Trang chủ 2020
Danh sách
Beedrafcin Hộp 6 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-2710-07
Thuốc Beedrafcin - VN-2710-07: Hộp 6 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Calcitriol 0,25mcg. Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 105911 đồng/HộP
Beejedroxil Cap Hộp 10vỉ x 10 viên – SĐK VN-5285-08
Thuốc Beejedroxil Cap - VN-5285-08: Hộp 10vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil monohydrate 500mg Cefadroxil. Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2133 đồng/Viên
Beelevotal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0765-06
Thuốc Beelevotal - VN-0765-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levosulpiride 25mg. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 2000 đồng/Viên
Beelovir Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14227-11
Thuốc Beelovir - VN-14227-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cao Cardus marianus 100mg (tương đương 70mg Silymain và 30mg Silybin) Cao Cardus marianus 100mg. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 1600 đồng/Viên
Bee-Neotil Inj. Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-14720-12
Thuốc Bee-Neotil Inj. - VN-14720-12: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Citicholin 500mg. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 21870 đồng/Ống
Bee-Neotil Inj. Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-14720-12
Thuốc Bee-Neotil Inj. - VN-14720-12: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Citicholin 500mg. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 21945 đồng/Ống
Azoact 100 Hộp 20 gói – SĐK VN-12067-11
Thuốc Azoact 100 - VN-12067-11: Hộp 20 gói Hoạt chất Azithormycin 100mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2581 đồng/Gói
Azoget 250mg Hộp 2 vỉ x 5 viên – SĐK VN-6663-08
Thuốc Azoget 250mg - VN-6663-08: Hộp 2 vỉ x 5 viên Hoạt chất Azithromycin 250mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 5000 đồng/Viên
Azooba-200 Tablet Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên...
Thuốc Azooba-200 Tablet - VN-6543-08: Hộp 5 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Aciclovir 200mg. Accure Labs Pvt.,Ltd.. Giá bán 838 đồng/Viên
Azopt Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-9503-05
Thuốc Azopt - VN-9503-05: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Brinzolamide 0.01. Alcon Laboratories, Inc.. Giá bán 106800 đồng/lọ
Azstar 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên...
Thuốc Azstar 200 - VN-11765-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên; hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime 200mg. M/s Biomed Life Sciences. Giá bán 5100 đồng/Viên
Azstar DT Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14079-11
Thuốc Azstar DT - VN-14079-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. M/s. Biomed Life Sciences. Giá bán 3300 đồng/Viên
Azstar Kid Hộp 20 gói – SĐK VN-10873-10
Thuốc Azstar Kid - VN-10873-10: Hộp 20 gói Hoạt chất Cefpodoxim proxetil 100mg Cefpodoxime. M/s Biomed Life Sciences. Giá bán 5600 đồng/Gói
Azukon Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12685-11
Thuốc Azukon - VN-12685-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gliclazide 80mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1500 đồng/Viên
Azukon Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12685-11
Thuốc Azukon - VN-12685-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gliclazide 80mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1500 đồng/Viên
Azukon Hộp 10 vỉ xÐ x 10 Viên – SĐK VN-10371-05
Thuốc Azukon - VN-10371-05: Hộp 10 vỉ xÐ x 10 Viên Hoạt chất Gliclazide 80mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 122376 đồng/Hộp
Azukon MR Hộp 10 vỉ xÐ x 10 Viên – SĐK VN-9383-05
Thuốc Azukon MR - VN-9383-05: Hộp 10 vỉ xÐ x 10 Viên Hoạt chất Gliclazide 80mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 183563 đồng/Hộp
Azukon MR Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9383-05
Thuốc Azukon MR - VN-9383-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Gliclazide 30mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1350 đồng/viên
Azukon MR Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9383-05
Thuốc Azukon MR - VN-9383-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Gliclazide 30mg. Torrent Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1387.008 đồng/Viên
B.B. Cin Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0527-06
Thuốc B.B. Cin - VN-0527-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 73500 đồng/hộp