Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Stalevo-5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19897-16
Thuốc Stalevo-5 - VN-19897-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizin dihydrochlorid 5mg . Stallion Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 450 đồng/Viên
Axcel Loratadine syrup Hộp 1 chai 60 ml – SĐK VN-21049-18
Thuốc Axcel Loratadine syrup - VN-21049-18: Hộp 1 chai 60 ml Hoạt chất Mỗi chai 60ml chứa: Loratadin 60mg 60mg. Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 30000 đồng/Chai
Ovacef 200 Hộp to chứa 3 hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên...
Thuốc Ovacef 200 - VN-17759-14: Hộp to chứa 3 hộp nhỏ gồm 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg . Micro Labs Limited. Giá bán 4950 đồng/Viên
Cefpova RTC 200 Hộp 10 gói – SĐK VN-15172-12
Thuốc Cefpova RTC 200 - VN-15172-12: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefpodoxime proxetil Cefpodoxime 200mg. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 120000 đồng/Hộp
Viatrinil Hộp 5 ống x 3ml – SĐK VN-20956-18
Thuốc Viatrinil - VN-20956-18: Hộp 5 ống x 3ml Hoạt chất Mỗi 1ml dung dịch chứa: Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 1mg 1mg. Vianex S.A.- Plant A'. Giá bán 200000 đồng/Ống
Aquadetrim vitamin D3 (Xuất xưởng: Medana Pharma Spolka Akcyjna- Đ/c: 98-200 Sieradz, Wladyslawa Lokietka...
Thuốc Aquadetrim vitamin D3 (Xuất xưởng: Medana Pharma Spolka Akcyjna- Đ/c: 98-200 Sieradz, Wladyslawa Lokietka 10, Poland) - VN-21328-18: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Cholecalciferol 150000IU 150000IU. Medana Pharma Spolka Akcyjna. Giá bán 71000 đồng/Lọ
Nadecin 10mg Hộp 3 vỉ x10 viên – SĐK VN-17014-13
Thuốc Nadecin 10mg - VN-17014-13: Hộp 3 vỉ x10 viên Hoạt chất Isosorbid dinitrat (dưới dạng Isosorbid dinitrat 25% trong lactose) 10mg . S.C. Arena Group S.A. Giá bán 2600 đồng/Viên
Mycokem capsules 250mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18134-14
Thuốc Mycokem capsules 250mg - VN-18134-14: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mycophenolat mofetil 250mg . Alkem Laboratories Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Viên
Alvotinib 100mg Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-517-16
Thuốc Alvotinib 100mg - VN2-517-16: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) 100mg 100mg. Remedica Ltd.. Giá bán 190000 đồng/Viên
Ambolyt Syrup Hộp 1 chai 100 ml – SĐK VN-19872-16
Thuốc Ambolyt Syrup - VN-19872-16: Hộp 1 chai 100 ml Hoạt chất Mỗi 5 ml siro chứa: Ambroxol hydroclorid 15 mg . Incepta Pharmaceuticals Limited. Giá bán 60000 đồng/Chai
Elaria Hộp 2 vỉ x 5 ống – SĐK VN-16829-13
Thuốc Elaria - VN-16829-13: Hộp 2 vỉ x 5 ống Hoạt chất Diclofenac Natri 75mg . Medochemie Ltd.. Giá bán 9000 đồng/Lọ
Ceftopix 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17289-13
Thuốc Ceftopix 200 - VN-17289-13: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 13000 đồng/Viên
Topdinir 300 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12817-11
Thuốc Topdinir 300 - VN-12817-11: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefdinir 300mg. Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 9000 đồng/Viên
Sukanlov Hộp 1 lọ x 15ml – SĐK VN-15167-12
Thuốc Sukanlov - VN-15167-12: Hộp 1 lọ x 15ml Hoạt chất Azithromycin dihydrate 200mg/5ml Azithromycin. Cure Medicines (I) Pvt. Ltd. Giá bán 80000 đồng/Hộp
Pringlob 10 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20906-18
Thuốc Pringlob 10 - VN-20906-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 10mg 10mg. Globela Pharma Pvt. Ltd. Giá bán 1200 đồng/Viên
Pringlob 5 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-21026-18
Thuốc Pringlob 5 - VN-21026-18: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 5mg 5mg. Globela Pharma Pvt. Ltd. Giá bán 1100 đồng/Viên
Telod 40 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-21258-18
Thuốc Telod 40 - VN-21258-18: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg 40mg. Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6900 đồng/Viên
Siuguangenta Injection Hộp 50 ống 2ml – SĐK VN-11326-10
Thuốc Siuguangenta Injection - VN-11326-10: Hộp 50 ống 2ml Hoạt chất Gentamycin sulfat; Lidocain HCl Mỗi ống chứa: Gentamycin 80mg; Lidocain HCl 4mg. Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.. Giá bán 3350 đồng/Ống
PM Procare Lọ 30 viên – SĐK VN-21222-18
Thuốc PM Procare - VN-21222-18: Lọ 30 viên Hoạt chất Mỗi viên chứa: Thiamin nitrat 5mg; Riboflavin 5mg; Nicotinamid 5mg; Pyridoxin HCl 5mg; Calcium pantothenat 5mg; Acid folic 400mcg; Acid ascorbic 50mg; d-alpha-Tocoferol 10IU; Sắt fumarat 15,7mg tương đương sắt nguyên tố 5mg; Kẽm sulfat monohydrat 22,2mg t 5mg, 5mg, 5mg, 5mg, 5mg, 400mcg, 50mg, 10IU, 5mg,. Catalent Australia Pty. Ltd.. Giá bán 7722 đồng/Viên
Jeitin Hộp 10 lọ x 1g – SĐK VN-21226-18
Thuốc Jeitin - VN-21226-18: Hộp 10 lọ x 1g Hoạt chất Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1g 1g. Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 76500 đồng/Lọ