Trang chủ 2020
Danh sách
Berankis Hộp 2 vỉ , 4 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ 60...
Thuốc Berankis - VD-29274-18: Hộp 2 vỉ , 4 vỉ x 15 viên; Hộp 1 lọ 60 viên; Hộp 1 lọ 100 viên Hoạt chất Lục phàn 2,7mg; Hải mã 80,4mg; Nhân sâm 53,6mg; Quế nhục 53,6mg; Đại táo (tương đương 10,7mg cao) 107,2mg; Hồ đào nhân 80,4mg 2,7mg, 80,4mg, 53,6mg, 53,6mg, 107,2mg, 80,4mg. Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex. Giá bán 6000 đồng/Viên
Kidhepet-new Hộp 20 gói x 1,5g – SĐK VD-29936-18
Thuốc Kidhepet-new - VD-29936-18: Hộp 20 gói x 1,5g Hoạt chất Mỗi 1,5g bột pha hỗn dịch chứa: Aciclovir 200mg 200mg. Công ty cổ phần dược TW Mediplantex. Giá bán 5000 đồng/Gói
Iba- Mentin 500mg/ 62,5mg Hộp 12 gói – SĐK VD-18357-13
Thuốc Iba- Mentin 500mg/ 62,5mg - VD-18357-13: Hộp 12 gói Hoạt chất Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat) 62,5mg . Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 6500 đồng/Gói
Lecyston Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29783-18
Thuốc Lecyston - VD-29783-18: Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sulbutiamine 200 mg 200 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun. Giá bán 2000 đồng/Viên
Ciprofloxacin – APC Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29671-18
Thuốc Ciprofloxacin - APC - VD-29671-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid 582 mg) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A. Giá bán 1000 đồng/Viên
EzinAPC Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29673-18
Thuốc EzinAPC - VD-29673-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cetirizin dihydroclorid 10mg 10mg. Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A. Giá bán 790 đồng/Viên
Cainbus Hộp 5 ống x 4ml; hộp 10 ống x 4ml – SĐK VD-29877-18
Thuốc Cainbus - VD-29877-18: Hộp 5 ống x 4ml; hộp 10 ống x 4ml Hoạt chất Bupivacain hydroclorid 20mg/4ml 20mg/4ml. Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương. Giá bán 34500 đồng/Ống tiêm
LamiAPC Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29674-18
Thuốc LamiAPC - VD-29674-18: Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lamivudin 100 mg 100 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A. Giá bán 9750 đồng/Viên
Vinsolon 500 Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 8ml; hộp 5 lọ...
Thuốc Vinsolon 500 - VD-29912-18: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 8ml; hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 8ml; hộp 10 lọ+ 10 ống dung môi 8ml Hoạt chất Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Giá bán 190000 đồng/Lọ
Musclid 300 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-28992-18
Thuốc Musclid 300 - VD-28992-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Roxithromycin 300 mg 300 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun. Giá bán 2500 đồng/Viên
Vinzix Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; hộp 10 vỉ x 5...
Thuốc Vinzix - VD-29913-18: Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml Hoạt chất Furosemid 20mg/2ml 20mg/2ml. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Giá bán 3100 đồng/Ống
Bamyrol Extra Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên – SĐK VD-29773-18
Thuốc Bamyrol Extra - VD-29773-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên Hoạt chất Paracetamol 500mg; Cafein 65mg 500mg, 65mg. Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun. Giá bán 900 đồng/Viên
Vinphaton Hộp 8 vỉ x 25 viên; hộp 50 vỉ x 25 viên –...
Thuốc Vinphaton - VD-29910-18: Hộp 8 vỉ x 25 viên; hộp 50 vỉ x 25 viên Hoạt chất Vinpocetin 5mg 5mg. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Giá bán 650 đồng/Viên
Vinluta 1200 Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp...
Thuốc Vinluta 1200 - VD-29909-18: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ Hoạt chất Glutathion 1200mg 1200mg. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Giá bán 180000 đồng/Lọ
Diclofenac Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Diclofenac - VD-29907-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên; hộp 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diclofenac natri 50mg 50mg. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Giá bán 195 đồng/Viên
Atmuzix Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30066-18
Thuốc Atmuzix - VD-30066-18: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biotin 5mg 5mg. Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun. Giá bán 1500 đồng/Viên
Maginic Hộp 20 ống x 10 ml – SĐK VD-28669-18
Thuốc Maginic - VD-28669-18: Hộp 20 ống x 10 ml Hoạt chất Mỗi ống 10 ml chứa: Calci glycerophosphat 456 mg; Magnesi gluconat 426 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun. Giá bán 3800 đồng/Ống
Tovagal Ef 150 Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g – SĐK VD-29887-18
Thuốc Tovagal Ef 150 - VD-29887-18: Hộp 12 gói, 25 gói x 1,5g Hoạt chất Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 150 mg 150 mg. Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ. Giá bán 1500 đồng/Gói
Trường thọ Quy tỳ hoàn Hộp 10 viên x 9g – SĐK VD-29889-18
Thuốc Trường thọ Quy tỳ hoàn - VD-29889-18: Hộp 10 viên x 9g Hoạt chất Mỗi viên hoàn mềm 9g chứa hỗn hợp bột dược liệu tương đương: Đảng sâm 400 mg; Bạch truật 800 mg; Hoàng kỳ 800 mg; Cam thảo chích 200 mg; Phục linh 800 mg; Viễn chí 80 mg; Táo nhân 800 mg; Long nhãn 800 mg; Đương quy 80 mg; Mộc hương 400 mg; Đại táo bỏ hạt 200 mg . Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ. Giá bán 6000 đồng/Viên
Thegalin Hộp 10 ống x 10ml – SĐK VD-21095-14
Thuốc Thegalin - VD-21095-14: Hộp 10 ống x 10ml Hoạt chất Alimemazin tartrat 30 mg/60 ml . Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma). Giá bán 4500 đồng/Ống