Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
ZA Hộp 1 ống x 10g – SĐK VN-0271-06
Thuốc ZA - VN-0271-06: Hộp 1 ống x 10g Hoạt chất Acid Azelaic 200mg/g. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC). Giá bán 38000 đồng/Ống
Essentiale Forte Hộp 1 lọ x 50 viên – SĐK VN-11314-10
Thuốc Essentiale Forte - VN-11314-10: Hộp 1 lọ x 50 viên Hoạt chất Phospholipid đậu nành 300mg. A. Nattermann & Cie. GmbH. Giá bán 3130.42 đồng/Viên
Headache cap Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0895-06
Thuốc Headache cap - VN-0895-06: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Flunarizine Dihydrochloride 5mg Flunarizine. Kyung Dong Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2100 đồng/Viên
Terbifine Cream 10mg/g (1% w/w) Hộp 1 tuýp x 10g – SĐK VN-11422-10
Thuốc Terbifine Cream 10mg/g (1% w/w) - VN-11422-10: Hộp 1 tuýp x 10g Hoạt chất Terbinafine hydrocloride 1% w/w. Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.. Giá bán 46700 đồng/Tuýp
Benflux Hộp 1lọ 100ml – SĐK VN-10061-10
Thuốc Benflux - VN-10061-10: Hộp 1lọ 100ml Hoạt chất Salbutamol sulfat, Bromhexin HCl, Guaiphenesin, Menthol . Stallion Laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 17925 đồng/Lọ
Terlev-500 Hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên – SĐK VN-11599-10
Thuốc Terlev-500 - VN-11599-10: Hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên Hoạt chất Levofloxacin 500mg. Micro Labs Limited. Giá bán 2750 đồng/Viên
Vitamin D3 BON Hộp 1 ống – SĐK 14550/QLD-KD
Thuốc Vitamin D3 BON - 14550/QLD-KD: Hộp 1 ống Hoạt chất Chlocaleiferol 200.000UI/ml. Pháp. Giá bán 27307 đồng/Ống
Uman Albumin 20% hộp 1 lọ 100ml – SĐK 15281/KD
Thuốc Uman Albumin 20% - 15281/KD: hộp 1 lọ 100ml Hoạt chất Albumin human 0.2. italy. Giá bán 1600000 đồng/Lọ
Spectinomycin Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi – SĐK 16258/QLD-KD
Thuốc Spectinomycin - 16258/QLD-KD: Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi Hoạt chất Spectinomycin . NULL. Giá bán 55000 đồng/Lọ
Arimax injection Hộp 1 lọ 250mg và 1 ống Natri clorid dùng pha tiêm...
Thuốc Arimax injection - 17032/QLD-KD: Hộp 1 lọ 250mg và 1 ống Natri clorid dùng pha tiêm 5ml Hoạt chất Meclofenoxate hydrochloride . Bangladesh. Giá bán 65000 đồng/Lọ
Lipidem nhũ dịch tiêm truyền chai 250ml – SĐK 19709/QLD-KD ngày 19/12/2
Thuốc Lipidem nhũ dịch tiêm truyền - 19709/QLD-KD ngày 19/12/2: chai 250ml Hoạt chất Triglycerids mạch trung bình, dầu đậu tương tinh chế, Omega-3-acid triglycerides . Germany. Giá bán 228795 đồng/Chai
Norepine hộp 10 lọ – SĐK 2353/QLD-KD
Thuốc Norepine - 2353/QLD-KD: hộp 10 lọ Hoạt chất Noradrenalin không xđ. bỉ. Giá bán 90000 đồng/Ống
Hexapneumine sirop nourrissons Hộp 1 lọ – SĐK 2647/QLD-KD
Thuốc Hexapneumine sirop nourrissons - 2647/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Biclotymol, Chlorpheniramine 100ml. Pháp. Giá bán 34927 đồng/Lọ
Infracyanine 25mg/10ml hộp 1 lọ thuốc bột 25mg + 1 ống dung môi 10ml...
Thuốc Infracyanine 25mg/10ml - 3443/QLD-KD: hộp 1 lọ thuốc bột 25mg + 1 ống dung môi 10ml Hoạt chất Indocyanine green 25mg/10ml. Serb Laboratoires. Giá bán 3300000 đồng/Lọ
Fosmicin tablets 500 Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15983-12
Thuốc Fosmicin tablets 500 - VN-15983-12: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fosfomycin calcium hydrate 500mg. Meiji Seika Pharma Co. Ltd.. Giá bán 22000 đồng/Viên
Mevrabal Hộp 5 vỉ x 20 viên nang – SĐK 4096/QLD-KD
Thuốc Mevrabal - 4096/QLD-KD: Hộp 5 vỉ x 20 viên nang Hoạt chất Mecobalamine . Indonesia. Giá bán 2011 đồng/Viên
Neuraject Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-15254-12
Thuốc Neuraject - VN-15254-12: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Citicoline 500mg/2ml. Union Korea Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 40389 đồng/Ống
Madecassol 1% crème Hộp 1 tuýp 10g – SĐK 6753/QLD-KD
Thuốc Madecassol 1% crème - 6753/QLD-KD: Hộp 1 tuýp 10g Hoạt chất Hydrocotyle 10g. Pháp. Giá bán 46000 đồng/Tuýp
Noxibel 30 Hộp 1 vỉ x 15 viên – SĐK VN-16307-13
Thuốc Noxibel 30 - VN-16307-13: Hộp 1 vỉ x 15 viên Hoạt chất Mirtazapine 30mg 30mg. Laboratorios Bago S.A. Giá bán 18755 đồng/Viên
PM-Syrin Hộp 8 vỉ x 15 viên – SĐK 8350/QLD-KD
Thuốc PM-Syrin - 8350/QLD-KD: Hộp 8 vỉ x 15 viên Hoạt chất Silymarine . úc. Giá bán 1885 đồng/Viên