Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Memotropil Hộp 1 chai 60ml – SĐK VN-0550-06
Thuốc Memotropil - VN-0550-06: Hộp 1 chai 60ml Hoạt chất Piracetam 12g/60ml. Pharmaceutical Works "Polpharma" S.A. Giá bán 104000 đồng/Hộp
Candelong-8 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9312-09
Thuốc Candelong-8 - VN-9312-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Candesartan Cilexetil 8mg. Micro Labs Limited. Giá bán 1117.35 đồng/Viên
Wosulin-R Hộp 1 lọ x 10ml – SĐK VN-0695-06
Thuốc Wosulin-R - VN-0695-06: Hộp 1 lọ x 10ml Hoạt chất Human Insulin 40IU/ml. Wockhardt Ltd.. Giá bán 89165 đồng/Lọ
Hanlimdesona Nasal Spray Hộp 1 lọ 10ml – SĐK VN-7940-09
Thuốc Hanlimdesona Nasal Spray - VN-7940-09: Hộp 1 lọ 10ml Hoạt chất Budesonide 1mg/ml. Hanlim Pharma. Co., Ltd.. Giá bán 53633 đồng/Lọ
Eslorin-5 Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4227-07
Thuốc Eslorin-5 - VN-4227-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Desloratadine 5mg. Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.. Giá bán 2234.7 đồng/Viên
Aleact Tablets Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9555-05
Thuốc Aleact Tablets - VN-9555-05: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Fexofenadine 60mg. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 446.94 đồng/Viên
BDDE Tablet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9176-09
Thuốc BDDE Tablet - VN-9176-09: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Biphenyl Dimethyl Dicarboxylate 25mg/ viên. Hanbul Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 1256 đồng/Viên
Gemcitabine Teva 2000mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-6-13
Thuốc Gemcitabine Teva 2000mg - VN2-6-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 2000mg 2mg/ml. Pharmachemie BV. Giá bán 4500000 đồng/Lọ
Amnopra Injection Hộp 1 lọ – SĐK VN-8556-09
Thuốc Amnopra Injection - VN-8556-09: Hộp 1 lọ Hoạt chất Omeprazole sodium 40mg Omeprazole. AMN Life Science Pvt. Ltd.. Giá bán 26167 đồng/Lọ
Gemcitabine Teva 1000mg Hộp 1 lọ – SĐK VN2-5-13
Thuốc Gemcitabine Teva 1000mg - VN2-5-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Gemcitabine (dưới dạng Gemcitabine hydrochloride) 1000mg 2mg/ml. Pharmachemie BV. Giá bán 2300000 đồng/Lọ
Gestiferrol Hộp 3 vỉ x 12 viên – SĐK VN-9478-10
Thuốc Gestiferrol - VN-9478-10: Hộp 3 vỉ x 12 viên Hoạt chất Acid folic; Ferrous fumarate 500mcg; 200mg. Kela N.V.. Giá bán 1500 đồng/Viên
Maxocef-200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1455-06
Thuốc Maxocef-200 - VN-1455-06: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. Micro Labs Ltd.. Giá bán 3280 đồng/Viên
PIOZ – 15 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5137-07
Thuốc PIOZ - 15 - VN-5137-07: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Pioglitazone Hydrochloride 15mg. USV Ltd.. Giá bán 3950 đồng/Viên
Infix 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1200-06
Thuốc Infix 200 - VN-1200-06: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. Indus Pharmaceuticals. Giá bán 4022.46 đồng/Viên
Shinacin Hộp 10 lọ – SĐK VN-10345-05
Thuốc Shinacin - VN-10345-05: Hộp 10 lọ Hoạt chất Amoxycillin; Kali Clavulanat .. Shin Poong Pharmaceuticals Co., Ltd.. Giá bán 22793.9 đồng/Lọ
Shinacin Hộp 5 vỉ x 6 viên – SĐK VN-1703-06
Thuốc Shinacin - VN-1703-06: Hộp 5 vỉ x 6 viên Hoạt chất Amoxicillin; Kali Clavulanat 500mg/125mg. Shin Poong Pharmaceuticals Co., Ltd.. Giá bán 4327.87 đồng/Viên
Fixma Hộp 10 gói – SĐK VN-0585-06
Thuốc Fixma - VN-0585-06: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixim 100mg. Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 3016.8 đồng/Gói
Ulcertil 20 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-6399-08
Thuốc Ulcertil 20 - VN-6399-08: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Rabeprazole natri 20mg. Altomega Drugs Pvt. Ltd. Giá bán 6257.2 đồng/Viên
Asthalin Inhaler Hộp 1 ống 200liều – SĐK VN-3955-07
Thuốc Asthalin Inhaler - VN-3955-07: Hộp 1 ống 200liều Hoạt chất Salbutamol 100mcg/liều. Cipla Ltd.. Giá bán 40000 đồng/Ống
Hanacolciti Hộp 10 ống x 2ml – SĐK VN-0376-06
Thuốc Hanacolciti - VN-0376-06: Hộp 10 ống x 2ml Hoạt chất Citicoline 500mg/2ml. Hana Pharm. Co., Ltd.. Giá bán 19100 đồng/Ống