Trang chủ 2020
Danh sách
Pantonova IV Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung...
Thuốc Pantonova IV - VN-18530-14: Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi pha tiêm NaCl 0,9% 10ml Hoạt chất Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg . Ciron Drugs & Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 50000 đồng/Lọ
Fimaconazole Hộp 1 vỉ x 1 viên – SĐK VN-19802-16
Thuốc Fimaconazole - VN-19802-16: Hộp 1 vỉ x 1 viên Hoạt chất Fluconazole 150mg . Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 2400 đồng/Viên
Luteina 100mg hộp 2 vỉ x15 viên – SĐK 3126/QLD-KD
Thuốc Luteina 100mg - 3126/QLD-KD: hộp 2 vỉ x15 viên Hoạt chất Progesterone 100mg 100mg. Pabianickie Zaklady Farmaceutyczne Polfa S.A- Ba lan. Giá bán 7300 đồng/Viên
Piracetam-Egis Hộp 20 ống x 15 ml – SĐK VN-19939-16
Thuốc Piracetam-Egis - VN-19939-16: Hộp 20 ống x 15 ml Hoạt chất Piracetam 3g/15ml . Egis Pharmaceuticals Private Limited Company. Giá bán 29900 đồng/Ống
Unixicam Inj. Hộp 10 ống 1ml – SĐK VN-12608-11
Thuốc Unixicam Inj. - VN-12608-11: Hộp 10 ống 1ml Hoạt chất Piroxicam 20mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3600 đồng/Ống
Kitrampal Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17917-14
Thuốc Kitrampal - VN-17917-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tramadol hydrochloride 37,5 mg; Paracetamol 325mg . The Madras Pharmaceuticals. Giá bán 5322 đồng/Viên
Hysart-8mg Hộp 01 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19746-16
Thuốc Hysart-8mg - VN-19746-16: Hộp 01 vỉ x 10 viên Hoạt chất Candesartan Cilexetil 8mg . Synmedic Laboratories. Giá bán 2031 đồng/Viên
Hiberix Hộp 1 lọ vắc xin đông khô liều và 2 kim tiêm, 1...
Thuốc Hiberix - QLVX-988-17: Hộp 1 lọ vắc xin đông khô liều và 2 kim tiêm, 1 bơm tiêm đựng dung dịch pha tiêm Nacl 0,9% x 0,5ml Hoạt chất Polysaccharide vỏ của Haemophilus influenzae (PRP): 10mcg PRP cộng hợp với biến độc tố uốn ván (TT) 25mcg Polysaccharide vỏ của Haemophilus influenzae (PRP). Bỉ. Giá bán 239824 đồng/Lọ
Zinnat tablets 500mg Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-20514-17
Thuốc Zinnat tablets 500mg - VN-20514-17: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg 500mg. Glaxo Operations UK Limited. Giá bán 24589 đồng/Viên
YSPTretinon Cream 0.05% Hộp 1 tuýp 20g – SĐK VN-15675-12
Thuốc YSPTretinon Cream 0.05% - VN-15675-12: Hộp 1 tuýp 20g Hoạt chất Tretinoin 0,5mg/g. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 50000 đồng/Tuýp
Janumet XR 100mg/1000mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39,...
Thuốc Janumet XR 100mg/1000mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) - VN-20571-17: Lọ 14 viên, lọ 28 viên Hoạt chất Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 100mg; Metformin HCl 1000mg 100mg, 1000mg. MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC. Giá bán 21945 đồng/Viên
Janumet XR 50mg/1000mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39,...
Thuốc Janumet XR 50mg/1000mg (đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V., địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem, The Netherlands) - VN-20572-17: Lọ 14 viên, lọ 28 viên Hoạt chất Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) 50mg; Metformin HCl 1000mg 50mg, 1000mg. MSD International GmbH (Puerto Rico Branch) LLC. Giá bán 12239 đồng/Viên
Diphereline P.R. 11.25mg Hộp 1 lọ & 1 ống thuỷ tinh với 1 ống...
Thuốc Diphereline P.R. 11.25mg - VN-11917-11: Hộp 1 lọ & 1 ống thuỷ tinh với 1 ống tiêm + 2 kim tiêm Hoạt chất Triptorelin pamoate 11,25mg Triptorelin. Ipsen Pharma Biotech. Giá bán 8300000 đồng/Hộp
Ethide P Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19776-16
Thuốc Ethide P - VN-19776-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Prothionamide 250 mg . Lupin Ltd.. Giá bán 4400 đồng/Viên
Tenolam Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-399-15
Thuốc Tenolam - VN2-399-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Lamivudin 100mg; . Atra Pharmaceuticals Limited. Giá bán 28500 đồng/Viên
Losposi Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VN-12737-11
Thuốc Losposi - VN-12737-11: Hộp 20 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Losartan potassium 50mg. Jin Yang Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 2900 đồng/Viên
Carminal 80mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-20428-17
Thuốc Carminal 80mg - VN-20428-17: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg 80mg. Kern Pharma S.L.. Giá bán 11500 đồng/Viên
Montemax 10mg tablets Hộp 1 vỉ 14 viên – SĐK VN-15215-12
Thuốc Montemax 10mg tablets - VN-15215-12: Hộp 1 vỉ 14 viên Hoạt chất Montelukast natri 10mg Montelukast. Atco Laboratories Ltd.. Giá bán 6600 đồng/Viên
IVF-M Injection 150IU Hộp chứa 5 ống bột đông khô kèm 5 lọ dung...
Thuốc IVF-M Injection 150IU - QLSP-1018-17: Hộp chứa 5 ống bột đông khô kèm 5 lọ dung môi pha tiêm Nacl 0.9% x 1ml Hoạt chất Menotropin 150IU 150IU. LG Life Scineces Ltd- Hàn Quốc. Giá bán 550000 đồng/ống
IVF-M Injection 75IU Hộp chứa 1 ống bột đông khô kèm 1 lọ dung...
Thuốc IVF-M Injection 75IU - QLSP-1019-17: Hộp chứa 1 ống bột đông khô kèm 1 lọ dung môi pha tiêm Nacl 0.9% x 1ml Hoạt chất Menotropin 75IU 75IU. LG Life Scineces Ltd- Hàn Quốc. Giá bán 317000 đồng/ống