Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Umexim-100 Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-3362-07

Thuốc Umexim-100 - VN-3362-07: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 100mg Cefixime. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 1800 đồng/Viên

Uldeso tab. Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12487-11

Thuốc Uldeso tab. - VN-12487-11: Hộp 3, 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Ursodeoxycholic 300mg. Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 6284 đồng/Viên

Umexim-200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9925-10

Thuốc Umexim-200 - VN-9925-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg Cefixime. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 3200 đồng/Viên

Ulsotac Hộp 10vỉ x 10viên – SĐK VN-3566-07

Thuốc Ulsotac - VN-3566-07: Hộp 10vỉ x 10viên Hoạt chất Pantoprazole natri 40mg Pantoprazole. Medchem International. Giá bán 5302 đồng/Viên

Umitol-200 Hộp 10 vỉ x10 viên – SĐK VN-5172-08

Thuốc Umitol-200 - VN-5172-08: Hộp 10 vỉ x10 viên Hoạt chất Carbamazepine 200mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 580 đồng/Viên

Ultibact Hộp 1lọ 1g – SĐK VN-6413-08

Thuốc Ultibact - VN-6413-08: Hộp 1lọ 1g Hoạt chất Cefoperazone natri, Sulbactam natri 500mg Cefoperazone, 500mg Sulbactam. Systa Labs.. Giá bán 58000 đồng/Lọ

Tylenol with codeine 15mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10316-10

Thuốc Tylenol with codeine 15mg - VN-10316-10: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Paracetamol, codeine phosphate 300mg;15mg. Olic (Thailand) Ltd.. Giá bán 1780 đồng/Hộp

UBB Ginkgo-E Chai 100 Viên; chai 60 Viên – SĐK VN-8368-04

Thuốc UBB Ginkgo-E - VN-8368-04: Chai 100 Viên; chai 60 Viên Hoạt chất Ginkgo biloba; Vitamin E; Fresh garlic, Lecithin . Baxco Pharmaceutical INC.. Giá bán 143000 đồng/

Ucetaxime – 1000 Hộp 1 lọ bét Thuốc, 1 ống n­íc pha tiªm...

Thuốc Ucetaxime - 1000 - VN-7273-03: Hộp 1 lọ bét Thuốc, 1 ống n­íc pha tiªm 5ml Hoạt chất Cefotaxime 1000 mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 706 đồng/hộp

Ucetaxime 1000 Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml – SĐK VN-7442-09

Thuốc Ucetaxime 1000 - VN-7442-09: Hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml Hoạt chất Cefotaxime natri 1g cefotaxime. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 9850 đồng/Hộp

Nafamedil 75mg Film-coated tablet Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-18251-14

Thuốc Nafamedil 75mg Film-coated tablet - VN-18251-14: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg . Atlantic Pharma. Giá bán 4800 đồng/Viên

Udopa Inj. Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-1362-06

Thuốc Udopa Inj. - VN-1362-06: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Dopamin Hydrochloride 200mg/5ml. Korea United Pharm. Inc.. Giá bán 8800 đồng/Lọ

Uferoxil-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10721-10

Thuốc Uferoxil-500 - VN-10721-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefadroxil 500mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 1400 đồng/Viên

Trymo Hộp 14 vỉ xÐ x 8 Viên – SĐK VN-7818-09

Thuốc Trymo - VN-7818-09: Hộp 14 vỉ xÐ x 8 Viên Hoạt chất Bismuth subcitrat 120mg Bismuth trioxide. Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 2177.59 đồng/Viên

Ukcef Hộp 10 lọ – SĐK VN-6549-08

Thuốc Ukcef - VN-6549-08: Hộp 10 lọ Hoạt chất Ceftriaxone Sodium 1g. Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 11000 đồng/Lọ

Trymo Hộp 14 vỉ x 8 Viên; kÑp b×a 1 vỉ xÐ...

Thuốc Trymo - VN-7975-03: Hộp 14 vỉ x 8 Viên; kÑp b×a 1 vỉ xÐ 4 Viên Hoạt chất Colloidal Bismuth Subcitrate 300 mg. Raptakos, Brett & Co., Ltd.. Giá bán 1762 đồng/viên

Ulcertil 20 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6399-08

Thuốc Ulcertil 20 - VN-6399-08: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole natri 20mg. Altomega Drugs Pvt. Ltd. Giá bán 7220 đồng/Viên

TVS 10 Hộp 3 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-5422-08

Thuốc TVS 10 - VN-5422-08: Hộp 3 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 10mg Atorvastatin. Shine Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2500 đồng/viên

Ulcilo-20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16112-13

Thuốc Ulcilo-20 - VN-16112-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole sodium 20mg 20mg. Medchem International. Giá bán 7666 đồng/Viên

TVS-20 Hộp 3 vỉ x 10Viên – SĐK VN-5423-08

Thuốc TVS-20 - VN-5423-08: Hộp 3 vỉ x 10Viên Hoạt chất Atorvastatin calcium 20mg Atorvastatin. Shine Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3500 đồng/viên