Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Etogeric 90 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20010-16
Thuốc Etogeric 90 - VN-20010-16: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoricoxib 90mg . Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd- Unit II. Giá bán 9500 đồng/Viên
Cerazette Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 28 viên – SĐK VN2-590-17
Thuốc Cerazette - VN2-590-17: Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 28 viên Hoạt chất Desogestrel 0,075mg 0,075mg. N.V. Organon. Giá bán 4500 đồng/Viên
Encifer Hộp 5 ống 5ml; hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-17938-14
Thuốc Encifer - VN-17938-14: Hộp 5 ống 5ml; hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Sắt nguyên tố (dưới dạng phức hợp sắt III hydroxid và sucrose) 100mg/5ml . Emcure Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 74000 đồng/Ống/Lọ
Bactronil Tuýp 5 g – SĐK VN-19379-15
Thuốc Bactronil - VN-19379-15: Tuýp 5 g Hoạt chất Mupirocin 2,0% kl/kl . Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 37200 đồng/Tuýp
Pomulin Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ –...
Thuốc Pomulin - VN-15511-12: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất 10ml; hộp 10 lọ Hoạt chất Glutathione 600mg. Tai Yu Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 129500 đồng/Lọ
Daetidine tab. Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19308-15
Thuốc Daetidine tab. - VN-19308-15: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg; . BCWorld Pharm. Co.,Ltd.. Giá bán 23000 đồng/Viên
Bonsartine 25 Tablet Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19448-15
Thuốc Bonsartine 25 Tablet - VN-19448-15: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Losartan kali 25mg . Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 1900 đồng/Viên
Regurgex Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10120-10
Thuốc Regurgex - VN-10120-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Domperidone maleate 10mg Domperidone. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 1050 đồng/Viên
Macdin 600 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20015-16
Thuốc Macdin 600 - VN-20015-16: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Linezolid 600mg . Macleods Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 28000 đồng/Viên
L-Cet Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16943-13
Thuốc L-Cet - VN-16943-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine (dưới dạng Levocetirizine dihydrochloride) 5mg . Kusum Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Levocarvit Hộp 2 vỉ x 5 lọ 10ml – SĐK 7453/QLD-KD
Thuốc Levocarvit - 7453/QLD-KD: Hộp 2 vỉ x 5 lọ 10ml Hoạt chất L(-) Carnitina 1g/100ml 1g/100ml. Italia. Giá bán 59000 đồng/Lọ
Lotafran Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20703-17
Thuốc Lotafran - VN-20703-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 20mg 20mg. S.C. Antibiotice S.A.. Giá bán 3600 đồng/Viên
Julitam 1000 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18176-14
Thuốc Julitam 1000 - VN-18176-14: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levetiracetam 1000mg . Cadila Healthcare Ltd.. Giá bán 14500 đồng/Viên
Azap 1gm hộp 1 lọ – SĐK VN-18279-14
Thuốc Azap 1gm - VN-18279-14: hộp 1 lọ Hoạt chất Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g . Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited. Giá bán 17000 đồng/Lọ
Roctolido Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18245-14
Thuốc Roctolido - VN-18245-14: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadin HCl 180mg . Globe Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 4000 đồng/Viên
Cefpas Hộp 1 lọ – SĐK VN-18361-14
Thuốc Cefpas - VN-18361-14: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1g . M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.. Giá bán 57000 đồng/Lọ
Bactirid 100mg/5ml dry suspension Hộp 01 lọ bột để pha 60ml hỗn dịch uống...
Thuốc Bactirid 100mg/5ml dry suspension - VN-20148-16: Hộp 01 lọ bột để pha 60ml hỗn dịch uống Hoạt chất Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg/5ml 100mg/5ml. Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.. Giá bán 90000 đồng/Lọ
Breathezy 4 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18142-14
Thuốc Breathezy 4 - VN-18142-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg . MSN Laboratories Limidted. Giá bán 2800 đồng/Viên
Nilibac 250 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15365-12
Thuốc Nilibac 250 - VN-15365-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxim Acetil 250mg Cefuroxime. Square Cephalosporins Ltd.. Giá bán 4998 đồng/Viên
Beelevotal Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15503-12
Thuốc Beelevotal - VN-15503-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levosulpiride 25mg. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 1900 đồng/Viên