Trang chủ 2020
Danh sách
Belesmin Hộp 6 viên – SĐK VD-30140-18
Thuốc Belesmin - VD-30140-18: Hộp 6 viên Hoạt chất Clotrimazole 500mg 500mg. Công ty TNHH Phil Inter Pharma. Giá bán 18150 đồng/Viên
Clorpheniramin maleat 4mg Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên – SĐK...
Thuốc Clorpheniramin maleat 4mg - VD-31263-18: Hộp 1 lọ 200 viên, 500 viên, 1000 viên Hoạt chất Chlorpheniramin maleate 4 mg - 4 mg 4 mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 200 đồng/Viên
An tâm phục thần PV Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ...
Thuốc An tâm phục thần PV - VD-31258-18: Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên Hoạt chất Cao đặc hỗn hợp 0,6g tương đương với 2499,9 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 345 mg; Bạch truật 345 mg; Phục linh 345 mg; Viễn chí 345 mg; Long nhãn 345 mg; Hoàng kỳ 172,3mg; Đảng sâm 172,3mg; Toan táo nhân 172,3mg; Đại táo 86mg; Cam thảo 86mg; Mộc hương 86mg - 345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 172,3mg, 172,3mg, 172,3mg, 86mg, 86mg, 86mg 345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 345 mg, 172,3mg, 172,3mg, 172,3mg, 86mg, 86mg, 86mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 1500 đồng/Viên
Nufotin Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VD-31043-18
Thuốc Nufotin - VD-31043-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fluoxetin (tương ứng 22,4 mg Fluoxetin hydroclorid) 20mg - 20mg 20mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 1890 đồng/Viên
S-Levo Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-31045-18
Thuốc S-Levo - VD-31045-18: Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750 mg - 750 mg 750 mg. Công ty cổ phần dược Danapha. Giá bán 15050 đồng/Viên
Pivineuron Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên...
Thuốc Pivineuron - VD-31272-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên, 200 viên Hoạt chất Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 250 mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 250 mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000 mcg - 250 mg, 250 mg, 1000 mcg 250 mg, 250 mg, 1000 mcg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 2200 đồng/Viên
Piracetam 400 mg Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Piracetam 400 mg - VD-31271-18: Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Piracetam 400mg - 400mg 400mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 1000 đồng/Viên
Acyclovir 400 mg Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên – SĐK VD-31257-18
Thuốc Acyclovir 400 mg - VD-31257-18: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acyclovir 400 mg - 400 mg 400 mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 2500 đồng/Viên
Thập toàn đại bổ PV Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10...
Thuốc Thập toàn đại bổ PV - VD-31274-18: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 50 viên, 60 viên, 100 viên Hoạt chất Cao khô hỗn hợp 0,4g tương đương với 2175 mg dược liệu bao gồm: Đương quy 353mg; Thục địa 353mg; Đảng sâm 235mg; Bạch truật 235mg; Phục linh 235mg; Bạch thược 235mg; Hoàng kỳ 235mg; Xuyên khung 117,5mg; Cam thảo 117,5mg; Quế nhục 59mg - 353mg, 353mg, 235mg, 235mg, 235mg, 235mg, 235mg, 117,5mg, 117,5mg, 59mg 353mg, 353mg, 235mg, 235mg, 235mg, 235mg, 235mg, 117,5mg, 117,5mg, 59mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 5000 đồng/Viên
Rotundin 30mg Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK VD-31273-18
Thuốc Rotundin 30mg - VD-31273-18: Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rotundin 30 mg - 30 mg 30 mg. Công ty cổ phần dược Phúc Vinh. Giá bán 650 đồng/Viên
Tydol 150 Hộp 12 gói x 1,5g – SĐK VD-27980-17
Thuốc Tydol 150 - VD-27980-17: Hộp 12 gói x 1,5g Hoạt chất Mỗi gói 1,5g chứa: Acetaminophen 150mg 150mg. Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV. Giá bán 2000 đồng/Gói
Cefadroxil TVP 250mg Hộp 10 gói x 2g – SĐK VD-30573-18
Thuốc Cefadroxil TVP 250mg - VD-30573-18: Hộp 10 gói x 2g Hoạt chất Mỗi gói 2 g chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg 250mg. Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm. Giá bán 2600 đồng/Gói
Acantan HTZ 8-12.5 Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10...
Thuốc Acantan HTZ 8-12.5 - VD-30299-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Candesartan cilexetil 8 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg 8 mg, 12,5 mg. Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên. Giá bán 3880 đồng/Viên
Bioceromy 300 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-29864-18
Thuốc Bioceromy 300 - VD-29864-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid) 300mg 300mg. Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2. Giá bán 9800 đồng/Viên
Apifexo 180 Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên – SĐK...
Thuốc Apifexo 180 - VD-31026-18: Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadin hydroclorid 180 mg - 180 mg 180 mg. Công ty cổ phần dược Apimed. Giá bán 5500 đồng/Viên
Meloxicam 15 Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên...
Thuốc Meloxicam 15 - VD-31080-18: Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 15mg - 15mg 15mg. Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 1500 đồng/Viên
Meloxicam 7.5 Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên...
Thuốc Meloxicam 7.5 - VD-31081-18: Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5 mg - 7,5 mg 7,5 mg. Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long. Giá bán 600 đồng/Viên
Bitolysis 1,5% Túi nhựa 2 lít – SĐK VD-18929-13
Thuốc Bitolysis 1,5% - VD-18929-13: Túi nhựa 2 lít Hoạt chất Dexrose monohydrat 1,5g/100ml; Natri clorid 538mg/100ml; Natri lactat 448mg/100ml; Calci clorid 2H2O 25,7mg/100ml; Magnesi clorid 6H2O 5,08mg/100ml . Công ty cổ phần dược phẩm Bidiphar 1. Giá bán 78000 đồng/Túi
Soares Hộp 30 gói x 15g – SĐK VD-29725-18
Thuốc Soares - VD-29725-18: Hộp 30 gói x 15g Hoạt chất Mỗi gói 15g chứa: Almagat 1,5g 1,5g. Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú. Giá bán 5915 đồng/Gói
OTDxicam Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VD-30198-18
Thuốc OTDxicam - VD-30198-18: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Meloxicam 7,5mg 7,5mg. Chi nhánh công ty cổ phần Armephaco- Xí nghiệp dược phẩm 150. Giá bán 2100 đồng/Viên