Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
COSMEGEN LYOVAC 500MCG Hộp 1 lọ – SĐK 6589/QLD_KD
Thuốc COSMEGEN LYOVAC 500MCG - 6589/QLD_KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Dactinomycin 500mcg. germany. Giá bán 3980000 đồng/Lọ
Fixkids Hộp 1 lọ bột để pha 30 ml hỗn dịch – SĐK VN-7537-09
Thuốc Fixkids - VN-7537-09: Hộp 1 lọ bột để pha 30 ml hỗn dịch Hoạt chất Cefixime trihydrat 100mg/5ml. M/S Nova Med Pharmaceuticals. Giá bán 30200 đồng/Lọ
Fluimucil 300mg/3ml Hộp 5 ống – SĐK 6589/QLD-KD
Thuốc Fluimucil 300mg/3ml - 6589/QLD-KD: Hộp 5 ống Hoạt chất Acetyl Cystein 300mg/3ml. Ý. Giá bán 44180 đồng/Ống
Nimovac-V Hộp 1 lọ 50ml kèm dụng cụ truyền bằng PE – SĐK VN-18714-15
Thuốc Nimovac-V - VN-18714-15: Hộp 1 lọ 50ml kèm dụng cụ truyền bằng PE Hoạt chất Nimodipin 10mg/50ml . Pharmathen S.A. Giá bán 587741 đồng/Lọ
Oxaliplatin Medac Hộp 1 lọ – SĐK VN-20695-17
Thuốc Oxaliplatin Medac - VN-20695-17: Hộp 1 lọ Hoạt chất Oxaliplatin 150mg 150mg. Oncotec Pharma Produktion GmbH. Giá bán 3680000 đồng/Lọ
Triglo Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9577-10
Thuốc Triglo - VN-9577-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fenofibrate 200mg. Square Pharmaceuticals Ltd. Giá bán 3000 đồng/Viên
Kidopar Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-19837-16
Thuốc Kidopar - VN-19837-16: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Paracetamol 120mg/5ml . Aflofarm Farmacja Polska Sp. zo.o.. Giá bán 90000 đồng/Hộp
Safetelmi H Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20817-17
Thuốc Safetelmi H - VN-20817-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 40mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg 40mg, 12,5mg. MSN Laboratories Limited. Giá bán 5000 đồng/Viên
Allerba-10 Hộp 10 x 10 viên – SĐK VN-18137-14
Thuốc Allerba-10 - VN-18137-14: Hộp 10 x 10 viên Hoạt chất Ebastin 10mg . Bal Pharma Ltd.. Giá bán 4600 đồng/Viên
Glycinorm-80 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-19676-16
Thuốc Glycinorm-80 - VN-19676-16: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gliclazid 80mg . Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên
Naspen Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-17079-13
Thuốc Naspen - VN-17079-13: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Talniflumate 370mg . Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3830 đồng/Viên
Febuday 80 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN2-600-17
Thuốc Febuday 80 - VN2-600-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Febuxostat 80mg 80mg. MSN Laboratories Private Limited. Giá bán 21500 đồng/Viên
Digoxine Nativelle Adulte 0,5mg/2ml Hộp 6 ống 2ml – SĐK 7423/QLD-KD
Thuốc Digoxine Nativelle Adulte 0,5mg/2ml - 7423/QLD-KD: Hộp 6 ống 2ml Hoạt chất Digoxine 0,5mg/2ml. Italie. Giá bán 35000 đồng/Ống
Synaflox 750mg hộp 1 lọ – SĐK VN-18774-15
Thuốc Synaflox 750mg - VN-18774-15: hộp 1 lọ Hoạt chất Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime natri) 750mg . Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited. Giá bán 22000 đồng/Lọ
Rabeloc 20 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13091-11
Thuốc Rabeloc 20 - VN-13091-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol natri 20mg. Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 6500 đồng/Viên
Mozoly 5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-18501-14
Thuốc Mozoly 5 - VN-18501-14: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mosaprid citrat (dưới dạng Mosaprid citrat dihydrat) 5mg . Cadila Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 3500 đồng/Viên
Getvilol Tablets 5mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-14677-12
Thuốc Getvilol Tablets 5mg - VN-14677-12: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Nebivolol 5mg. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 6700 đồng/Viên
Arotaz 2GM Hộp 1 lọ – SĐK VN-20481-17
Thuốc Arotaz 2GM - VN-20481-17: Hộp 1 lọ Hoạt chất Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g 2g. Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited. Giá bán 47500 đồng/Lọ
Safetelmi H 80/12.5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-20818-17
Thuốc Safetelmi H 80/12.5 - VN-20818-17: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Telmisartan 80mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg 80mg, 12,5mg. MSN Laboratories Limited. Giá bán 8000 đồng/Viên
Sarufone Hộp 20 gói – SĐK VN-15687-12
Thuốc Sarufone - VN-15687-12: Hộp 20 gói Hoạt chất Sucralfate 1g/15ml. Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd. Giá bán 5700 đồng/Gói