Trang chủ 2020
Danh sách
Promethazin Hộp 01 lọ 40 viên – SĐK VD-27615-17
Thuốc Promethazin - VD-27615-17: Hộp 01 lọ 40 viên Hoạt chất Promethazin hydroclorid 15mg 15mg. Công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 305 đồng/Viên
Mifexton Hộp 2 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Mifexton - VD-27211-17: Hộp 2 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg. Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex. Giá bán 19000 đồng/Viên
Ticarlinat 1,6g Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ – SĐK VD-28958-18
Thuốc Ticarlinat 1,6g - VD-28958-18: Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ Hoạt chất Hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali tương đương với Ticarcilin 1,5g; Acid clavulanic 0,1g 1,5g; 0,1g. Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm. Giá bán 105000 đồng/Lọ
Mekoquinin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29325-18
Thuốc Mekoquinin - VD-29325-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Quinin sulfat 250mg 250mg. Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 2700 đồng/Viên
Cefadroxil 500mg Hộp 3 vỉ x 10 viên nén phân tán – SĐK VD-29849-18
Thuốc Cefadroxil 500mg - VD-29849-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén phân tán Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 3750 đồng/Viên
Fabapoxim 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29854-18
Thuốc Fabapoxim 200 - VD-29854-18: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg 200mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 14100 đồng/Viên
Phabalysin 100 Hộp 30 gói x 1g – SĐK VD-29857-18
Thuốc Phabalysin 100 - VD-29857-18: Hộp 30 gói x 1g Hoạt chất Mỗi gói 1g chứa: Acetylcystein 100mg 100mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 1500 đồng/Gói
Phabalysin 200 Hộp 30 gói x 2g – SĐK VD-29858-18
Thuốc Phabalysin 200 - VD-29858-18: Hộp 30 gói x 2g Hoạt chất Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg 200mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 2250 đồng/Gói
Trovi Hộp 12 gói x 1g – SĐK VD-27218-17
Thuốc Trovi - VD-27218-17: Hộp 12 gói x 1g Hoạt chất Mỗi 1g chứa: a-Chymotrypsin 4200IU . Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex. Giá bán 4600 đồng/Gói
Enalapril 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-23179-15
Thuốc Enalapril 5mg - VD-23179-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 5mg 5mg. Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 840 đồng/Viên
Rvmoxi Hộp 1 chai 100ml – SĐK VD-30142-18
Thuốc Rvmoxi - VD-30142-18: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Mỗi 100ml dung dịch chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg 400mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 250000 đồng/Chai
O-Plat 50 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd....
Thuốc O-Plat 50 (Nhà sản xuất và đóng gói sơ cấp: Intas Pharmaceuticals Ltd. Địa chỉ: Plot No. 457-458, Village-Matoda, Bavla road, Dist.-Ahmedabad, India) - VD3-10-18: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Mỗi 10ml dung dịch chứa: Oxaliplatin 50mg . Nhà đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 609000 đồng/Lọ
Cetirizin IMP 10 Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-28961-18
Thuốc Cetirizin IMP 10 - VD-28961-18: Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cetirizin dihydroclorid 10mg 10mg. Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM. Giá bán 700 đồng/Viên
Mekocefal 250 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-28266-17
Thuốc Mekocefal 250 - VD-28266-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250mg 250mg. Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.. Giá bán 1588 đồng/Viên
Fabadroxil 1000DT Hộp 3 vỉ x 10 viên nén phân tán – SĐK VD-29851-18
Thuốc Fabadroxil 1000DT - VD-29851-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén phân tán Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 1000mg 1000mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 6950 đồng/Viên
Fabadroxil 250 DT Hộp 3 vỉ x 10 viên nén phân tán – SĐK...
Thuốc Fabadroxil 250 DT - VD-29852-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên nén phân tán Hoạt chất Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250mg 250mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 2300 đồng/Viên
Zelfamox 875/125DT Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 7 viên nén phân tán – SĐK...
Thuốc Zelfamox 875/125DT - VD-29863-18: Hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 7 viên nén phân tán Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg 875mg; 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 16000 đồng/Viên
Rosuvastatin 10 Hộp 05 vỉ x 10 viên – SĐK VD-28354-17
Thuốc Rosuvastatin 10 - VD-28354-17: Hộp 05 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin 10mg 10mg. Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh. Giá bán 3000 đồng/Viên
Lefvox-250 Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Lefvox-250 - VD-28915-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg 250mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 4500 đồng/Viên
Givet-4 Hộp 20 gói x 1 g – SĐK VD-28908-18
Thuốc Givet-4 - VD-28908-18: Hộp 20 gói x 1 g Hoạt chất Mỗi gói 1g chứa: Montelukast natri tương đương Montelukast 4mg 4mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 5000 đồng/Gói