Trang chủ 2020
Danh sách
Becosmec Hộp 30 gói x 3,5g – SĐK VD-29427-18
Thuốc Becosmec - VD-29427-18: Hộp 30 gói x 3,5g Hoạt chất Mỗi gói 3,5g chứa: Diosmectit 3g 3g. Công ty Liên doanh Meyer - BPC.. Giá bán 2310 đồng/Gói
Avisla Hộp 1 lọ 15ml – SĐK VD-28935-18
Thuốc Avisla - VD-28935-18: Hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Mỗi lọ 15ml chứa: Natri clorid 33mg 33mg. Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn. Giá bán 20000 đồng/Hộp
Paracetamol – BVP Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên,...
Thuốc Paracetamol - BVP - VD-27685-17: Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên, chai 500 viên, chai 1000 viên Hoạt chất Paracetamol 500 mg 500 mg. Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 516 đồng/Viên
Tinfomuc Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-28938-18
Thuốc Tinfomuc - VD-28938-18: Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acetylcystein 200 mg 200 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn. Giá bán 1040 đồng/Viên
Vidcaps hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-28941-18
Thuốc Vidcaps - VD-28941-18: hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125mcg 125mg, 125mg, 125mcg. Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn. Giá bán 1700 đồng/Viên
Vidcaps Hộp 1 túi nhôm x 20 vỉ x 5 viên – SĐK VD-28941-18
Thuốc Vidcaps - VD-28941-18: Hộp 1 túi nhôm x 20 vỉ x 5 viên Hoạt chất Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125mcg 125mg, 125mg, 125mcg. Công ty cổ phần dược phẩm Gia Nguyễn. Giá bán 1700 đồng/Viên
Maxibumol Hộp 12 gói x 1g – SĐK VD-30599-18
Thuốc Maxibumol - VD-30599-18: Hộp 12 gói x 1g Hoạt chất Mỗi gói 1 g chứa: Ibuprofen 100mg; Paracetamol 250mg 100mg, 250mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 5800 đồng/Gói
Cefalexin 500mg chai 100 viên – SĐK VD-30507-18
Thuốc Cefalexin 500mg - VD-30507-18: chai 100 viên Hoạt chất Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1200 đồng/Viên
Cefalexin 500mg chai 200 viên – SĐK VD-30507-18
Thuốc Cefalexin 500mg - VD-30507-18: chai 200 viên Hoạt chất Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 500mg 500mg. Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco. Giá bán 1150 đồng/Viên
Toussolène Hộp 02 vỉ x 25 viên – SĐK GC-303-18
Thuốc Toussolène - GC-303-18: Hộp 02 vỉ x 25 viên Hoạt chất Alimemazin tartrat 5mg 5mg. (Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 300 đồng/Viên
Toussolène Hộp 10 vỉ x 25 viên – SĐK GC-303-18
Thuốc Toussolène - GC-303-18: Hộp 10 vỉ x 25 viên Hoạt chất Alimemazin tartrat 5mg 5mg. (Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 286 đồng/Viên
Prednison Lọ 500 viên – SĐK VD-30878-18
Thuốc Prednison - VD-30878-18: Lọ 500 viên Hoạt chất Prednison 5mg 5mg. Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 195 đồng/Viên
Tanacinadvin Lọ 100 viên – SĐK VD-30168-18
Thuốc Tanacinadvin - VD-30168-18: Lọ 100 viên Hoạt chất Ibuprofen 200mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg 200mg, 10mg. Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 480 đồng/Viên
Trivacintana Lọ 100 viên – SĐK VD-30171-18
Thuốc Trivacintana - VD-30171-18: Lọ 100 viên Hoạt chất Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg 500mg, 10mg, 2mg. Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 440 đồng/Viên
Naphazolin Hộp 1 lọ 8ml – SĐK VD-27873-17
Thuốc Naphazolin - VD-27873-17: Hộp 1 lọ 8ml Hoạt chất Mỗi 5 ml chứa: Naphazolin nitrat 2,5mg 2,5mg. Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội. Giá bán 3100 đồng/Lọ
Paracetamol Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK GC-301-18
Thuốc Paracetamol - GC-301-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 500mg 500mg. (Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 373 đồng/Viên
Pỉroxicam Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK GC-302-18
Thuốc Pỉroxicam - GC-302-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piroxicam 10mg 10mg. (Cở sở nhận gia công): Chi nhánh công ty TNHH SX-TM dược phẩm Thành Nam. Giá bán 357 đồng/Viên
Efodyl Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30737-18
Thuốc Efodyl - VD-30737-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg 500mg. Công ty cổ phần tập đoàn Merap. Giá bán 15000 đồng/Viên
Philgenta Hộp 1 tuýp 10 gam – SĐK VD-23390-15
Thuốc Philgenta - VD-23390-15: Hộp 1 tuýp 10 gam Hoạt chất Mỗi 10g chứa: Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg (hoạt lực); Clotrimazol 100mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 15500 đồng/Tuýp
L-Cystine hộp 12 vỉ x 5 viên – SĐK VD-18867-13
Thuốc L-Cystine - VD-18867-13: hộp 12 vỉ x 5 viên Hoạt chất L-Cystine 500mg . Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 2500 đồng/Viên