Trang chủ Thuốc nhập khẩu

Thuốc nhập khẩu

Grovit Plus Hộp 1 chai 100ml – SĐK VN-1558-06

Thuốc Grovit Plus - VN-1558-06: Hộp 1 chai 100ml Hoạt chất Các vitamin .. USV Ltd.. Giá bán 23000 đồng/Chai

Micipro Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-5446-10

Thuốc Micipro - VN-5446-10: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất ciprofloxacin 500mg Ciprofloxacin. New Gene Pharm Inc.. Giá bán 1163 đồng/Viên

Hemopoly Hộp 20 ống 5ml – SĐK VN-4389-07

Thuốc Hemopoly - VN-4389-07: Hộp 20 ống 5ml Hoạt chất Sắt hydroxide polymaltose complex 50mg sắt. Cho-A Pharm Co., Ltd.. Giá bán 15395 đồng/Ống

Clarithromycin Tablets USP 250mg Hộp đóng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên...

Thuốc Clarithromycin Tablets USP 250mg - VN-2559-07: Hộp đóng 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x10 viên Hoạt chất Clarithromycin 250mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 2498 đồng/Viên

Huonshepona Hộp 10 ống x 5ml – SĐK VN-1124-06

Thuốc Huonshepona - VN-1124-06: Hộp 10 ống x 5ml Hoạt chất L-ornithin L-aspartat 500mg/5ml. Huons. Co., Ltd.. Giá bán 19132 đồng/Ống

Clarithromycin Tablets USP 500mg Hộp 10 hộp  x 1 vỉ x 10 viên –...

Thuốc Clarithromycin Tablets USP 500mg - VN-2096-06: Hộp 10 hộp  x 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Clarithromycin 500mg. Umedica Laboratories PVT. Ltd.. Giá bán 5078 đồng/Viên

Cefixime Tablets USP Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2655-07

Thuốc Cefixime Tablets USP - VN-2655-07: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefixime 200mg. Overseas laboratories Pvt. Ltd.. Giá bán 2303 đồng/Viên

Cefoflam 100 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4429-07

Thuốc Cefoflam 100 - VN-4429-07: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 2878 đồng/Viên

Cefuzix-200 Hộp 1vỉ x 10viên – SĐK VN-4773-07

Thuốc Cefuzix-200 - VN-4773-07: Hộp 1vỉ x 10viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 200mg Cefpodoxime. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 6018 đồng/Viên

CefXL – tablets Hộp 1 vỉ x 10 viên – SĐK VN-2143-06

Thuốc CefXL - tablets - VN-2143-06: Hộp 1 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cefpodoxime proxetil 100mg Cefpodoxime. XL Laboratories Pvt., Ltd.. Giá bán 4469 đồng/Viên

Celecoxib capsules 200mg Hộp 3 vỉ x 10 viên – SĐK VN-4431-07

Thuốc Celecoxib capsules 200mg - VN-4431-07: Hộp 3 vỉ x 10 viên Hoạt chất Celecoxib 200mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 872 đồng/Viên

Cimetidine Tablets USP 400mg Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-9321-05

Thuốc Cimetidine Tablets USP 400mg - VN-9321-05: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cimetidine 400mg. Flamingo Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 262 đồng/Viên

Con-You Hemo Ointment Hộp 1 tuýp 15g – SĐK VN-9820-05

Thuốc Con-You Hemo Ointment - VN-9820-05: Hộp 1 tuýp 15g Hoạt chất Neomycin, hydrocortison, dibucain . U Chu Pharmaceutical Co., Ltd.. Giá bán 19102 đồng/Tuýp

Coolinol Hộp 1 chai x 60ml – SĐK VN-8907-09

Thuốc Coolinol - VN-8907-09: Hộp 1 chai x 60ml Hoạt chất Paracetamol 250mg/5ml. Nova Laboratories SDN.BHD. Giá bán 15177 đồng/Chai

Ranitidina Hộp 100 ống x 2ml – SĐK VN-0819-06

Thuốc Ranitidina - VN-0819-06: Hộp 100 ống x 2ml Hoạt chất Ranitidine 50mg/2ml Ranitidine. Laboratorio Sanderson S.A.. Giá bán 5270 đồng/ống

Ecosip Ketoprofen Gói 3 miếng 7cm x 10 cm – SĐK VN-4284-07

Thuốc Ecosip Ketoprofen - VN-4284-07: Gói 3 miếng 7cm x 10 cm Hoạt chất Ketoprofen 30mg. Sinsin Pharmaceutical Co.. Giá bán 4056 đồng/Miếng

Axodic-500 Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-0198-06

Thuốc Axodic-500 - VN-0198-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Acid Nalidixic 500mg. Axon Drugs Private Ltd.. Giá bán 1280 đồng/Viên

Ficyc 200 Hộp 5 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1386-06

Thuốc Ficyc 200 - VN-1386-06: Hộp 5 vỉ x 10 viên Hoạt chất Aciclovir 200mg. Brawn Laboratories Ltd. Giá bán 523 đồng/Viên

Medlicet Hộp 10 vỉ x 10 viên – SĐK VN-1422-06

Thuốc Medlicet - VN-1422-06: Hộp 10 vỉ x 10 viên Hoạt chất Cetirizine Dihydrochloride 10mg Cetirizine. Medley Pharmaceuticals Ltd.. Giá bán 220 đồng/Viên

Fixma Hộp 10 gói – SĐK VN-0585-06

Thuốc Fixma - VN-0585-06: Hộp 10 gói Hoạt chất Cefixim 100mg. Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.. Giá bán 3016.8 đồng/Gói