Trang chủ 2020
Danh sách
Lezatadil Hộp 01 chai 70ml, – SĐK VD-30067-18
Thuốc Lezatadil - VD-30067-18: Hộp 01 chai 70ml, Hoạt chất Mỗi 100ml chứa: Desloratadin 50mg 50mg. Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 68000 đồng/Chai
Oralegic Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml – SĐK...
Thuốc Oralegic - VD-30323-18: Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống, 40 ống x 5ml Hoạt chất Mỗi 1ml chứa: Fexofenadin HCl 6 mg 6 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 8200 đồng/Ống
PRO-ACIDOL PLUS lọ 100g – SĐK QLSP-842-15
Thuốc PRO-ACIDOL PLUS - QLSP-842-15: lọ 100g Hoạt chất Bacillus subtilis >=10 mũ 8 CFU/g; Lactobacillus acidophilus >=10 mũ 8 CFU/g . Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang. Giá bán 230000 đồng/Lọ
PRO-ACIDOL PLUS lọ 50g – SĐK QLSP-842-15
Thuốc PRO-ACIDOL PLUS - QLSP-842-15: lọ 50g Hoạt chất Bacillus subtilis >=10 mũ 8 CFU/g; Lactobacillus acidophilus >=10 mũ 8 CFU/g . Công ty TNHH MTV Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang. Giá bán 120000 đồng/Lọ
Hemastop Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 10 lọ 1 ml – SĐK VD-30320-18
Thuốc Hemastop - VD-30320-18: Hộp 1 lọ 1ml; Hộp 10 lọ 1 ml Hoạt chất Mỗi lọ 1ml dung dịch chứa: Carboprost (dưới dạng Carboprost tromethamin 332 mcg) 250 mcg 250 mcg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 348000 đồng/Lọ
Tobrameson Hộp 1 ống 5ml – SĐK VD-30324-18
Thuốc Tobrameson - VD-30324-18: Hộp 1 ống 5ml Hoạt chất Mỗi 1ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 3 mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1 mg 3 mg, 1 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 35000 đồng/Ống
Tobrameson Hộp 1 ống 10ml – SĐK VD-30324-18
Thuốc Tobrameson - VD-30324-18: Hộp 1 ống 10ml Hoạt chất Mỗi 1ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 3 mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1 mg 3 mg, 1 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 60000 đồng/Ống
Hycoba-bfs 5mg Hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml; Hộp 4 vỉ...
Thuốc Hycoba-bfs 5mg - VD-30322-18: Hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml; Hộp 4 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml; Hộp 10 vỉ x 5 lọ nhựa x 1ml Hoạt chất Mỗi lọ 1 ml dung dịch chứa: Hydroxocobalamin (dưới dạng Hydroxocobalamin acetat) 5 mg 5 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 19000 đồng/Lọ
Levobupi-BFS 75 mg Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 10 ml –...
Thuốc Levobupi-BFS 75 mg - VD-30907-18: Hộp 10 lọ, 20 lọ, 50 lọ x 10 ml Hoạt chất Mỗi lọ 10ml dung dịch chứa: Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain Hydroclorid) 75 mg 75 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 120000 đồng/Lọ
Zoledro-BFS Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5ml – SĐK VD-30327-18
Thuốc Zoledro-BFS - VD-30327-18: Hộp 10 ống, 20 ống, 50 ống x 5ml Hoạt chất Mỗi ống 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic 5 mg 5 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 2500000 đồng/Lọ
Rutantop Hộp 1 chai x 70ml – SĐK VD-30068-18
Thuốc Rutantop - VD-30068-18: Hộp 1 chai x 70ml Hoạt chất Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydrochlorid 30mg 30mg. Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế. Giá bán 126500 đồng/Chai
Trainfu Hộp 10 túi, 20 túi, 50 túi x lọ 10 ml – SĐK...
Thuốc Trainfu - VD-30325-18: Hộp 10 túi, 20 túi, 50 túi x lọ 10 ml Hoạt chất Mỗi lọ 10 ml chứa: Sắt (II) clorid tetrahydrat 6,958 mg; Kẽm clorid 6,815 mg; Mangan (II) clorid tetrahydrat 1,979 mg; Đồng (II) clorid dihydrat 2,046 mg; Crom (III) Clorid hexahydrat 0,053 mg; Natri molypdat dihydrat 0,0242 mg; Natri selenit pentahydrat 0,0789 mg; Natri fluorid 1,260 mg; Kali iodid 0,166 mg 6,958 mg, 6,815 mg, 1,979 mg, 2,046 mg, 0,053 mg, 0,0242 mg, 0,0789 mg, 1,260 mg, 0,166 mg. Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội. Giá bán 29600 đồng/Lọ
Tenadinir Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30761-18
Thuốc Tenadinir - VD-30761-18: Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg 300mg. Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 15000 đồng/Viên
Mouthpaste tuýp 5g – SĐK VD-30760-18
Thuốc Mouthpaste - VD-30760-18: tuýp 5g Hoạt chất Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg 5mg. Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 23000 đồng/Tuýp
Mouthpaste Hộp 1 tube 10g – SĐK VD-30760-18
Thuốc Mouthpaste - VD-30760-18: Hộp 1 tube 10g Hoạt chất Mỗi 5 gam gel chứa: Triamcinolon acetonid 5mg 5mg. Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 39000 đồng/Tuýp
Mediclophencid – H Tuýp 4 gam – SĐK VD-30759-18
Thuốc Mediclophencid - H - VD-30759-18: Tuýp 4 gam Hoạt chất Mỗi 4 gam thuốc mỡ chứa: Hydrocortison acetat 30mg; Cloramphenicol 40mg 30mg, 40mg. Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 11000 đồng/Tuýp
Magnesi B6 Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Magnesi B6 - VD-30758-18: Hộp 5 vỉ, 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên Hoạt chất Magnesi lactate dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg 470mg, 5mg. Công ty CP liên doanh dược phẩm Medipharco Tenamyd BR s.r.l. Giá bán 800 đồng/Viên
Mibeserc 16 mg Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20...
Thuốc Mibeserc 16 mg - VD-30847-18: Hộp 03 vỉ x 20 viên; Hộp 05 vỉ x 20 viên; Hộp 10 vỉ x 20 viên Hoạt chất Betahistidine dihydroclorid 16mg 16mg. Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM. Giá bán 2000 đồng/Viên
Mibeviru 200mg Hộp 05 vỉ x 05 viên; Hộp 10 vỉ x 05 viên...
Thuốc Mibeviru 200mg - VD-30849-18: Hộp 05 vỉ x 05 viên; Hộp 10 vỉ x 05 viên Hoạt chất Aciclovir 200mg 200mg. Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM. Giá bán 1500 đồng/Viên
Mibeviru 400 mg Hộp 05 vỉ x 05 viên; Hộp 10 vỉ x 05...
Thuốc Mibeviru 400 mg - VD-30850-18: Hộp 05 vỉ x 05 viên; Hộp 10 vỉ x 05 viên Hoạt chất Aciclovir 400mg 400mg. Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM. Giá bán 2700 đồng/Viên