Trang chủ 2020
Danh sách
Bupivacaine Hydrochloride with Dextrose Injection USP Hộp 5 ống x 4ml – SĐK VN-12984-11
Thuốc Bupivacaine Hydrochloride with Dextrose Injection USP - VN-12984-11: Hộp 5 ống x 4ml Hoạt chất Bupivacain hydrochloride 5mg/ml. Norris Medicines Limited. Giá bán 34390 đồng/Ống
Indclav 375 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16976-13
Thuốc Indclav 375 - VN-16976-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg . Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd.. Giá bán 3992 đồng/Viên
Linod Túi chứa 1 lọ 300ml – SĐK VN-14446-12
Thuốc Linod - VN-14446-12: Túi chứa 1 lọ 300ml Hoạt chất Linezolid 200mg/100ml. Ahlcon Parenterals (I) Ltd.. Giá bán 235000 đồng/Lọ
Maltofer Hộp 1 chai 30ml – SĐK VN-12426-11
Thuốc Maltofer - VN-12426-11: Hộp 1 chai 30ml Hoạt chất Phức hợp sắt (III) hydroxide polymaltose 178,6mg/ml. Vifor SA. Giá bán 135000 đồng/Hộp
KAPETRAL 500mg Film-Coated Tablets Hộp 12 vỉ x 10 viên – SĐK 12598/QLD-KD
Thuốc KAPETRAL 500mg Film-Coated Tablets - 12598/QLD-KD: Hộp 12 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. Cyprus. Giá bán 52900 đồng/Viên
Thuốc mỡ tra mắt Ofly Hộp 1 tuýp 3,5g – SĐK VN-17575-13
Thuốc Thuốc mỡ tra mắt Ofly - VN-17575-13: Hộp 1 tuýp 3,5g Hoạt chất Ofloxacin 3mg . Remington Pharmaceutical Industries (Pvt.) Ltd. Giá bán 43000 đồng/Hộp
Progesterone Hộp 2 vỉ x 5 ống – SĐK 11270/QLD-KD
Thuốc Progesterone - 11270/QLD-KD: Hộp 2 vỉ x 5 ống Hoạt chất Progesterone 25mg. Ukraine. Giá bán 14280 đồng/Ống
MG-Tan Inj. Túi 360ml – SĐK VN-14825-12
Thuốc MG-Tan Inj. - VN-14825-12: Túi 360ml Hoạt chất Glucose; Amino acids; Fat Emulsion Glucose 11,0%;Amino acids 11,3%;Fat Emulsion 20,0%. MG Co., Ltd.. Giá bán 382368 đồng/Túi
Rossuwell 10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18802-15
Thuốc Rossuwell 10 - VN-18802-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin canxi) 10mg . Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên
Noviceftrin 2g IV Hộp 1 lọ – SĐK VN-20628-17
Thuốc Noviceftrin 2g IV - VN-20628-17: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 2g 2g. Laboratorio Reig Jofre, S.A. Giá bán 96000 đồng/Hộp
Eyecool Eye Drops Hộp 1 lọ 15 ml – SĐK VN-18429-14
Thuốc Eyecool Eye Drops - VN-18429-14: Hộp 1 lọ 15 ml Hoạt chất Acid aminocaproic 10mg; Neostigmine methylsulfate 0,02mg; Naphazolin hydroclorid 0,02mg; Chlorpheniramine maleate 0,1mg . Samchundang Pharm Co., Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Lọ
Hagala Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17111-13
Thuốc Hagala - VN-17111-13: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Silymarin 70mg; Thiamin nitrat 4mg; Riboflavin 4mg; Pyridoxin HCl 4mg; Nicotinamid 12mg; Calcium pantothenate 8mg . Micro Labs Limited. Giá bán 3300 đồng/Viên
NEXIUM Hộp 4 vỉ x 7 viên – SĐK 25110/QLD-KD
Thuốc NEXIUM - 25110/QLD-KD: Hộp 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Esomeprazole Magnesium Trihydrate 40mg 40mg. ASTRAZENECA AB. Giá bán 19000 đồng/Viên
Philoclex Hộp 1lọ 5ml – SĐK VN-19518-15
Thuốc Philoclex - VN-19518-15: Hộp 1lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 15mg/5ml; Dexamethason 5mg/5ml . Hanlim Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 36000 đồng/Lọ
Prosgesy 50mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17346-13
Thuốc Prosgesy 50mg - VN-17346-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Topiramate 50mg . West Pharma - Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab.Venda Nova). Giá bán 8900 đồng/Viên
Hudexa Eye Drops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-11256-10
Thuốc Hudexa Eye Drops - VN-11256-10: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin, Dexamethason Mỗi ml chứa: Tobramycin 3mg; Dexamethason 1mg. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 36000 đồng/Lọ
Eligard 7.5mg (Đóng gói thứ cấp+Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; địa chỉ: Hogemaat...
Thuốc Eligard 7.5mg (Đóng gói thứ cấp+Xuất xưởng: Astellas Pharma Europe B.V; địa chỉ: Hogemaat 2 7942 JG Meppel, Hà Lan) - VN-20434-17: Hộp 1 khay chứa ống bột pha tiêm và 1 kim tiêm vô khuẩn+ 1 khay chứa ống dung môi Hoạt chất Leuprorelin acetate (tương đương 6,96mg Leuprorelin) 7,5mg 7,5mg. Tolmar Inc.. Giá bán 2680000 đồng/Hộp
Abicof Syrup Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-15663-12
Thuốc Abicof Syrup - VN-15663-12: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Diphenhydramine HCl; Amonium Chloride; Sodium Citrate; Menthol 16mg; 135mg; 57mg; 3,8mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 48000 đồng/Lọ
Jointmeno Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên – SĐK VN-20305-17
Thuốc Jointmeno - VN-20305-17: Hộp 1 vỉ x 1 hoặc 3 viên Hoạt chất Ibandronic acid (dưới dạng natri Ibandronate 168,75mg) 150mg - 150mg . Laboratorios Liconsa, S.A.. Giá bán 354900 đồng/Viên
Histalong Hộp 5 vỉ x 4 viên – SĐK VN-17421-13
Thuốc Histalong - VN-17421-13: Hộp 5 vỉ x 4 viên Hoạt chất Cetirizine hydrochloride 10mg . Dr. Reddys Laboratories Ltd.. Giá bán 1050 đồng/Viên