Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Capecine-500 Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim – SĐK 2961/QLD-KD

Thuốc Capecine-500 - 2961/QLD-KD: Hộp 6 vỉ x 10 viên nén bao phim Hoạt chất Capecitabine 500mg. M/s.Admac Lifesciences. Giá bán 45500 đồng/Viên

Celogot Hộp lớn x 10 hộp nhỏ – SĐK VN-6574-08

Thuốc Celogot - VN-6574-08: Hộp lớn x 10 hộp nhỏ Hoạt chất Colchicine Colchicine 1mg. Celogen Pharma Pvt., Ltd.. Giá bán 550 đồng/Viên

Capegard-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK 11574/QLD

Thuốc Capegard-500 - 11574/QLD: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Capecitabine 500mg. INDIA. Giá bán 50000 đồng/Viên

Cbipenem Hộp 1 lọ x 500mg – SĐK VN-9548-10

Thuốc Cbipenem - VN-9548-10: Hộp 1 lọ x 500mg Hoạt chất Meropenem 500mg. CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd. Giá bán 200000 đồng/Hộp

Cefitab-100 Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN-11537-10

Thuốc Cefitab-100 - VN-11537-10: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 100mg Cefixime. Systa Labs.. Giá bán 5000 đồng/Viên

Cefitab-200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11538-10

Thuốc Cefitab-200 - VN-11538-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg Cefixime. Systa Labs.. Giá bán 7900 đồng/Viên

Biseko Chai 50ml, 250ml, 500ml – SĐK VN-13034-11

Thuốc Biseko - VN-13034-11: Chai 50ml, 250ml, 500ml Hoạt chất Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M . Biotest Pharma GmbH. Giá bán 997500 đồng/Hộp

Bisolota F.C. Tablets 5mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16058-12

Thuốc Bisolota F.C. Tablets 5mg - VN-16058-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol hemifumarate 5mg. Standard Chem & Pharm Co., Ltd.. Giá bán 3600 đồng/Viên

Blautrim Hộp 1 bơm tiêm 1ml – SĐK VN1-678-12

Thuốc Blautrim - VN1-678-12: Hộp 1 bơm tiêm 1ml Hoạt chất Filgrastim 30MIU (300mcg)/ml. Blausiegel Industria e Comercio Ltda. Giá bán 868000 đồng/Hộp

Brainup Inj. Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-10201-10

Thuốc Brainup Inj. - VN-10201-10: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Citicoline 500mg. Daewoo Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 20000 đồng/Ống

Azstar DT Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14079-11

Thuốc Azstar DT - VN-14079-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. M/s. Biomed Life Sciences. Giá bán 3300 đồng/Viên

Brozil 300mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15672-12

Thuốc Brozil 300mg - VN-15672-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Gemfibrozil 300mg. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 1023 đồng/Viên

Bacqure lọ 30ml, chai 100ml – SĐK VN-14342-11

Thuốc Bacqure - VN-14342-11: lọ 30ml, chai 100ml Hoạt chất Imipenem, Cilastatin sodium 500mg Imipenem, 500 mg Cilastatin. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 290000 đồng/Chai

CALCIPARINE SOUS CUTANEE HỘP 2, 10, 50, 100 ỐNG – SĐK 4878/QLD-KD

Thuốc CALCIPARINE SOUS CUTANEE - 4878/QLD-KD: HỘP 2, 10, 50, 100 ỐNG Hoạt chất 12500UI/0.5ML. 0. Giá bán 91225 đồng/Ống

Bamebin tablet Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7651-09

Thuốc Bamebin tablet - VN-7651-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bambuterol HCL 10mg. Medica Korea Co., Ltd.. Giá bán 5600 đồng/Viên

Caltrox Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5253-10

Thuốc Caltrox - VN-5253-10: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25 mcg. Soft Health Creations Pvt., Ltd.. Giá bán 1807 đồng/Viên

Begenderm Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-14487-12

Thuốc Begenderm - VN-14487-12: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Betamethasone valerate, Gentamicin sulphate 0,61mg; 1mg. Chung Gei Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 25000 đồng/Tuýp

Caltrox Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5253-10

Thuốc Caltrox - VN-5253-10: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Calcitriol 0,25 mcg. Soft Health Creations Pvt., Ltd.. Giá bán 1807 đồng/Viên

belipexade hộp 1 lọ – SĐK 5070/QLD-KD

Thuốc belipexade - 5070/QLD-KD: hộp 1 lọ Hoạt chất pemetrexed 500mg. Laboratorios IMA S.A.I.C (Đóng gói: Laboratorios Richmond S.A.C.LT) -argentina. Giá bán 9450000 đồng/Lọ

Berovase Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5037-10

Thuốc Berovase Tablet - VN-5037-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bromelain; Trypsin dạng tinh thể Mỗi viên chứa Bromelain 40mg; Trypsin dạng tinh th. Korea Core Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1100 đồng/Viên