Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Siofor 850 (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ:...

Thuốc Siofor 850 (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Menarini Group), địa chỉ: Glienicker Weg 125 D-12489 Berlin, Germany) - VN-14469-12: Hộp 2 vỉ x 15 viên; hộp 4 vỉ x 15 viên; hộp 8 vỉ x 15 viên Hoạt chất Metformin Hydrochloride 850mg. Berlin-Chemie AG. Giá bán 1597 đồng/Viên

Dorixina-100 Hộp 10 vỉ x 10viên – SĐK VN-8625-09

Thuốc Dorixina-100 - VN-8625-09: Hộp 10 vỉ x 10viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 100mg Cefixime. Ancalima Life Sciences Ltd. Giá bán 1624 đồng/Viên

Tazimed Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9096-09

Thuốc Tazimed - VN-9096-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Mirtazapine 30mg. Medico Remedies Pvt. Ltd.. Giá bán 1899 đồng/Viên

Equoral Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7903-09

Thuốc Equoral - VN-7903-09: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cyclosporin 100mg. Teva Czech Industries s.r.o. Giá bán 57000 đồng/Viên

Tisunane 250 Hộp 5 ống 4ml – SĐK VN-14874-12

Thuốc Tisunane 250 - VN-14874-12: Hộp 5 ống 4ml Hoạt chất Citicoline Sodium 1000mg/4ml Citicoline. Makcur Laboratories Ltd.. Giá bán 61190 đồng/Ống

Eritrogen Hộp 1 xylanh đóng sẵn – SĐK QLSP-0632-13

Thuốc Eritrogen - QLSP-0632-13: Hộp 1 xylanh đóng sẵn Hoạt chất Recombinant HUman Erythropoietin 4000 IU. NULL. Giá bán 330000 đồng/Bơm tiêm

Tronanmycin Inj. Hộp 5 lọ 2ml – SĐK VN-10335-10

Thuốc Tronanmycin Inj. - VN-10335-10: Hộp 5 lọ 2ml Hoạt chất Tobramycin 80mg/2ml. Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.. Giá bán 26661 đồng/Lọ

uvesdose 100.000 U.I – SĐK 2363/QLD-KD

Thuốc uvesdose 100.000 U.I - 2363/QLD-KD: Hoạt chất Cholecalciforol (vitamin D3) 2.5mg tương đương với 100.000 UI. Pháp. Giá bán 69000 đồng/Ống

Uvestérol D – SĐK 2363

Thuốc Uvestérol D - 2363: Hoạt chất Ergocalciferol (vitamin D2) 0.00375g. Pháp. Giá bán 79000 đồng/Lọ

Vancocef Inj Hộp 10 lọ 500mg – SĐK VN-5722-10

Thuốc Vancocef Inj - VN-5722-10: Hộp 10 lọ 500mg Hoạt chất Vancomycin HCl 500mg. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 65000 đồng/Lọ

Vercef Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-8513-04

Thuốc Vercef - VN-8513-04: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Cefaclor 250mg. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 8700 đồng/Viên

Vercef Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN-8830-04

Thuốc Vercef - VN-8830-04: Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Cefaclor 125mg. Ranbaxy Laboratories Ltd.. Giá bán 5450 đồng/Viên

Vigadexa Hộp 1 lọ x 5ml – SĐK VN1-233-10

Thuốc Vigadexa - VN1-233-10: Hộp 1 lọ x 5ml Hoạt chất Moxifloxacin HCl, Dexamethasone phosphate 0,5%; 0,1%. Chưa xác định. Giá bán 105500 đồng/Lọ

Synerzith 500 Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên – SĐK...

Thuốc Synerzith 500 - VN-12404-11: Hộp 1 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên Hoạt chất Azithromycin 500mg. Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.. Giá bán 8200 đồng/Viên

Vinpocetin 5mg/ml Hộp 10 ống – SĐK 12401/QLD-KD

Thuốc Vinpocetin 5mg/ml - 12401/QLD-KD: Hộp 10 ống Hoạt chất Vinpocetin 5mg/ml. Ukraina. Giá bán 15000 đồng/Ống

Tanavir Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9489-10

Thuốc Tanavir - VN-9489-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tenofovir disoproxil fumarate 300mg. Medibios Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 35000 đồng/Viên

Ximfix Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml – SĐK...

Thuốc Ximfix - VN-16069-12: Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml Hoạt chất Cefotaxime Sodium 1g Cefotaxim. Syncom Formulations (India) Limited. Giá bán 10700 đồng/Lọ

Tarceva Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN1-178-09

Thuốc Tarceva - VN1-178-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Erlotinib 100mg. F.Hoffmann-La Roche Ltd.. Giá bán 835303 đồng/Viên

Yuraf Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên...

Thuốc Yuraf - VN-11078-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Tramadol HCl; Acetaminophen 37,5mg; 325mg. KMS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 6800 đồng/Viên

Tarceva Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN1-179-09

Thuốc Tarceva - VN1-179-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Erlotinib 150mg. F.Hoffmann-La Roche Ltd.. Giá bán 1252951 đồng/Viên