Trang chủ 2020
Danh sách
Meyerglirid Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK VD-31366-18
Thuốc Meyerglirid - VD-31366-18: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Glimepirid 4mg. Công ty liên doanh Meyer - BPC. Giá bán 2835 đồng/Viên
Meyerproxen 200 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim –...
Thuốc Meyerproxen 200 - VD-31367-18: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Naproxen 200mg. Công ty liên doanh Meyer - BPC. Giá bán 2500 đồng/Viên
Casathizid MM 32/12.5 Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén – SĐK...
Thuốc Casathizid MM 32/12.5 - VD-31361-18: Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nén Hoạt chất Candesartan cilexetil, Hydroclorothiazid 32mg; 12,5mg. Công ty liên doanh Meyer - BPC. Giá bán 9000 đồng/Viên
Mg- B6 Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK VD-31369-18
Thuốc Mg- B6 - VD-31369-18: Hộp 5 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Magnesi lactat dihydrat, Pyridoxin HCL 470mg; 5mg. Công ty liên doanh Meyer - BPC. Giá bán 1250 đồng/Viên
Mydazol Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo – SĐK VD-31370-18
Thuốc Mydazol - VD-31370-18: Hộp 1 vỉ x 10 viên nén đặt âm đạo Hoạt chất Clindamycin (tương đương Clindamycin HCL), Clotrimazol 100mg (tương đương 125mg), 100mg. Công ty liên doanh Meyer - BPC. Giá bán 12000 đồng/Viên
Mibelexin 500 mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-31404-18
Thuốc Mibelexin 500 mg - VD-31404-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg - 500mg 500mg. Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm. Giá bán 1400 đồng/Viên
Mibelet plus 5/12,5 Hộp 03 vỉ x 14 viên; Hộp 05 vỉ x 14...
Thuốc Mibelet plus 5/12,5 - VD-31403-18: Hộp 03 vỉ x 14 viên; Hộp 05 vỉ x 14 viên; Hộp 10 vỉ x 14 viên Hoạt chất Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5,45mg; Hydroclorothiazid 12,5mg - 5,45mg, 12,5mg 5,45mg, 12,5mg. Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm. Giá bán 6950 đồng/Viên
Parazacol DT. Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30535-18
Thuốc Parazacol DT. - VD-30535-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol 500 mg 500 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 1150 đồng/Viên
Pimenem Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước...
Thuốc Pimenem - VD-26423-17: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml, hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml Hoạt chất Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 500mg - 500mg . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 96600 đồng/Lọ
Pimenem Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước...
Thuốc Pimenem - VD-24443-16: Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống nước cất pha tiêm 15ml, hộp 10 lọ kèm 10 ống nước cất pha tiêm 15ml Hoạt chất Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g . Công ty cổ phần Pymepharco. Giá bán 189000 đồng/Lọ
Zildox-50 (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Naprod life sciences pvt....
Thuốc Zildox-50 (Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Naprod life sciences pvt. ltd. Địa chỉ: 304, Town Centre, 3rd floor, Andheri-Kurla Road, Near Mittal estate, Andheri (East), Mumbai-400059, India) - VD3-7-18: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 50 mg 50 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (đóng gói cấp 2 và xuất xưởng). Giá bán 609000 đồng/Lọ
Wisdon 600 Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml...
Thuốc Wisdon 600 - VD-30546-18: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10 ml Hoạt chất Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) 600 mg 600 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. Giá bán 94000 đồng/Hộp
PVP-Iodine 10% Hộp 1 lọ 20ml – SĐK VD-30239-18
Thuốc PVP-Iodine 10% - VD-30239-18: Hộp 1 lọ 20ml Hoạt chất Mỗi 100ml chứa: Povidon iod 10g 10g. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 8400 đồng/Lọ
Bitolysis 2,5% Low calci Túi nhựa 2 lít – SĐK VD-18932-13
Thuốc Bitolysis 2,5% Low calci - VD-18932-13: Túi nhựa 2 lít Hoạt chất Dextrose monohydrat 2,5g/100ml; Natri clorid 538mg/100ml; Natri lactat 448mg/100ml; Calci clorid 2H2O 18,3mg/100ml; Magnesi clorid 6H2O 5,08mg/100ml . Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1. Giá bán 78000 đồng/Túi
Bitolysis 1,5% low calci Túi nhựa 2 lít – SĐK VD-18930-13
Thuốc Bitolysis 1,5% low calci - VD-18930-13: Túi nhựa 2 lít Hoạt chất Dextro monohydrat 1,5g/100ml; Natri clorid 538mg/100ml; Natri lactat 448mg/100ml; Calci clorid 2H2O 18,3mg/100ml; Magnesi clorid 6H2O 5,08mg/100ml . Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1. Giá bán 78000 đồng/Túi
Bitolysis 2,5% Túi nhựa 2 lít – SĐK VD-18931-13
Thuốc Bitolysis 2,5% - VD-18931-13: Túi nhựa 2 lít Hoạt chất Dextrose monohydrat 2,5g/100ml; Natri clorid 538mg/100ml; Natri lactat 448mg/100ml; Calci clorid 2H2O 25,7mg/100ml; Magnesi clorid 6H2O 5,08mg/100ml . Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1. Giá bán 78000 đồng/Túi
Bitolysis 4,25% Low calci Túi nhựa 2 lít – SĐK VD-18934-13
Thuốc Bitolysis 4,25% Low calci - VD-18934-13: Túi nhựa 2 lít Hoạt chất Dextrose monohydrat 4,25g/100ml; Natri clorid 538mg/100ml; Natri lactat 448mg/100ml; Calci clorid 2H2O 18,3mg/100ml; Magnesi clorid 6H2O 5,08mg/100ml . Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1. Giá bán 78000 đồng/Túi
Biviven Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-31013-18
Thuốc Biviven - VD-31013-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Diosmin 600mg. Công ty Cổ phần BV Pharma. Giá bán 5000 đồng/Viên
Ginkgo Biloba 80mg Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 4 vỉ x 15...
Thuốc Ginkgo Biloba 80mg - VD-31238-18: Hộp 2 vỉ x 15 viên, hộp 4 vỉ x 15 viên Hoạt chất Cao khô lá bạch quả 80mg (tương đương với không dưới 19,20mg flavonoid toàn phần) 80mg. Công ty cổ phần dược phẩm VCP. Giá bán 2680 đồng/Viên
Clarithromycin Stada 250mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-31395-18
Thuốc Clarithromycin Stada 250mg - VD-31395-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg. Công ty TNNH LD Stada-Việt Nam. Giá bán 4000 đồng/Viên