Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Pregnyl 1500IU hộp 3 ống bột + 3 ống dung môi – SĐK QLSP-0644-13
Thuốc Pregnyl 1500IU - QLSP-0644-13: hộp 3 ống bột + 3 ống dung môi Hoạt chất Chorionic Gonadotrophin 1500IU. Netherlands. Giá bán 45801 đồng/Ống
Nimotop Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10759-10
Thuốc Nimotop - VN-10759-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nimodipine 30mg. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 16654 đồng/Viên
Progesterone Retard Pharlon Hộp 3 ống – SĐK 12284/QLD-KD
Thuốc Progesterone Retard Pharlon - 12284/QLD-KD: Hộp 3 ống Hoạt chất Hydroxyproge ster one caproate 500mg/2ml. Germany. Giá bán 115000 đồng/Ống
Nimotop I.V Hộp 1 chai 50ml – SĐK VN-10760-10
Thuốc Nimotop I.V - VN-10760-10: Hộp 1 chai 50ml Hoạt chất Nimodipine 10mg/50ml. Bayer Schering Pharma AG. Giá bán 605500 đồng/Chai
Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) ống 20ml, Chai 50ml, Chai 100ml – SĐK VN-5720-10
Thuốc Propofol-Lipuro 1% (10mg/ml) - VN-5720-10: ống 20ml, Chai 50ml, Chai 100ml Hoạt chất Propofol 10mg/ml. B.Braun Melsungen AG. Giá bán 130000 đồng/Ống
Nivalin Hộp 10 ống – SĐK 9420/QLD-KD
Thuốc Nivalin - 9420/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Galantamine HBr 5mg/ml. Sopharma PLC - Bungari. Giá bán 84000 đồng/Ống
Lipofundin MCT/LCT 20% E Chai 100ml – SĐK VN-16131-13
Thuốc Lipofundin MCT/LCT 20% E - VN-16131-13: Chai 100ml Hoạt chất Medium-chain Triglicerides 10,0g/100ml; Soya-bean Oil 10,0g/100ml . B.Braun Melsungen AG. Giá bán 145000 đồng/Chai
Lisoril-10 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1868-06
Thuốc Lisoril-10 - VN-1868-06: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lisinopril 10mg. Ipca Laboratories Ltd.. Giá bán 1769 đồng/Viên
Lobitzo Hộp 1 chai hoặc 10 chai (chai 50ml hoặc 100ml) – SĐK VN-12959-11
Thuốc Lobitzo - VN-12959-11: Hộp 1 chai hoặc 10 chai (chai 50ml hoặc 100ml) Hoạt chất Levofloxacin hemihydrate 5mg/ml Levofloxacin. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 168000 đồng/Chai
Lotemax Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 10ml; hộp 1 lọ 15ml –...
Thuốc Lotemax - VN-7218-08: Hộp 1 lọ 5ml; hộp 1 lọ 10ml; hộp 1 lọ 15ml Hoạt chất Loteprednol etabonate 0,5%. Bausch & Lomb Inc. Giá bán 240000 đồng/Lọ
Magnevist Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-3230-07
Thuốc Magnevist - VN-3230-07: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Acid Gadopentetic, Dimeglumine .. Schering AG. Giá bán 525000 đồng/Lọ
Meronem (CSĐG1: Zambon Switzerland Ltd.- Switzerlan/CSĐG2: AstraZeneca UK Ltd-UK) Hộp 10 lọ 20ml; Hộp...
Thuốc Meronem (CSĐG1: Zambon Switzerland Ltd.- Switzerlan/CSĐG2: AstraZeneca UK Ltd-UK) - VN-7975-09: Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 01 lọ 20ml Hoạt chất Meropenem Trihydrate 500mg. ACS Dobfar S.P.A. Giá bán 464373 đồng/Lọ
Meronem (CSĐG1: Zambon Switzerland Ltd.- Switzerland/CSĐG2: AstraZeneca UK Ltd. – UK) Hộp 10 lọ...
Thuốc Meronem (CSĐG1: Zambon Switzerland Ltd.- Switzerland/CSĐG2: AstraZeneca UK Ltd. - UK) - VN-7976-09: Hộp 10 lọ 30ml, Hộp 01 lọ 30ml Hoạt chất Meropenem Trihydrate 1g. ACS Dobfar S.P.A. Giá bán 803723 đồng/Lọ
Komboglyze XR 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN2-25-13
Thuốc Komboglyze XR - VN2-25-13: 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Saxagliptin; Metformin Hydrochloride 5mg/1000mg. Bristol-Myers Squibb. Giá bán 21410 đồng/Viên
methyldopa 250mg hộp 100viên nén – SĐK 6995/QLD-KD
Thuốc methyldopa 250mg - 6995/QLD-KD: hộp 100viên nén Hoạt chất methyldopa BP 250mg. cyprus. Giá bán 2000 đồng/Viên
Komboglyze XR 4 vỉ x 7 viên – SĐK VN2-26-13
Thuốc Komboglyze XR - VN2-26-13: 4 vỉ x 7 viên Hoạt chất Saxagliptin; Metformin Hydrochloride 5mg/500mg. Bristol-Myers Squibb. Giá bán 21410 đồng/Viên
midanium ống – SĐK 54/2010
Thuốc midanium - 54/2010: ống Hoạt chất midazolam 5mg/ml. ba lan. Giá bán 18480 đồng/Ống
Lactoluse Cap Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9974-10
Thuốc Lactoluse Cap - VN-9974-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Lactobacillus acidophilus tyndallized lyophiliazate 170mg. Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd. Giá bán 3500 đồng/Viên
Mirena Hộp 01 dụng cụ – SĐK VN1-120-08
Thuốc Mirena - VN1-120-08: Hộp 01 dụng cụ Hoạt chất Levonorgestrel 52mg. Schering OY. Giá bán 2808300 đồng/Hộp
Lastet cap 50mg Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK 14115/QLD-KD
Thuốc Lastet cap 50mg - 14115/QLD-KD: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Etoposide 50mg. NULL. Giá bán 311850 đồng/Viên