Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Canesten Hộp 1 vỉ x 6 viên và 1 dụng cụ đặt thuốc –...
Thuốc Canesten - VN-16136-13: Hộp 1 vỉ x 6 viên và 1 dụng cụ đặt thuốc Hoạt chất Clotrimazole 100mg 100mg. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 9653 đồng/Viên
Cefzitam Inj Hộp 10 lọ x 1g – SĐK VN-11707-11
Thuốc Cefzitam Inj - VN-11707-11: Hộp 10 lọ x 1g Hoạt chất Cefotiam HCl 1000mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 65512 đồng/Lọ
Capecine-500 Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK 2961/QLD-KD
Thuốc Capecine-500 - 2961/QLD-KD: Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Capecitabine 500mg. M/s.Admac Lifesciences. Giá bán 45500 đồng/Viên
Celogot Hộp lớn x 10 hộp nhỏ – SĐK VN-6574-08
Thuốc Celogot - VN-6574-08: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ Hoạt chất Colchicine Colchicine 1mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 550 đồng/Viên
Capegard-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK 11574/QLD
Thuốc Capegard-500 - 11574/QLD: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. INDIA. Giá bán 50000 đồng/Viên
Cbipenem Hộp 1 lọ x 500mg – SĐK VN-9548-10
Thuốc Cbipenem - VN-9548-10: Hộp 1 lọ x 500mg Hoạt chất Meropenem 500mg. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 200000 đồng/Hộp
Biroxime Cream Hộp 1 tube 20g – SĐK VN-14270-11
Thuốc Biroxime Cream - VN-14270-11: Hộp 1 tube 20g Hoạt chất Clotrimazole 10mg. Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 15000 đồng/Tuýp
Biroxime-V Hộp 1 vỉ 6 viên – SĐK VN-11199-10
Thuốc Biroxime-V - VN-11199-10: Hộp 1 vỉ 6 viên Hoạt chất Clotrimazole 100mg. Agio Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2500 đồng/Viên
Biseko Chai 50ml, 250ml, 500ml – SĐK VN-13034-11
Thuốc Biseko - VN-13034-11: Chai 50ml, 250ml, 500ml Hoạt chất Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M . Biotest Pharma GmbH. Giá bán 997500 đồng/Hộp
Bisolota F.C. Tablets 5mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16058-12
Thuốc Bisolota F.C. Tablets 5mg - VN-16058-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol hemifumarate 5mg. Standard Chem & Pharm Co., Ltd.. Giá bán 3600 đồng/Viên
Blautrim Hộp 1 bơm tiêm 1ml – SĐK VN1-678-12
Thuốc Blautrim - VN1-678-12: Hộp 1 bơm tiêm 1ml Hoạt chất Filgrastim 30MIU (300mcg)/ml. Blausiegel Industria e Comercio Ltda. Giá bán 868000 đồng/Hộp
Brainup Inj. Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-10201-10
Thuốc Brainup Inj. - VN-10201-10: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Citicoline 500mg. Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Ống
Azstar DT Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14079-11
Thuốc Azstar DT - VN-14079-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. M/s. Biomed Life Sciences. Giá bán 3300 đồng/Viên
Brozil 300mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15672-12
Thuốc Brozil 300mg - VN-15672-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gemfibrozil 300mg. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 1023 đồng/Viên
Bacqure lọ 30ml, chai 100ml – SĐK VN-14342-11
Thuốc Bacqure - VN-14342-11: lọ 30ml, chai 100ml Hoạt chất Imipenem, Cilastatin sodium 500mg Imipenem, 500 mg Cilastatin. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 290000 đồng/Chai
CALCIPARINE SOUS CUTANEE HỘP 2, 10, 50, 100 ỐNG – SĐK 4878/QLD-KD
Thuốc CALCIPARINE SOUS CUTANEE - 4878/QLD-KD: HỘP 2, 10, 50, 100 ỐNG Hoạt chất 12500UI/0.5ML. 0. Giá bán 91225 đồng/Ống
Bamebin tablet Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7651-09
Thuốc Bamebin tablet - VN-7651-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bambuterol HCL 10mg. Medica Korea Co., Ltd.. Giá bán 5600 đồng/Viên
Caltrox Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5253-10
Thuốc Caltrox - VN-5253-10: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25 mcg. Soft Health Creations Pvt., Ltd.. Giá bán 1807 đồng/Viên
Begenderm Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-14487-12
Thuốc Begenderm - VN-14487-12: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone valerate, Gentamicin sulphate 0,61mg; 1mg. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 25000 đồng/Tuýp
Caltrox Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5253-10
Thuốc Caltrox - VN-5253-10: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25 mcg. Soft Health Creations Pvt., Ltd.. Giá bán 1807 đồng/Viên