Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Uruso Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên –...
Thuốc Uruso - VN-14659-12: Hộp 3 vỉ, hộp 6 vỉ, hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Ursodeoxycholic 100mg. Daewoong Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 6200 đồng/Viên
Usapira Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-12960-11
Thuốc Usapira - VN-12960-11: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất Piracetam 1g. Shandong Xinhua Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 2856 đồng/Ống
USDIBI Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-8399-09
Thuốc USDIBI - VN-8399-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 7,5mg. Chunggei Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 851 đồng/Viên
Utoxol 2 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14528-12
Thuốc Utoxol 2 - VN-14528-12: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Doxazosin mesylate 2mg Doxazosin. Polipharm Co., Ltd.. Giá bán 6100 đồng/Viên
Utralene-100 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4708-07
Thuốc Utralene-100 - VN-4708-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Sertraline HCl 100mg sertraline. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 1599 đồng/Viên
Utralene-100 Hộp 10 vỉ x 10 Viên – SĐK VN-4708-07
Thuốc Utralene-100 - VN-4708-07: Hộp 10 vỉ x 10 Viên Hoạt chất Sertraline HCl 100mg sertraline. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 94500 đồng/HộP
UPSA-C Hộp 1 tuýp 10 Viên – SĐK VN-2133-06
Thuốc UPSA-C - VN-2133-06: Hộp 1 tuýp 10 Viên Hoạt chất Acid ascorbic 1000mg. Bristol - Myers Squibb. Giá bán 3043 đồng/viên
Uranaltine Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-0408-06
Thuốc Uranaltine - VN-0408-06: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Ranitidine 50mg/2ml. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 72000 đồng/hộp
Uratonyl syrup Hộp 20 ống x 5ml – SĐK VN-1480-06
Thuốc Uratonyl syrup - VN-1480-06: Hộp 20 ống x 5ml Hoạt chất L-ornithin L-aspartat; Riboflavin sodium phosphate; Nicotinamid .. Cho-A Pharm Co., Ltd.. Giá bán 6750 đồng/ống
Unioncerox Inj. Hộp 10lọ – SĐK VN-7805-09
Thuốc Unioncerox Inj. - VN-7805-09: Hộp 10lọ Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxime. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 168578 đồng/Hộp
Urocoline Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-15575-12
Thuốc Urocoline - VN-15575-12: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Citicoline 500mg/2ml. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 41800 đồng/Ống
Uniroxy Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4479-07
Thuốc Uniroxy - VN-4479-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Hydroxyurea 500mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 4078 đồng/Viên
Urokit Hộp 60 gói – SĐK VN-6556-08
Thuốc Urokit - VN-6556-08: Hộp 60 gói Hoạt chất Potassium citrat 3g. Laboratorios Casasco S.A.I.C. Giá bán 6488 đồng/Gói
Unitaxime Inj. Hộp 10 lọ 1 g – SĐK VN-8860-04
Thuốc Unitaxime Inj. - VN-8860-04: Hộp 10 lọ 1 g Hoạt chất Cefotaxime 1g. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 13670 đồng/Lọ
Urokit Hộp 60 gói – SĐK VN-6556-08
Thuốc Urokit - VN-6556-08: Hộp 60 gói Hoạt chất Potassium citrat 3g. Laboratorios Casasco S.A.I.C. Giá bán 4543 đồng/gói
Unitaxime Inj. Hộp 10 lọ 1 g – SĐK VN-8860-04
Thuốc Unitaxime Inj. - VN-8860-04: Hộp 10 lọ 1 g Hoạt chất Cefotaxime 1g. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 16300 đồng/HỘP
Uroxime-750 Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK VN-14436-12
Thuốc Uroxime-750 - VN-14436-12: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Cefuroxim 750mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 22500 đồng/Lọ
Unitaxime Inj. Hộp 10 lọ 1 g – SĐK VN-8860-04
Thuốc Unitaxime Inj. - VN-8860-04: Hộp 10 lọ 1 g Hoạt chất Cefotaxime 1g. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 13670 đồng/lọ
Unitoba Hộp 1 chai 5 ml – SĐK VN-8025-03
Thuốc Unitoba - VN-8025-03: Hộp 1 chai 5 ml Hoạt chất Tobramycin . Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 23400 đồng/Lọ
Unitoba-D Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-16405-13
Thuốc Unitoba-D - VN-16405-13: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Tobramycin 15mg; Dexamethasone 1mg .. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 31000 đồng/Lọ