Trang chủ Thuốc nhập khẩu
Thuốc nhập khẩu
Tevaprolol 5mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13531-11
Thuốc Tevaprolol 5mg - VN-13531-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Bisoprolol fumarate 5mg. Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 1600 đồng/Viên
Anastrozole Stada 1mg Hộp 2 vỉ x 14 viên hoặc hộp 3 vỉ x...
Thuốc Anastrozole Stada 1mg - VN2-89-13: Hộp 2 vỉ x 14 viên hoặc hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Anastrozole 1mg . Haupt Pharma Munster GmbH. Giá bán 55000 đồng/Viên
Paclitaxin Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-14063-11
Thuốc Paclitaxin - VN-14063-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 998000 đồng/Lọ
Paclitaxin Hộp 1 lọ 16.7ml – SĐK VN-14063-11
Thuốc Paclitaxin - VN-14063-11: Hộp 1 lọ 16.7ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 3260000 đồng/Lọ
Docetaxel Teva Hộp 1 lọ 0,72ml & 1 lọ dung môi 1,28ml – SĐK...
Thuốc Docetaxel Teva - VN-17306-13: Hộp 1 lọ 0,72ml & 1 lọ dung môi 1,28ml Hoạt chất Docetaxel 20mg/lọ . Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company. Giá bán 1400000 đồng/Lọ
Vifepime Hộp 1 lọ – SĐK VN-16625-13
Thuốc Vifepime - VN-16625-13: Hộp 1 lọ Hoạt chất Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g . Vitrofarma S.A. Plant 6. Giá bán 50000 đồng/Lọ
Axtoxem 100 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-14111-11
Thuốc Axtoxem 100 - VN-14111-11: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Coral Laboratories Ltd. Giá bán 2227 đồng/Viên
Troyplatt Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-13069-11
Thuốc Troyplatt - VN-13069-11: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate 75mg clopidogrel. Troikaa Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 7240 đồng/Viên
Binexamorin Hôp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-14472-12
Thuốc Binexamorin - VN-14472-12: Hôp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Glimepiride 2mg. Binex Co., Ltd.. Giá bán 2730 đồng/Viên
Doxef 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5088-10
Thuốc Doxef 200 - VN-5088-10: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg. Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.. Giá bán 14304 đồng/Viên
Tazam 1 g Hộp 50 lọ 1 g bột pha tiêm – SĐK VN-13360-11
Thuốc Tazam 1 g - VN-13360-11: Hộp 50 lọ 1 g bột pha tiêm Hoạt chất Cloxacillin Sodium 1 g. Laboratoires Panpharma. Giá bán 60000 đồng/Lọ
Zoletalis Hộp 1 lọ 5ml – SĐK VN-12946-11
Thuốc Zoletalis - VN-12946-11: Hộp 1 lọ 5ml Hoạt chất Acid zolendronic monohydrat 4mg/5ml Acid zoledronic. Vitrofarma S.A., Plant No. 3. Giá bán 2520000 đồng/Lọ
Octavic Hộp 1 lọ 15 ml thuốc nhỏ mắt – SĐK VN-10620-10
Thuốc Octavic - VN-10620-10: Hộp 1 lọ 15 ml thuốc nhỏ mắt Hoạt chất Ofloxacin 3mg/ml, lọ 15ml. Unimed Pharmaceuticals Inc.. Giá bán 30000 đồng/Lọ
Medopiren 500mg Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-16830-13
Thuốc Medopiren 500mg - VN-16830-13: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) 500mg . Medochemie Ltd.. Giá bán 4666 đồng/Viên
Ceftrimini 100 Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8698-09
Thuốc Ceftrimini 100 - VN-8698-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefixim 100mg. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 1250 đồng/Viên
Paclitaxin Hộp 1 lọ 25ml – SĐK VN-14064-11
Thuốc Paclitaxin - VN-14064-11: Hộp 1 lọ 25ml Hoạt chất Paclitaxel 6mg/ml. Pharmachemie BV.. Giá bán 4950000 đồng/Lọ
Ceftrimini 200 Hộp 1 vỉ 10 viên – SĐK VN-8699-09
Thuốc Ceftrimini 200 - VN-8699-09: Hộp 1 vỉ 10 viên Hoạt chất Cefixim 200mg. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 2500 đồng/Viên
Diclofenac Tablets BP 50mg Hộp 10 vỉ 10 viên – SĐK VN-11623-10
Thuốc Diclofenac Tablets BP 50mg - VN-11623-10: Hộp 10 vỉ 10 viên Hoạt chất Diclofenac natri 50mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 162 đồng/Viên
Etamsylate Darnitsa Hộp 10 ống 2 ml dung dịch tiêm – SĐK 19666/QLD-KD
Thuốc Etamsylate Darnitsa - 19666/QLD-KD: Hộp 10 ống 2 ml dung dịch tiêm Hoạt chất Etamsylat 125mg/ml. Ukraina. Giá bán 23000 đồng/ống
Rasoltan 50mg Hộp 3 vỉ 10 viên – SĐK VN-14795-12
Thuốc Rasoltan 50mg - VN-14795-12: Hộp 3 vỉ 10 viên Hoạt chất Losartan Postassium 50mg. Actavis HF. Giá bán 3000 đồng/Viên