat Mỗi 10g chứa Diethyl phtalat 9.5g. Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar. Giá bán 6550 đồng/Lọ

Povidone iodine 10% Hộp 10 chai 90ml – SĐK VS-4959-16

Thuốc Povidone iodine 10% - VS-4959-16: Hộp 10 chai 90ml Hoạt chất Povidon iodin Mỗi 90ml dung dịch chứa Povidon iodin 9g. Công ty CP Hóa-Dược phẩm Mekophar. Giá bán 20933 đồng/Chai

Sibetinic Soft Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm – SĐK VD-10844-10

Thuốc Sibetinic Soft - VD-10844-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên nang mềm Hoạt chất Flunarizin 5mg dưới dạng Flunarizin dihydroclorrid . Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma). Giá bán 1500 đồng/Viên

Oresol Hộp 10 gói, 200 gói x 27,9g thuốc bột – SĐK VD-17272-12

Thuốc Oresol - VD-17272-12: Hộp 10 gói, 200 gói x 27,9g thuốc bột Hoạt chất Glucose khan, Natri clorid, Natri citrat, Kali clorid . Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC (NIC Pharma). Giá bán 1750 đồng/Gói

Acigmentin 375 Hộp 12 gói x 3,2g – SĐK VD-21620-14

Thuốc Acigmentin 375 - VD-21620-14: Hộp 12 gói x 3,2g Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125 mg . Công ty cổ phần Dược Minh Hải. Giá bán 7000 đồng/Gói

Biomyces 2G Hộp 1 lọ – SĐK VD-25794-16

Thuốc Biomyces 2G - VD-25794-16: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 2000mg 2000mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.. Giá bán 89000 đồng/Lọ

Cefaclor 250 mg Hộp 5 gói x 3g – SĐK VD-18203-13

Thuốc Cefaclor 250 mg - VD-18203-13: Hộp 5 gói x 3g Hoạt chất Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250 mg . Công ty cổ phần Dược Minh Hải. Giá bán 3500 đồng/Gói

Cefamandol 2G Hộp 1 lọ – SĐK VD-25796-16

Thuốc Cefamandol 2G - VD-25796-16: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefamandol nafat (dưới dạng hỗn hợp Cefamandol nafat và natri carbonat) 2000mg 2000mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco.. Giá bán 94000 đồng/Lọ

Srinron Hộp 1 tuýp 10g – SĐK VD-23478-15

Thuốc Srinron - VD-23478-15: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Mỗi tuýp 10g chứa: Clotrimazol 100 mg; Betamethason dipropionat 6,4 mg; Gentamicin sulfat 10 mg . Công ty cổ phần Dược Minh Hải. Giá bán 11000 đồng/Tuýp

Tai biến Nhất Nhất Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x...

Thuốc Tai biến Nhất Nhất - V275-H12-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 12 vỉ x 10 viên, hộp 1 lọ 30 viên, hộp 1 lọ 60 viên Hoạt chất Băng phiến 26,6 mg; 500mg cao khô tương đương với: Nhân sâm 800 mg; Đương quy 800 mg; Tần Giao 800 mg; Mạch môn 533,3 mg … . Công ty TNHH dược phẩm Nhất Nhất. Giá bán 3933.33 đồng/Viên

Ceftriamid 0,5g Hộp 10 lọ (loại dung tích 15 ml) – SĐK VD-25208-16

Thuốc Ceftriamid 0,5g - VD-25208-16: Hộp 10 lọ (loại dung tích 15 ml) Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5 g . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 16800 đồng/Lọ

Cefuroxime 0,5g Hộp 1 lọ (loại dung tích 20 ml), hộp 10 lọ (loại...

Thuốc Cefuroxime 0,5g - VD-25209-16: Hộp 1 lọ (loại dung tích 20 ml), hộp 10 lọ (loại dung tích 15 ml) Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 0,5 g . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 29000 đồng/Lọ

Netilmicin 150mg/3ml Hộp 10 ống x 3 ml – SĐK VD-24803-16

Thuốc Netilmicin 150mg/3ml - VD-24803-16: Hộp 10 ống x 3 ml Hoạt chất Mỗi 3 ml dung dịch chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 51000 đồng/Ống

Nemicollyre Hộp 1 lọ 8ml – SĐK VD-24930-16

Thuốc Nemicollyre - VD-24930-16: Hộp 1 lọ 8ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Neomycin base (dưới dạng Neomycin base) 17.000 IU; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg . Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 16000 đồng/Lọ

Nemicollyre Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VD-24930-16

Thuốc Nemicollyre - VD-24930-16: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Neomycin base (dưới dạng Neomycin base) 17.000 IU; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg . Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 12000 đồng/Lọ

Setblood Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-18955-13

Thuốc Setblood - VD-18955-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Vitamin B1 115 mg; Vitamin B6 100 mg; Vitamin B12 50 mcg . Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. Giá bán 1060 đồng/Viên

Meceta 500 mg hộp 10 vỉ x 10 viên nang – SĐK VD-16671-12

Thuốc Meceta 500 mg - VD-16671-12: hộp 10 vỉ x 10 viên nang Hoạt chất Cefalexin monohydrat tương ứng 500mg Cefalexin . Công ty cổ phần tập đoàn Merap. Giá bán 1800 đồng/Viên

Thuốc cốm tiêu trĩ Safinarpluz Hộp 10 gói x 6 gam – SĐK VD-25840-16

Thuốc Thuốc cốm tiêu trĩ Safinarpluz - VD-25840-16: Hộp 10 gói x 6 gam Hoạt chất Mỗi 6 g chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 8g; Phòng phong 4g; Đương quy 4g; Chỉ xác 4g; Hoàng cầm 4g; Địa du 4g) 3,5g . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. Giá bán 21000 đồng/Gói

Thuốc tiêu trĩ Tomoko Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x...

Thuốc Thuốc tiêu trĩ Tomoko - VD-25841-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg . Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. Giá bán 6000 đồng/Viên

Tiamoxicilin 250 Hộp 100 gói x 5g – SĐK VD-11705-10

Thuốc Tiamoxicilin 250 - VD-11705-10: Hộp 100 gói x 5g Hoạt chất Amoxicilin 250mg (dưới dạng Amoxicilin trihydrat 287mg) . Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1550 đồng/Gói