Danh sách

Meloxboston 7.5 Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên...

Thuốc Meloxboston 7.5 - VD-28868-18: Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg 7,5mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam. Giá bán 800 đồng/Viên

Enaboston 10 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-28865-18

Thuốc Enaboston 10 - VD-28865-18: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleat 10mg 10mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam. Giá bán 1100 đồng/Viên

Spasmapyline Hộp 20 vỉ x 15 viên – SĐK VD-29845-18

Thuốc Spasmapyline - VD-29845-18: Hộp 20 vỉ x 15 viên Hoạt chất Alverin citrat 40mg 40mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 300 đồng/Viên

Cefalexin 500mg Hộp 1 chai 200 viên – SĐK VD-29843-18

Thuốc Cefalexin 500mg - VD-29843-18: Hộp 1 chai 200 viên Hoạt chất Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1150 đồng/Viên

Cefalexin 500mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29843-18

Thuốc Cefalexin 500mg - VD-29843-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1260 đồng/Viên

Dexamethason 0,5mg Hộp 1 chai 500 viên – SĐK VD-29844-18

Thuốc Dexamethason 0,5mg - VD-29844-18: Hộp 1 chai 500 viên Hoạt chất Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg 0,5mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 220 đồng/Viên

Dexamethason 0,5mg Hộp 1 chai 200 viên – SĐK VD-29844-18

Thuốc Dexamethason 0,5mg - VD-29844-18: Hộp 1 chai 200 viên Hoạt chất Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg 0,5mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 230 đồng/Viên

Spasmapyline Hộp 1 chai 100 viên – SĐK VD-29845-18

Thuốc Spasmapyline - VD-29845-18: Hộp 1 chai 100 viên Hoạt chất Alverin citrat 40mg 40mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 290 đồng/Viên

Auclanityl 500/125mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29841-18

Thuốc Auclanityl 500/125mg - VD-29841-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg 500mg, 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 4900 đồng/Viên

Auclatyl 875/125mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29842-18

Thuốc Auclatyl 875/125mg - VD-29842-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg 875mg, 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 7300 đồng/Viên

Cefalexin 500mg Hộp 1 chai 100 viên – SĐK VD-29843-18

Thuốc Cefalexin 500mg - VD-29843-18: Hộp 1 chai 100 viên Hoạt chất Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1200 đồng/Viên

Auclatyl 875/125mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29842-18

Thuốc Auclatyl 875/125mg - VD-29842-18: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg 875mg, 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 7200 đồng/Viên

Auclatyl 875/125mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VD-29842-18

Thuốc Auclatyl 875/125mg - VD-29842-18: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg 875mg, 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 7400 đồng/Viên

Auclatyl 875/125mg Hộp 6 vỉ x 4 viên – SĐK VD-29842-18

Thuốc Auclatyl 875/125mg - VD-29842-18: Hộp 6 vỉ x 4 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg 875mg, 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 7500 đồng/Viên

Auclanityl 500/125mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29841-18

Thuốc Auclanityl 500/125mg - VD-29841-18: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanat kết hợp với Avicel) 125mg 500mg, 125mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 4800 đồng/Viên

Tranagliptin 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29848-18

Thuốc Tranagliptin 5 - VD-29848-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Linagliptin 5mg 5mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 10000 đồng/Viên

Vitacell Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp...

Thuốc Vitacell - VD-29375-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mercaptopurin 50mg 50mg. Công ty cổ phần SPM. Giá bán 2800 đồng/Viên

Saranin Hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VD-28210-17

Thuốc Saranin - VD-28210-17: Hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất L-Arginin HCl 200mg 200mg. Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương. Giá bán 1500 đồng/Viên

Cefradin 500 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29005-18

Thuốc Cefradin 500 mg - VD-29005-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefradin 500 mg 500 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân. Giá bán 2920 đồng/Viên

Acenews Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29515-18

Thuốc Acenews - VD-29515-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetylcystein 200 mg 200 mg. Công ty TNHH MTV 120 Armephaco. Giá bán 600 đồng/Viên