Trang chủ 2020
Danh sách
SaVi Betahistine 8 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29119-18
Thuốc SaVi Betahistine 8 - VD-29119-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Betahistin dihydroclorid 8mg 8mg. Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Giá bán 1650 đồng/Viên
Rebamipide Invagen Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29116-18
Thuốc Rebamipide Invagen - VD-29116-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rebamipid 100mg 100mg. Công ty cổ phần dược phẩm SaVi. Giá bán 3800 đồng/Viên
Palexus 10 mg Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên...
Thuốc Palexus 10 mg - VD-30022-18: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên Hoạt chất Imidapril hydroclorid 10mg 10mg. Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 5060 đồng/Viên
Doropycin 750.000 IU Hộp 20 gói, 60 gói x 3g – SĐK VD-30016-18
Thuốc Doropycin 750.000 IU - VD-30016-18: Hộp 20 gói, 60 gói x 3g Hoạt chất Mỗi gói 3g chứa Spiramycin 750.000 IU 750.000 IU. Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 1500 đồng/Gói
Dopagan – Codein Effervescent Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ, 15...
Thuốc Dopagan - Codein Effervescent - VD-30015-18: Hộp 1 tuýp x 10 viên; Hộp 4 vỉ, 15 vỉ x 4 viên Hoạt chất Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 30mg 500mg, 30mg. Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 2150 đồng/Viên
Becolugel – O Hộp 20 gói x 10 ml – SĐK VD-22810-15
Thuốc Becolugel - O - VD-22810-15: Hộp 20 gói x 10 ml Hoạt chất Mỗi gói 10 ml chứa: Dried aluminium hydroxid gel (tương đương với 291 mg aluminium oxide) 582 mg; Magnesium hydroxid 196 mg; Oxethazain 20 mg . Công ty cổ phần dược phẩm Bến Tre. Giá bán 3800 đồng/Gói
Ostebon plus Hộp 1 vỉ kẹp x 4 viên – SĐK VD-29063-18
Thuốc Ostebon plus - VD-29063-18: Hộp 1 vỉ kẹp x 4 viên Hoạt chất Acid Alendronic (dưới dạng Alendronat natri) 70mg; Cholecalciferol 2800IU 70mg, 2800IU. Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV. Giá bán 35000 đồng/Viên
Colflox Hộp 1 lọ x 5 ml – SĐK VD-29730-18
Thuốc Colflox - VD-29730-18: Hộp 1 lọ x 5 ml Hoạt chất Ofloxacin (mỗi 5 ml chứa 15mg Ofloxacin) 0,3% 0.003. Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 11340 đồng/Chai
Farnisone Hộp 10 vỉ x 20 viên – SĐK VD-29731-18
Thuốc Farnisone - VD-29731-18: Hộp 10 vỉ x 20 viên Hoạt chất Prednison 5mg 5mg. Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 450 đồng/Viên
Methorfar 15 Hộp 10 vỉ x 10 viên; – SĐK VD-29732-18
Thuốc Methorfar 15 - VD-29732-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hoạt chất Dextromethorphan hydrobromid 15mg 15mg. Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 420 đồng/Viên
pendo-Ursodiol C 500 mg Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x...
Thuốc pendo-Ursodiol C 500 mg - VD-28713-18: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên; chai 100 viên Hoạt chất Ursodiol 500mg . Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco. Giá bán 22000 đồng/Viên
Natri Clorid 0,9% Hộp 1 lọ x 10ml – SĐK VD-28927-18
Thuốc Natri Clorid 0,9% - VD-28927-18: Hộp 1 lọ x 10ml Hoạt chất Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri Clorid 90mg 90mg. Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic. Giá bán 3360 đồng/Lọ
Tahero 325 Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml – SĐK VD-29080-18
Thuốc Tahero 325 - VD-29080-18: Hộp 10 ống, 20 ống x 5 ml Hoạt chất Mỗi ống 5 ml chứa: Paracetamol 325 mg 325 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông. Giá bán 4800 đồng/Ống
Lodegald-Aci Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29416-18
Thuốc Lodegald-Aci - VD-29416-18: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Aciclovir 400 mg 400 mg. Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH). Giá bán 2700 đồng/Viên
Lodegald-Cipro Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Lodegald-Cipro - VD-29418-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg 500mg. Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH). Giá bán 1900 đồng/Viên
Lodegald-Met Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29419-18
Thuốc Lodegald-Met - VD-29419-18: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Metronidazol 250 mg 250 mg. Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH). Giá bán 500 đồng/Viên
Lodegald-Trime Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29420-18
Thuốc Lodegald-Trime - VD-29420-18: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Trimethoprim 80mg; Sulfamethoxazol 400mg 80mg, 400mg. Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH). Giá bán 700 đồng/Viên
Cisteine 100 (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana- 94/7 Soi...
Thuốc Cisteine 100 (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana- 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan) - VD-30174-18: Hộp 1 chai 30ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Carbocistein 100mg 100mg. Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam. Giá bán 12400 đồng/Chai
Cisteine 100 (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana- 94/7 Soi...
Thuốc Cisteine 100 (cơ sở nhượng quyền: Công ty TNHH Thai Nakorn Patana- 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan) - VD-30174-18: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Carbocistein 100mg 100mg. Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam. Giá bán 24000 đồng/Chai
Lucikvin Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29908-18
Thuốc Lucikvin - VD-29908-18: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meclofenoxat hydroclorid 250mg 250mg. Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc. Giá bán 1100 đồng/Viên