Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Silymarin 50mg hộp 60 viên nang – SĐK 767/2011/YT-CNTC
Thuốc Silymarin 50mg - 767/2011/YT-CNTC: hộp 60 viên nang Hoạt chất silymarin 50mg. Mỹ. Giá bán 1000 đồng/Viên
Remantin Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14044-11
Thuốc Remantin - VN-14044-11: Hộp 2 gói x 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Glucosamin sulfate sodium chloride 500mg Glucosamin sulfate. Polipharm Co., Ltd.. Giá bán 1388 đồng/Viên
SimvEP Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14164-11
Thuốc SimvEP - VN-14164-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Simvastatin 10mg. ExtractumPharma Co. Ltd.. Giá bán 2836 đồng/Viên
Richstatin 5mg Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-3992-07
Thuốc Richstatin 5mg - VN-3992-07: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Rosuvastatin calci 5mg Rosuvastatin. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 5280 đồng/Viên
Rosikeep-5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11511-10
Thuốc Rosikeep-5 - VN-11511-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rosuvastatin calcium 5mg Rosuvastatin. Medico Remedies Pvt. Ltd.. Giá bán 4400 đồng/Viên
Rucefdol 250 Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 5...
Thuốc Rucefdol 250 - VN-12242-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên; 3 vỉ x 10 viên; 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxim Axetil 250mg Cefuroxime. Zim Laboratories Ltd.. Giá bán 2800 đồng/Viên
Pontalon film coated tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5702-10
Thuốc Pontalon film coated tablet - VN-5702-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid mefenamic 500mg. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Giá bán 500 đồng/Viên
Ponysta Hộp 1 vỉ x 3 viên; 1 vỉ x 7 viên – SĐK...
Thuốc Ponysta - VN-6008-08: Hộp 1 vỉ x 3 viên; 1 vỉ x 7 viên Hoạt chất Clindamycin phosphate; Clotrimazole .. Procaps S.A.. Giá bán 18700 đồng/Viên
Powercef Hộp 1 lọ 1 g – SĐK VN-9895-10
Thuốc Powercef - VN-9895-10: Hộp 1 lọ 1 g Hoạt chất Ceftriaxone Sodium tương đương Ceftriaxone 1g 1g. Wockhardt Ltd.. Giá bán 36556 đồng/Lọ
Prednisolone Tablets BP 5mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9295-09
Thuốc Prednisolone Tablets BP 5mg - VN-9295-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Prednisolone 5mg. Medico Remedies Pvt. Ltd.. Giá bán 400 đồng/Viên
Prinject Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm – SĐK VN-14409-11
Thuốc Prinject - VN-14409-11: Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm Hoạt chất Methyl prednisolone sodium succinate 40mg Methyl prednisolone. Bharat Parenterals Ltd.. Giá bán 28000 đồng/Lọ
Phocodex 10mg Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15300-12
Thuốc Phocodex 10mg - VN-15300-12: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Enalapril maleate 10mg. Farmak JSC. Giá bán 2343 đồng/
Prota 50mg/5ml hộp 25 ống – SĐK 5270/QLD-KD
Thuốc Prota 50mg/5ml - 5270/QLD-KD: hộp 25 ống Hoạt chất Protamin sulfate 50mg/5ml. ẤN ĐỘ. Giá bán 82000 đồng/Ống
Phulzine Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14364-11
Thuốc Phulzine - VN-14364-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Levocetirizine hydrochloride 5mg. J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 462 đồng/Viên
Pulcet 40mg Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên...
Thuốc Pulcet 40mg - VN-16167-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên Hoạt chất Pantoprazole (dưới dạng pantoprazole natri sesquihydrate) 40mg . Nobelfarma Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. Giá bán 10386 đồng/Viên
Pioglite 15mg Hộp 2 vỉ x 7viên – SĐK VN-11049-10
Thuốc Pioglite 15mg - VN-11049-10: Hộp 2 vỉ x 7viên Hoạt chất Pioglitazon HCl 15mg Pioglitazone. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 3161 đồng/Viên
Ranistin injection Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-7485-09
Thuốc Ranistin injection - VN-7485-09: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Ranitidin HCl 25mg/ml Ranitidin. Medica Korea Co., Ltd.. Giá bán 9000 đồng/Ống
Pioglite 30mg Hộp 2 vỉ x 7 viên – SĐK VN-11050-10
Thuốc Pioglite 30mg - VN-11050-10: Hộp 2 vỉ x 7 viên Hoạt chất Pioglitazone HCl 30mg Pioglitazone. Getz Pharma (Pvt) Ltd.. Giá bán 5678 đồng/Viên
Ranitidina hộp 200 ống 2ml – SĐK VN-14567-12
Thuốc Ranitidina - VN-14567-12: hộp 200 ống 2ml Hoạt chất Ranitidine HCl 50mg ranitidine/2ml. Laboratorio Sanderson S.A.. Giá bán 15840 đồng/Ống
Piotaz 15 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-12639-11
Thuốc Piotaz 15 - VN-12639-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone Hydrochloride 15mg Pioglitazone. RPG Lifesciences Ltd.. Giá bán 1073 đồng/Viên