Trang chủ 2020
Danh sách
Viegan-B Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên –...
Thuốc Viegan-B - VD-28111-17: Hộp 03 vỉ x 15 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên Hoạt chất Cao đặc Diệp hạ châu 100mg (tương đương 0,5g Diệp hạ châu); Cao đặc Nhân trần 50mg (tương đương Nhân trần 0,5g); Cao đặc Cỏ nhọ nồi 50mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 0,35g) . Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3. Giá bán 1600 đồng/Viên
Cefuroxime 125mg/5ml Hộp 1 lọ 40 g bột pha 60 ml hỗn dịch –...
Thuốc Cefuroxime 125mg/5ml - VD-29006-18: Hộp 1 lọ 40 g bột pha 60 ml hỗn dịch Hoạt chất Mỗi 5ml hỗn dịch chứa Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 40800 đồng/Lọ
Cadipira Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Cadipira - VD-25564-16: Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 400mg . Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 980 đồng/Viên
Cysmona Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-27293-17
Thuốc Cysmona - VD-27293-17: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg 500mg, 50mg. Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 2550 đồng/Viên
Mannew Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VD-28726-18
Thuốc Mannew - VD-28726-18: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50 mg . Công ty TNHH MTV 120 Armephaco. Giá bán 27500 đồng/Viên
Enalapril 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên;...
Thuốc Enalapril 5mg - VD-28725-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 50 vỉ x 10 viên (Vỉ nhôm/nhôm hoặc nhôm/PVC). Hoạt chất Enalapril maleat 5 mg . Công ty TNHH MTV 120 Armephaco. Giá bán 790 đồng/Viên
Methylprednisolon 16 Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên;...
Thuốc Methylprednisolon 16 - VD-28728-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Methylprednisolon 16 mg . Công ty TNHH MTV 120 Armephaco. Giá bán 3800 đồng/Viên
Welchoice Hộp 1 vỉ 28 viên gồm 21 viên màu vàng và 07 viên...
Thuốc Welchoice - QLĐB-478-15: Hộp 1 vỉ 28 viên gồm 21 viên màu vàng và 07 viên màu nâu Hoạt chất Viên màu vàng chứa Ethinylestradiol 0,03 mg, Levonorgestrel 0,125 mg; Viên màu nâu chứa: ferrosi fumaras 75 mg . Công ty Cổ phần sinh học dược phẩm Ba Đình. Giá bán 358 đồng/Viên
Usapril Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp...
Thuốc Usapril - VD-28642-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 5mg 5mg. Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 780 đồng/Viên
Thiamin DHĐ Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên...
Thuốc Thiamin DHĐ - VD-29297-18: Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thiamin mononitrat 100mg 100mg. Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 800 đồng/Viên
Bwiner plus Hộp 1 vỉ x 5 viên – SĐK VD-28740-18
Thuốc Bwiner plus - VD-28740-18: Hộp 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70 mg; Cholecalciferol (dưới dạng Dry Vitamin D3 cws) 2800 IU . Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150. Giá bán 25000 đồng/Viên
Resbaté 300 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-28012-17
Thuốc Resbaté 300 - VD-28012-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 300mg 300mg. Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim. Giá bán 15950 đồng/Viên
Vị thống hoàn Hộp 1 chai 45g – SĐK V111-H12-18
Thuốc Vị thống hoàn - V111-H12-18: Hộp 1 chai 45g Hoạt chất Mỗi chai 45g chứa: bột dược liệu (tương ứng với Sơn tra 9,9g; Phục linh 5,5g; Bán hạ 5,5g; Thần khúc 5,5g; Liên kiều 2,3g; La bặc tử 2,3g; Trần bì 2,3g) 33,3g; Cao lỏng dược liệu (tương đương với Sơn tra 5,4g; Phục linh 3,05g; Bán hạ 3,05g; Thần khúc 3.05 . Cơ sở sản xuất Đông Nam dược Trung An. Giá bán 53032 đồng/Chai
Sâm ích mẫu cao Hộp 1 chai 250ml – SĐK V36-H12-16
Thuốc Sâm ích mẫu cao - V36-H12-16: Hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Mỗi 250ml chứa: Sâm bố chính 25g; Thục địa 25g; ích mẫu 200g . Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An. Giá bán 47209 đồng/Chai
Cao lạc tiên Hộp 1 chai 250ml – SĐK V34-H12-16
Thuốc Cao lạc tiên - V34-H12-16: Hộp 1 chai 250ml Hoạt chất Mỗi 250ml chứa: Hạt sen 25g; Dây lạc tiên 225g . Cơ sở sản xuất đông nam dược Trung An. Giá bán 55230 đồng/Chai
Abvaceff 200 Hộp 10 gói, 14 gói x 3,5g – SĐK VD-28367-17
Thuốc Abvaceff 200 - VD-28367-17: Hộp 10 gói, 14 gói x 3,5g Hoạt chất Mỗi gói 3,5g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200 mg 200 mg. Công ty TNHH US Pharma USA. Giá bán 16000 đồng/Gói
Enalapril hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Enalapril - VD-17464-12: hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 5mg. Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà. Giá bán 690 đồng/Viên
Airflat 180 Hộp 05 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29425-18
Thuốc Airflat 180 - VD-29425-18: Hộp 05 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simethicon 180mg 180mg. Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm. Giá bán 1995 đồng/Viên
Cifolinat 30 Hộp 5 ống x 3ml – SĐK VD-29239-18
Thuốc Cifolinat 30 - VD-29239-18: Hộp 5 ống x 3ml Hoạt chất Mỗi ống 3ml chứa: Acid folinic (dưới dạng calci folinat) 30mg 30mg. Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 54000 đồng/Ống
Lamzidivir Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp...
Thuốc Lamzidivir - VD-29500-18: Hộp 5 vỉ x 6 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 60 viên Hoạt chất Lamivudin 150mg; Zidovudin 300mg 150mg, 300mg. Chi nhánh Công ty TNHH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 12000 đồng/Viên