Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Wincocef-250 Hộp chứa 20 gói 4g – SĐK VN-16097-12

Thuốc Wincocef-250 - VN-16097-12: Hộp chứa 20 gói 4g Hoạt chất Cefadroxil (dạng khan) Mỗi gói chứa 250mg Cefadroxil. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2360 đồng/Gói

Tipakwell-260mg/43.4ml hộp 1 lọ – SĐK VN2-79-13

Thuốc Tipakwell-260mg/43.4ml - VN2-79-13: hộp 1 lọ Hoạt chất paclitaxel 260mg/43.4ml. M/s Getwell Pharmaceuticals. Giá bán 3550000 đồng/Lọ

Tipakwell-30mg/5ml hộp 1 lọ – SĐK VN2-80-13

Thuốc Tipakwell-30mg/5ml - VN2-80-13: hộp 1 lọ Hoạt chất Paclitaxel 30mg/5ml. M/s Getwell Pharmaceuticals. Giá bán 600000 đồng/Lọ

Tipem 500mg Hộp 1 lọ, 10 lọ – SĐK VN-16280-13

Thuốc Tipem 500mg - VN-16280-13: Hộp 1 lọ, 10 lọ Hoạt chất Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg; Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg . Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.. Giá bán 252379 đồng/Lọ

Tisercin Hộp 1 lọ 50 viên – SĐK VN-8687-09

Thuốc Tisercin - VN-8687-09: Hộp 1 lọ 50 viên Hoạt chất Levomepromazine maleate 25mg Levomepromazine. Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.. Giá bán 1373 đồng/Viên

Tolperisone Synmosa 150mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9405-09

Thuốc Tolperisone Synmosa 150mg - VN-9405-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tolperisone HCl 150mg/ viên. Synmosa Biopharma Corporation. Giá bán 2228 đồng/Viên

Sobelin Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4064-07

Thuốc Sobelin - VN-4064-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine Hcl 5mg. T.O. Chemicals (1979) Ltd.. Giá bán 3000 đồng/Viên

Suxamethonium Chloride Hộp 10 ống 2ml – SĐK VN-16040-12

Thuốc Suxamethonium Chloride - VN-16040-12: Hộp 10 ống 2ml Hoạt chất Suxamethonium Chloride 100mg/2ml. Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk. Giá bán 16304 đồng/Ống

Tab. Robijack Hộp 3vỉ x 10viên – SĐK VN-4850-07

Thuốc Tab. Robijack - VN-4850-07: Hộp 3vỉ x 10viên Hoạt chất Rabeprazole Sodium 10mg Rabeprazole. Jackson Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 1006 đồng/Viên

Quinoneg 500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15896-12

Thuốc Quinoneg 500 - VN-15896-12: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid nalidixic 500mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1300 đồng/Viên

Tad Hộp 5 lọ bột + 5 ống nước cất pha tiêm – SĐK...

Thuốc Tad - VN-15217-12: Hộp 5 lọ bột + 5 ống nước cất pha tiêm Hoạt chất Glutathione sodium 600mg Glutathione khử. Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A.. Giá bán 130000 đồng/Lọ

Quinvaxem inj lọ 0.5ml – SĐK QLVX-H0409-11

Thuốc Quinvaxem inj - QLVX-H0409-11: lọ 0.5ml Hoạt chất vắc xin viêm gan B 0.5ml/lọ. NULL. Giá bán 83000 đồng/Liều

Tenormin Hộp 2 vỉ x 14 viên – SĐK VN-12854-11

Thuốc Tenormin - VN-12854-11: Hộp 2 vỉ x 14 viên Hoạt chất Atenolol 50mg. AstraZeneca UK Ltd.. Giá bán 3204 đồng/Viên

Rabipur hộp 1 lọ vắc xin đông khô chứa 1 liều, 1 ống đựng...

Thuốc Rabipur - QLVX-0229-09: hộp 1 lọ vắc xin đông khô chứa 1 liều, 1 ống đựng nước pha tiêm, bơm tiêm dùng 1 lần kèm kim tiêm Hoạt chất vắc xin dại pcec . NULL. Giá bán 153530 đồng/Hộp

Tetanea Hộp 20 ống 1ml – SĐK QLSP-0378-11

Thuốc Tetanea - QLSP-0378-11: Hộp 20 ống 1ml Hoạt chất Huyết thanh kháng uốn ván 1500 IU. Sanofi Pasteur S.A. Giá bán 38640 đồng/Ống

Rabipur vắc xin dại PCEC lọ – SĐK 10229-09

Thuốc Rabipur vắc xin dại PCEC - 10229-09: lọ Hoạt chất bột và dung môi để pha dung dịch . BI. Giá bán 156530 đồng/Lọ

Tetraspan 10% solution for infusion Túi 250ml,500ml, chai 500ml – SĐK VN-6922-08

Thuốc Tetraspan 10% solution for infusion - VN-6922-08: Túi 250ml,500ml, chai 500ml Hoạt chất Poly(0-2-hydroxyethyl) starch(HES) . B.Braun Medical AG. Giá bán 154000 đồng/Túi

Rabipur vắc xin dại PCEC lọ – SĐK 10229-09

Thuốc Rabipur vắc xin dại PCEC - 10229-09: lọ Hoạt chất bột và dung môi để pha dung dịch . BI. Giá bán 156530 đồng/Lọ

REDITUX 100MG H 01 lọ x 10ml – SĐK QLSP-H01-0605-12

Thuốc REDITUX 100MG - QLSP-H01-0605-12: H 01 lọ x 10ml Hoạt chất Rituximab 100mg. Dr.Reddy's Laboratories Ltd. Giá bán 4400000 đồng/Lọ

Reditux 500mg H1 lọ 50ml – SĐK QLSP-H01-0606-12

Thuốc Reditux 500mg - QLSP-H01-0606-12: H1 lọ 50ml Hoạt chất Rituximab 500mg/50ml 500MG. Dr.Reddy's Lab. India. Giá bán 22000000 đồng/Lọ