Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Rupafin Hộp 1 vỉ x10 viên – SĐK VN2-40-13

Thuốc Rupafin - VN2-40-13: Hộp 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) 10mg . J.Uriach and Cía., S.A.. Giá bán 9400 đồng/Viên

Ry-lpin Capsule Hộp 6 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9172-09

Thuốc Ry-lpin Capsule - VN-9172-09: Hộp 6 vỉ x 10 viên Hoạt chất Thymomodulin 80mg. Chunggei Pharm Co., Ltd.. Giá bán 2200 đồng/Viên

Perilac Tab Hộp 2 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9142-09

Thuốc Perilac Tab - VN-9142-09: Hộp 2 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ketorolac tromethamine 10mg. Biopharma Laboratories Ltd. Giá bán 2662 đồng/Vỉ

Safix 200 Hộp 2 vỉ x 10viên – SĐK VN-8503-09

Thuốc Safix 200 - VN-8503-09: Hộp 2 vỉ x 10viên Hoạt chất Cefixime trihydrate 200mg Cefixime. Swiss Pharma PVT.LTD.. Giá bán 4897 đồng/Viên

Periloz Plus 4mg/1,25mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-15517-12

Thuốc Periloz Plus 4mg/1,25mg - VN-15517-12: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Perindopril tert Butylamine; Indapamide 4mg; 1,250mg. Lek Pharmaceuticals d.d,. Giá bán 5645 đồng/Viên

Sanbepelastin Hộp 1 lọ – SĐK VN-16122-13

Thuốc Sanbepelastin - VN-16122-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) 500mg; Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri) 500mg . PT. Sanbe Farma. Giá bán 275000 đồng/Lọ

Nametole Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-7482-09

Thuốc Nametole - VN-7482-09: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Nabumetone 500mg/ viên. Korea Prime Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 4950 đồng/Viên

Natrilix SR Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16509-13

Thuốc Natrilix SR - VN-16509-13: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Indapamide 1,25mg . Les Laboratoires Servier Industrie. Giá bán 3265.5 đồng/Viên

Naxyfresh Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên – SĐK VN-17176-13

Thuốc Naxyfresh - VN-17176-13: Hộp 10 vỉ x 10 viên; lọ 30 viên Hoạt chất Rebamipid 100mg . KMS Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 3488 đồng/Viên

Neklitro-500 Hộp 1 vỉ x 4 viên – SĐK VN-12330-11

Thuốc Neklitro-500 - VN-12330-11: Hộp 1 vỉ x 4 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Nestor Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 5700 đồng/Viên

Nelticine Inj Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-10436-10

Thuốc Nelticine Inj - VN-10436-10: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Netilmicin sulfate 100mg Netilmicin/2ml. SamSung pharmaceutical IND. Co., Ltd. Giá bán 37400 đồng/Ống

Newfactan Hộp 1 lọ – SĐK VN-16295-13

Thuốc Newfactan - VN-16295-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Bovine lung surfactant 120mg 120mg. Yuhan Corporation. Giá bán 7290000 đồng/Lọ

Nexium hộp 4 vỉ 7 viên – SĐK 11303/QLD-KD

Thuốc Nexium - 11303/QLD-KD: hộp 4 vỉ 7 viên Hoạt chất Esomprazole magnesium trihydrate 40mg. Sweden. Giá bán 18133 đồng/Viên

Nexium hộp 4 vỉ 7 viên – SĐK 11303/QLD-KD

Thuốc Nexium - 11303/QLD-KD: hộp 4 vỉ 7 viên Hoạt chất Esomprazol magnesium trihydrate 20mg. Sweden. Giá bán 16840 đồng/Viên

NS Chai 500ml – SĐK VN-14506-12

Thuốc NS - VN-14506-12: Chai 500ml Hoạt chất Natri chloride 4,5g/500ml. Claris Lifesciences Limited. Giá bán 10500 đồng/Chai

Ocina Powder for Injection 1g (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan)...

Thuốc Ocina Powder for Injection 1g (NSX ống dung môi: Oriental Chemical Works, Inc., Taiwan) - VN-10587-10: Hộp 1 lọ + 1ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ + 10 ống nước cất pha tiêm 10ml Hoạt chất Oxacillin Natri Oxacillin 1g/lọ. China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. Tai Chung Plant. Giá bán 41454 đồng/Lọ

Methotrexat 2.5 Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK 15384/QLD-KD

Thuốc Methotrexat 2.5 - 15384/QLD-KD: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Methotrexat 2,5 mg. Cyprus. Giá bán 2500 đồng/Viên

Oliza- 5 Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên – SĐK VN-7710-09

Thuốc Oliza- 5 - VN-7710-09: Hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên Hoạt chất Olanzapine 5mg. Intas Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 360 đồng/Viên

Andorse 0,5% w/v Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-5488-10

Thuốc Andorse 0,5% w/v - VN-5488-10: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Metronidazole 0,5% w/v. Marck Biosciences Limited. Giá bán 15500 đồng/Chai

Omeprazole Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13793-11

Thuốc Omeprazole - VN-13793-11: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Omeprazole (dạng bao tan trong ruột) 20mg Omeprazole. Micro Labs Limited. Giá bán 334 đồng/Viên