Danh sách

Besoramin chai 500 viên – SĐK VN-15112-12

Thuốc Besoramin - VN-15112-12: chai 500 viên Hoạt chất Betamethasone 0.25mg; Dexchlorpheniramin; Maleate 2mg . Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 290 đồng/Viên

Besoramin tab. Chai 500 Viên – SĐK VN-1351-06

Thuốc Besoramin tab. - VN-1351-06: Chai 500 Viên Hoạt chất Betamethason; Dexchlorpheniramine maleate .. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 113531 đồng/

Besoramin tab. Chai 500 Viên – SĐK VN-1351-06

Thuốc Besoramin tab. - VN-1351-06: Chai 500 Viên Hoạt chất Betamethason; Dexchlorpheniramine maleate .. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 97644 đồng/Chai

Besta-Amc Hộp 10 lọ – SĐK VN-14102-11

Thuốc Besta-Amc - VN-14102-11: Hộp 10 lọ Hoạt chất Amoxicillin, clavulanic acid 1g Amoxicillin; 0,2g Clavulanic acid. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 38100 đồng/Lọ

Bestacefdine Hộp 10 lọ – SĐK VN-14600-12

Thuốc Bestacefdine - VN-14600-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefradine 1g/lọ. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 14300 đồng/Lọ

Bestacefdine Hộp 10 lọ – SĐK VN-14600-12

Thuốc Bestacefdine - VN-14600-12: Hộp 10 lọ Hoạt chất Cefradine 1g/lọ. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 14300 đồng/Lọ

Beeocuracin Tab. Hộp 1 vỉ x 10Viên – SĐK VN-5922-08

Thuốc Beeocuracin Tab. - VN-5922-08: Hộp 1 vỉ x 10Viên Hoạt chất Levofloxacine 100mg. Samik Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 11286 đồng/viên

Beesedril Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0793-06

Thuốc Beesedril - VN-0793-06: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Sulpiride 100mg. Yoo Young Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 86152 đồng/hộp

Beesencef inj. Hộp 10 lọ – SĐK VN-2153-06

Thuốc Beesencef inj. - VN-2153-06: Hộp 10 lọ Hoạt chất Sulbactam natri; Cefoperazon natri .. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 79544 đồng/lọ

Beesmatin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9970-05

Thuốc Beesmatin - VN-9970-05: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levosulpiride 25mg. Hanyoung Pharm Co., Ltd.. Giá bán 567 đồng/Viên

Beesmatin Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-9970-05

Thuốc Beesmatin - VN-9970-05: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Levosulpiride 25mg. Hanyoung Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1072 đồng/viên

Beevirutal Hộp 1 tuýp 5g – SĐK VN-0102-06

Thuốc Beevirutal - VN-0102-06: Hộp 1 tuýp 5g Hoạt chất Acyclovir 50mg/g. Samchully Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 13335 đồng/HộP

Begenderm Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-14487-12

Thuốc Begenderm - VN-14487-12: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone valerate, Gentamicin sulphate 0,61mg; 1mg. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 25000 đồng/Tuýp

Belarosin Hộp 10 vỉ x 10Viên – SĐK VN-7802-09

Thuốc Belarosin - VN-7802-09: Hộp 10 vỉ x 10Viên Hoạt chất Bromelain, Trypsin 20.000 UI Bromelain, 2500UI Trypsin. Seoul Pharm Co., Ltd.. Giá bán 89388 đồng/hộp

belipexade hộp 1 lọ – SĐK 5070/QLD-KD

Thuốc belipexade - 5070/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất pemetrexed 500mg. argentina. Giá bán 9450000 đồng/Lọ

Benalapril 10 (§ãng gãi vµ xuÊt x­ëng: Berin Chemie AG (Merani Group); ®/c: Glienicker...

Thuốc Benalapril 10 (§ãng gãi vµ xuÊt x­ëng: Berin Chemie AG (Merani Group); ®/c: Glienicker Weg 125 12489 - VN-9948-10: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Enalapril maleate 10mg. Berlin Chemie AG. Giá bán 2617 đồng/viên

Benalapril 5 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0054-06

Thuốc Benalapril 5 - VN-0054-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Enalapril 5mg. Berlin Chemie AG. Giá bán 57000 đồng/hop

Benalapril 5 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0054-06

Thuốc Benalapril 5 - VN-0054-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Enalapril 5mg. Berlin Chemie AG. Giá bán 2172 đồng/viên

Benalapril 5 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-0054-06

Thuốc Benalapril 5 - VN-0054-06: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Enalapril 5mg. Berlin Chemie AG. Giá bán 53156 đồng/Hụ̣p

Benidi Hộp 2 vỉ xé x 5 viên – SĐK VN-5073-10

Thuốc Benidi - VN-5073-10: Hộp 2 vỉ xé x 5 viên Hoạt chất Nystatin, Diiodohydroxyquin, Benzalkonium chloride 100 000IU;100mg; 7mg. Polipharm Co., Ltd.. Giá bán 6900 đồng/Viên