Trang chủ 2020
Danh sách
Zentocor 80mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20476-17
Thuốc Zentocor 80mg - VN-20476-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 80mg 80mg. Pharmathen International SA. Giá bán 18900 đồng/Viên
Laxafred 500 Hộp 5 vỉ x 4 viên – SĐK VN-17359-13
Thuốc Laxafred 500 - VN-17359-13: Hộp 5 vỉ x 4 viên Hoạt chất Levofloxacin (dd Levofloxacin hemihydrat) 500mg . The Acme Laboratories Ltd.. Giá bán 16000 đồng/Viên
Cijoint Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18565-14
Thuốc Cijoint - VN-18565-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg . Micro Labs Limited. Giá bán 21945 đồng/Viên
Enam 5mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19638-16
Thuốc Enam 5mg - VN-19638-16: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleate 5mg . Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 924 đồng/Viên
Swich-200 Tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16317-13
Thuốc Swich-200 Tablets - VN-16317-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg . Alkem Laboratories Ltd.. Giá bán 9500 đồng/Viên
Xipocol Hộp 2 vỉ x 14 viên nén – SĐK VN-19821-16
Thuốc Xipocol - VN-19821-16: Hộp 2 vỉ x 14 viên nén Hoạt chất Simvastatin 20mg . Special Products line S.P.A. Giá bán 3800 đồng/Viên
V-PROX 100 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18006-14
Thuốc V-PROX 100 - VN-18006-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg . Zim Labratories Ltd.. Giá bán 4450 đồng/Viên
V-PROX 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18007-14
Thuốc V-PROX 200 - VN-18007-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg . Zim Labratories Ltd.. Giá bán 6500 đồng/Viên
Vonland Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-16241-13
Thuốc Vonland - VN-16241-13: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri) 70mg 70mg Alendronic acid. Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 52000 đồng/Viên
Aldan Tablets 5 mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15793-12
Thuốc Aldan Tablets 5 mg - VN-15793-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amlodipine 5mg. Polfarmex S.A. Giá bán 1650 đồng/Viên
Tellzy 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18780-15
Thuốc Tellzy 40 - VN-18780-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg . MSN Laboratories LTD. Giá bán 1771 đồng/Viên
Faropin 100 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19868-16
Thuốc Faropin 100 - VN-19868-16: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clozapin 100 mg . Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.. Giá bán 2600 đồng/Viên
Nariz 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13395-11
Thuốc Nariz 5 - VN-13395-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine Dihydrochloride 5mg Flunarizine. Synmedic Laboratories. Giá bán 2205 đồng/Viên
Montemac 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19703-16
Thuốc Montemac 5 - VN-19703-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg . Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5500 đồng/Viên
Vexinir 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19588-16
Thuốc Vexinir 300 - VN-19588-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg . Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 16400 đồng/Viên
Tobti Orange Hộp 10 gói x 10 viên – SĐK VN-14083-11
Thuốc Tobti Orange - VN-14083-11: Hộp 10 gói x 10 viên Hoạt chất Neomycin sulphate, Bacitracin kẽm, Amylocaine HCl 2,5g Neomycin; 100IU Bacitracin; 0,5mg Amylocaine. T.Man Pharma Limited Partnership. Giá bán 750 đồng/Viên
Citrate de Cafeine Cooper 25mg/ml Hộp 10 ống 2ml – SĐK 2418/QLD-KD
Thuốc Citrate de Cafeine Cooper 25mg/ml - 2418/QLD-KD: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Cafeine Citrate 25mg/ml. Pháp. Giá bán 44762 đồng/Ống
Sotalex 80mg H/30 viên – SĐK 11748/QLD-KD
Thuốc Sotalex 80mg - 11748/QLD-KD: H/30 viên Hoạt chất Chlorhydrate de Sotalol 80mg. Pháp. Giá bán 3800 đồng/Viên
Wosulin 30/70 Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-13424-11
Thuốc Wosulin 30/70 - VN-13424-11: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Insulin human 40IU/ml. Wockhardt Ltd.. Giá bán 92000 đồng/Lọ
Solupred 5mg hộp 1 lọ 30 viên – SĐK 4522/QLD-KD
Thuốc Solupred 5mg - 4522/QLD-KD: hộp 1 lọ 30 viên Hoạt chất Prednisolon 5mg. Pháp. Giá bán 4155 đồng/Viên