Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Piolet-15 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4489-07
Thuốc Piolet-15 - VN-4489-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone Hydrochloride 15mg Pioglitazone. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1065 đồng/Viên
Scilin R Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-15920-12
Thuốc Scilin R - VN-15920-12: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Recombinant human insulin 100IU/ml. Bioton S.A.. Giá bán 260000 đồng/Lọ
Piolet-30 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4490-07
Thuốc Piolet-30 - VN-4490-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone Hydrochloride 30mg Pioglitazone. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 1775 đồng/Viên
Pregnyl 5000IU hộp 1 ống bột + 1 ống dung môi – SĐK QLSP-0645-13
Thuốc Pregnyl 5000IU - QLSP-0645-13: hộp 1 ống bột + 1 ống dung môi Hoạt chất Chorionic Gonadotrophin 5000IU. Netherlands. Giá bán 158300 đồng/Hộp
Proexen Tablet 200mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10774-10
Thuốc Proexen Tablet 200mg - VN-10774-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ofloxacin 200mg. Dae Han New Pharm Co., Ltd.. Giá bán 1080 đồng/Viên
Rabemark 20 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-11177-10
Thuốc Rabemark 20 - VN-11177-10: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazol natri 20mg. Marksans Pharma Ltd.. Giá bán 1077 đồng/Viên
Nexium hộp 4 vỉ 7 viên – SĐK 11303/QLD-KD
Thuốc Nexium - 11303/QLD-KD: hộp 4 vỉ 7 viên Hoạt chất Esomprazole magnesium trihydrate 40mg. Sweden. Giá bán 18133 đồng/Viên
Nexium hộp 4 vỉ 7 viên – SĐK 11303/QLD-KD
Thuốc Nexium - 11303/QLD-KD: hộp 4 vỉ 7 viên Hoạt chất Esomprazol magnesium trihydrate 20mg. Sweden. Giá bán 16840 đồng/Viên
NS Chai 500ml – SĐK VN-14506-12
Thuốc NS - VN-14506-12: Chai 500ml Hoạt chất Natri chloride 4,5g/500ml. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 10500 đồng/Chai
Ocina Powder for Injection 1g (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan)...
Thuốc Ocina Powder for Injection 1g (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan) - VN-10587-10: Hộp 1 lọ + 1ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml Hoạt chất Oxacillin Natri Oxacillin 1g/lọ. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Tai Chung Plant. Giá bán 41454 đồng/Lọ
Methotrexat 2.5 Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK 15384/QLD-KD
Thuốc Methotrexat 2.5 - 15384/QLD-KD: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Methotrexat 2,5 mg. Cyprus. Giá bán 2500 đồng/Viên
Oliza- 5 Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên – SĐK VN-7710-09
Thuốc Oliza- 5 - VN-7710-09: Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 360 đồng/Viên
Andorse 0,5% w/v Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-5488-10
Thuốc Andorse 0,5% w/v - VN-5488-10: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Metronidazole 0,5% w/v. Marck Biosciences Limited. Giá bán 15500 đồng/Chai
Omeprazole Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13793-11
Thuốc Omeprazole - VN-13793-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng bao tan trong ruột) 20mg Omeprazole. Micro Labs Limited. Giá bán 334 đồng/Viên
Micrex-500 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-10431-10
Thuốc Micrex-500 - VN-10431-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefuroxime Axetil 500mg Cefuroxime. Micro Labs Ltd.. Giá bán 6880 đồng/Viên
Ometift Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14143-11
Thuốc Ometift - VN-14143-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dưới dạng pellet bao tan ở ruột) 20mg. M/S Kopran Limited. Giá bán 291 đồng/Viên
Migranol Lọ 30 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên – SĐK VN2-64-13
Thuốc Migranol - VN2-64-13: Lọ 30 viên, Hộp 1 vỉ x 6 viên Hoạt chất Sumatriptan (dưới dạng Sumatriptan succinate) 50mg . Pharmascience Inc.. Giá bán 63000 đồng/Viên
Panido 40 Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-4351-07
Thuốc Panido 40 - VN-4351-07: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Pantoprazole Sodium 40mg Pantoprazole. Shine Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 887 đồng/Viên
Monovas 5mg Hộp 1vỉ x 20viên – SĐK VN-8087-09
Thuốc Monovas 5mg - VN-8087-09: Hộp 1vỉ x 20viên Hoạt chất Amlodipin besilate 5mg Amlodipine. Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.. Giá bán 3017 đồng/Viên
Multihance Hộp 1 lọ – SĐK 15425/QLD-KD
Thuốc Multihance - 15425/QLD-KD: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gadobenic acid . Italy. Giá bán 610000 đồng/Lọ