Danh sách

Aptacef Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0112-06

Thuốc Aptacef - VN-0112-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.. Giá bán 902.5 đồng/Viên

Aptacomplex Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-12702-11

Thuốc Aptacomplex - VN-12702-11: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Nicotinamid, Natri Pantothenat . Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd. Giá bán 1000 đồng/Ống

Aptathione Hộp 1 lọ 600mg – SĐK VN-12692-11

Thuốc Aptathione - VN-12692-11: Hộp 1 lọ 600mg Hoạt chất Glutathion 600mg. Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.. Giá bán 70000 đồng/Lọ

Apvag Hộp lớn có 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên Rabeprazole...

Thuốc Apvag - VN-6291-08: Hộp lớn có 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên Rabeprazole + 2 viên Tinidazole + 2 viên Clarithromycin) Hoạt chất Rabeprazole; Tinidazole; Clarithromycin 20mg Rabeprazole;500mg Tinidazole; 250mg Clarithro. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 27000 đồng/Kit

Apvag Hộp lín cã 7 Hộp nhá x 1 vỉ x (2 Viên...

Thuốc Apvag - VN-6291-08: Hộp lín cã 7 Hộp nhá x 1 vỉ x (2 Viên Rabeprazole + 2 Viên Tinidazole + 2 Viên Clarithromycin) Hoạt chất Rabeprazole; Tinidazole; Clarithromycin 20mg Rabeprazole;500mg Tinidazole; 250mg Clarithromycin. Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.. Giá bán 11893 đồng/Hộp nhỏ

Aquadetrim Vitamin D3 Hộp 1 lọ – SĐK VN-11180-10

Thuốc Aquadetrim Vitamin D3 - VN-11180-10: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cholecalciferol 15000 IU/ml. Medana Pharma Spolka Akcyjna. Giá bán 61600 đồng/Lọ

Angioten Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-1494-06

Thuốc Angioten - VN-1494-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Losartan potassium 50mg. PT Kalbe Farma Tbk. Giá bán 4073 đồng/viên

Angizaar-50 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14272-11

Thuốc Angizaar-50 - VN-14272-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan potassium 50mg. Micro Labs Limited. Giá bán 1400 đồng/Viên

Angonic 5mg Hộp 1 vỉ x 20 viên – SĐK VN-10113-10

Thuốc Angonic 5mg - VN-10113-10: Hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Enalapril maleate 5mg. S.C. Laropharm S.R.L.. Giá bán 1445 đồng/Viên

Angonic 5mg Hộp 1 vỉ x 20 viên – SĐK VN-10113-10

Thuốc Angonic 5mg - VN-10113-10: Hộp 1 vỉ x 20 viên Hoạt chất Enalapril maleate 5mg. S.C. Laropharm S.R.L.. Giá bán 2500 đồng/Viên

Ankifox Hộp 1 lọ bột để pha 30 ml hỗn dịch – SĐK VN-14039-11

Thuốc Ankifox - VN-14039-11: Hộp 1 lọ bột để pha 30 ml hỗn dịch Hoạt chất Cefixime 100mg/5ml. Medicaids Pakistan (Private) Ltd.. Giá bán 69000 đồng/Hộp

Anol Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-6127-08

Thuốc Anol - VN-6127-08: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Atenolol 50mg. Modern Pharmaceuticals limited. Giá bán 36518.71 đồng/Hộp

Anpectrivas tab. Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-1350-06

Thuốc Anpectrivas tab. - VN-1350-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Trimetazidine Hydrochloride 20mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 89507 đồng/Hộp

Anpharoflozen Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-1697-06

Thuốc Anpharoflozen - VN-1697-06: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Ofloxacin 0,3%. Klar Sehen Pvt. Ltd.. Giá bán 9224 đồng/lọ

Anterpes cream Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-1962-06

Thuốc Anterpes cream - VN-1962-06: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Acyclovir 50mg/1g cream. Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 10300 đồng/Hộp

Antibio Granules Hộp 100 gói 1g – SĐK VN-8502-04

Thuốc Antibio Granules - VN-8502-04: Hộp 100 gói 1g Hoạt chất Lactobacillus acidophilus 75mg. HanWha Pharma Co., Ltd.. Giá bán 1850 đồng/Gói

Antibox Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5294-08

Thuốc Antibox - VN-5294-08: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Thymomodulin 80,0mg. Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 37250 đồng/Viên

Anticlot Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-8735-04

Thuốc Anticlot - VN-8735-04: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Heparin 5000IU/ml. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 20000 đồng/HộP

Antifen 0.3% Eye Drops Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-6552-08

Thuốc Antifen 0.3% Eye Drops - VN-6552-08: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 15mg/5ml. Egyptian Int Pharmaceutical Industries Co. (Eipico) A.R.E.. Giá bán 2939827 đồng/lọ

Antifungal Hộp 1 tuýp 10 g – SĐK VN-8337-04

Thuốc Antifungal - VN-8337-04: Hộp 1 tuýp 10 g Hoạt chất Miconazole 20mg/g. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Giá bán 16000 đồng/tuýp