Danh sách

Ul-Fate Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20870-17

Thuốc Ul-Fate - VN-20870-17: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sucralfat 1g 1g. Synmedic Laboratories. Giá bán 3129 đồng/viên

Nephgold Túi polypropylene 250ml – SĐK VN-14954-12

Thuốc Nephgold - VN-14954-12: Túi polypropylene 250ml Hoạt chất hỗn hợp các acid amin .. JW Life Science Corporation. Giá bán 95000 đồng/Túi

Singulair (đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp, USA; Đóng gói cấp...

Thuốc Singulair (đóng gói cấp 1: Merck Sharp & Dohme Corp, USA; Đóng gói cấp 2: Merck Sharp & Dohme B.V.Hà Lan) - VN-20814-17: Hộp 28 gói Hoạt chất Monetlukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg 4mg. Patheon Manufaturing Services LLC. Giá bán 13503 đồng/Gói

Hyzaar 50mg/12.5mg Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-20812-17

Thuốc Hyzaar 50mg/12.5mg - VN-20812-17: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg 50mg, 12,5mg. Merck Sharp & Dohme Ltd.. Giá bán 8371 đồng/Viên

Arcoxia 120mg (Ðóng gói và xuất xưởng:Merck Sharp & Dohme Ltd., Địa chỉ: Shotton...

Thuốc Arcoxia 120mg (Ðóng gói và xuất xưởng:Merck Sharp & Dohme Ltd., Địa chỉ: Shotton Lane, Cramlington, Northumberland, NE23 3JU, United Kingdom (Anh)) - VN-20808-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 120mg 120mg. Frosst Iberica S.A.. Giá bán 18726 đồng/Viên

Arcoxia 90mg (Ðóng gói và xuất xưởng:Merck Sharp & Dohme Ltd., Địa chỉ: Shotton...

Thuốc Arcoxia 90mg (Ðóng gói và xuất xưởng:Merck Sharp & Dohme Ltd., Địa chỉ: Shotton Lane, Cramlington, Northumberland, NE23 3JU, United Kingdom (Anh)) - VN-20810-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg 90mg. Frosst Iberica S.A.. Giá bán 15645 đồng/Viên

Daehwaharis Hộp 18 vỉ x 5 viên – SĐK VN-7635-09

Thuốc Daehwaharis - VN-7635-09: Hộp 18 vỉ x 5 viên Hoạt chất Cholecalciferol; Oystershell Powder (Vỏ sò) Cholecalciferol 100IU, Oystershell Powder 811mg. Dae Hwa Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên

Nivalin 5mg hộp 1 vỉ x 20 viên – SĐK 15444/QLD-KD

Thuốc Nivalin 5mg - 15444/QLD-KD: hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Galantamine hydrobromide 5mg. Bulgaria. Giá bán 22680 đồng/Viên

Sketixe Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18032-14

Thuốc Sketixe - VN-18032-14: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Desloratadin 5mg . Micro Labs Limited. Giá bán 1650 đồng/Viên

Aeroflu 125 HFA Inhalation Hộp có 1 ống định liều, (25/125mcg/liều), ống 120 liều...

Thuốc Aeroflu 125 HFA Inhalation - VN-14903-12: Hộp có 1 ống định liều, (25/125mcg/liều), ống 120 liều Hoạt chất Salmeterol xinafoate, fluticasone propionate (Salmeterol 25mcg; 125mcg)/liều. Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 90000 đồng/Lọ

Aerofor 100 Hfa Hộp 1 ống hít 120 liều – SĐK VN-17240-13

Thuốc Aerofor 100 Hfa - VN-17240-13: Hộp 1 ống hít 120 liều Hoạt chất Budesonide 100mcg/liều; Formoterol fumarate 6mcg/liều . Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 170000 đồng/Ống

Neurica 75 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20031-16

Thuốc Neurica 75 - VN-20031-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pregabalin 75mg . Micro Labs Limited. Giá bán 11000 đồng/Viên

Loacne Hộp 1 vỉ x 21 viên – SĐK VN2-353-15

Thuốc Loacne - VN2-353-15: Hộp 1 vỉ x 21 viên Hoạt chất Cyproteron acetate 2mg; Ethinylestradiol 0,035mg . Famy Care Ltd.. Giá bán 4600 đồng/Viên

Perglim M-1 Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 20 viên; Hộp...

Thuốc Perglim M-1 - VN-20806-17: Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Glimepiride 1mg; Metformin hydrochloride 500mg 1mg, 500mg. Inventia Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 2600 đồng/Viên

Perglim M-2 Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 20 viên; Hộp...

Thuốc Perglim M-2 - VN-20807-17: Hộp lớn x 5 hộp nhỏ x 1 vỉ 20 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên; Hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg; Metformin hydrochloride 500mg 2mg, 500mg. Inventia Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 3300 đồng/Viên

Vigirmazone 200 Hộp 1 vỉ x 3 viên – SĐK VN-17649-14

Thuốc Vigirmazone 200 - VN-17649-14: Hộp 1 vỉ x 3 viên Hoạt chất Clotrimazol 200mg . Bliss GVS Pharma Ltd.. Giá bán 6000 đồng/Viên

Kungcef Tab. Hộp 5 vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK...

Thuốc Kungcef Tab. - VN-18543-14: Hộp 5 vỉ 10 viên, hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500 mg . Kyongbo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 22000 đồng/Viên

Seovice film Coated Tablet Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19200-15

Thuốc Seovice film Coated Tablet - VN-19200-15: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 500mg . Theragen Etex Co., Ltd. Giá bán 22000 đồng/Viên

Virvic Gran Hộp 1 lọ 50g cốm – SĐK VN-15912-12

Thuốc Virvic Gran - VN-15912-12: Hộp 1 lọ 50g cốm Hoạt chất Bacillus polyfermenticus; Các Vitamin C, B1, B2, B6, Calci pantothenate .. Binex Co., Ltd.. Giá bán 300000 đồng/Hộp

Seosaft Inj.1g Hộp 10 lọ – SĐK VN-16496-13

Thuốc Seosaft Inj.1g - VN-16496-13: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 1g 1g. Kyongbo Pharm. Co.,Ltd. - Korea. Giá bán 58000 đồng/Lọ